(Top Banner Ad)
iodine deficiency
B2
Danh từ B2 Y học

iodine deficiency

UK: /ˈaɪəˌdiːn dɪˈfɪʃənsi/ • US: /ˈaɪəˌdaɪn dɪˈfɪʃənsi/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu iốt sự thiếu hụt iốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition resulting from a lack of iodine in the diet, characterized by thyroid enlargement (goiter), hypothyroidism, and in severe cases, intellectual disability in children.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu iốt trong chế độ ăn uống, đặc trưng bởi sự phì đại tuyến giáp (bướu cổ), suy giáp và trong trường hợp nghiêm trọng, thiểu năng trí tuệ ở trẻ em.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Iodine deficiency is a major cause of preventable brain damage worldwide."

    "Thiếu iốt là một nguyên nhân chính gây tổn thương não có thể phòng ngừa trên toàn thế giới."

  • "The doctor diagnosed her with iodine deficiency and recommended dietary changes."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị thiếu iốt và khuyến nghị thay đổi chế độ ăn uống."

  • "Salt iodization programs have been implemented to combat iodine deficiency in many countries."

    "Các chương trình iốt hóa muối đã được thực hiện để chống lại tình trạng thiếu iốt ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iodide Muối i-ốt (một hợp chất của i-ốt)
Verb iodize Bổ sung i-ốt vào (thường là muối hoặc thực phẩm)
Adjective iodized Đã được bổ sung i-ốt
Adjective deficient Bị thiếu hụt, không đủ

Synonyms

iodine insufficiency (thiếu iốt)

Antonyms

iodine sufficiency (đủ iốt)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἰοειδής (ioeides)
French
iode
English
iodine
Latin
deficere
Latin
deficientia
English
deficiency

Nguồn gốc của 'Iodine'

Từ 'iodine' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ioeides' có nghĩa là 'giống màu tím', do hơi i-ốt có màu tím đặc trưng khi được phát hiện vào năm 1811 bởi nhà hóa học người Pháp Bernard Courtois. Sau đó, tên 'iode' được Joseph Louis Gay-Lussac đề xuất vào năm 1813.

Nguồn gốc của 'Deficiency'

Từ 'deficiency' có gốc từ tiếng Latin 'deficientia', mang nghĩa 'sự thiếu hụt' hoặc 'sự thất bại'. Nó xuất phát từ động từ 'deficere' (thiếu, hụt, suy giảm), được tạo thành từ tiền tố 'de-' (xuống, mất đi) và 'facere' (làm, tạo ra).

Usage Note

Thiếu iốt là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng, đặc biệt ở các khu vực mà đất đai có hàm lượng iốt thấp. Việc bổ sung iốt thông qua muối iốt hóa là một biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Prepositions

in

Thường đi với 'in' để chỉ mức độ ảnh hưởng hoặc đối tượng bị ảnh hưởng. Ví dụ: 'Iodine deficiency in children' (Thiếu iốt ở trẻ em).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iodine deficiency
  • severe severe iodine deficiency
    (tình trạng thiếu i-ốt nghiêm trọng)
  • mild mild iodine deficiency
    (tình trạng thiếu i-ốt nhẹ)
  • widespread widespread iodine deficiency
    (tình trạng thiếu i-ốt phổ biến/trên diện rộng)
  • chronic chronic iodine deficiency
    (thiếu i-ốt mãn tính)
Verb + iodine deficiency
  • suffer from suffer from iodine deficiency
    (mắc/bị thiếu i-ốt)
  • prevent prevent iodine deficiency
    (ngăn ngừa thiếu i-ốt)
  • combat combat iodine deficiency
    (chống lại tình trạng thiếu i-ốt)
  • address address iodine deficiency
    (giải quyết vấn đề thiếu i-ốt)
Noun + iodine deficiency
  • symptoms of symptoms of iodine deficiency
    (các triệu chứng của thiếu i-ốt)
  • risk of risk of iodine deficiency
    (nguy cơ thiếu i-ốt)
  • effects of effects of iodine deficiency
    (ảnh hưởng của thiếu i-ốt)

Idioms

  • to suffer from iodine deficiency

    Bị thiếu hụt i-ốt (mắc bệnh thiếu i-ốt)

    "Children in this region often suffer from iodine deficiency."

    (Trẻ em ở khu vực này thường bị thiếu hụt i-ốt.)

  • to prevent iodine deficiency

    Ngăn ngừa tình trạng thiếu i-ốt

    "Universal salt iodization is crucial to prevent iodine deficiency."

    (Việc bổ sung i-ốt vào muối toàn cầu là rất quan trọng để ngăn ngừa tình trạng thiếu i-ốt.)

  • to combat iodine deficiency

    Chống lại tình trạng thiếu i-ốt

    "Many governments are working to combat iodine deficiency through public health campaigns."

    (Nhiều chính phủ đang nỗ lực chống lại tình trạng thiếu i-ốt thông qua các chiến dịch y tế công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iodine deficiency

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu iốt trong chế độ ăn uống, đặc trưng bởi sự phì đại tuyến giáp (bướu cổ), suy giáp và trong trường hợp nghiêm trọng, thiểu năng trí tuệ ở trẻ em.

"Iodine deficiency is a major cause of preventable brain damage worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iodine deficiency".

Vấn đề sức khỏe toàn cầu

Thiếu i-ốt là một trong những vấn đề thiếu vi chất dinh dưỡng phổ biến nhất trên thế giới, ảnh hưởng đến hàng tỷ người, đặc biệt là ở các khu vực miền núi và kém phát triển. Nó có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như bướu cổ và tổn thương não không hồi phục ở trẻ em.

Chương trình bổ sung i-ốt vào muối

Để đối phó với tình trạng thiếu i-ốt, nhiều quốc gia đã triển khai các chương trình bổ sung i-ốt vào muối (universal salt iodization). Đây được coi là một trong những biện pháp can thiệp y tế công cộng hiệu quả nhất và chi phí thấp nhất để cải thiện sức khỏe cộng đồng toàn cầu.