(Top Banner Ad)
retirement account
B2
Danh từ B2 Kinh tế

retirement account

UK: /rɪˈtaɪə.mənt əˈkaʊnt/ • US: /rɪˈtaɪər.mənt əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản hưu trí tài khoản tiết kiệm hưu trí tài khoản dành cho hưu trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An account specifically designed to hold funds for retirement savings and investments.

Vietnamese Meaning

Một tài khoản được thiết kế đặc biệt để giữ tiền tiết kiệm và đầu tư cho việc nghỉ hưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to invest a portion of his salary in a retirement account."

    "Anh ấy quyết định đầu tư một phần tiền lương của mình vào tài khoản hưu trí."

  • "Opening a retirement account is a smart move for long-term financial security."

    "Mở một tài khoản hưu trí là một bước đi thông minh cho sự an toàn tài chính dài hạn."

  • "Many companies offer matching contributions to employee retirement accounts."

    "Nhiều công ty cung cấp các khoản đóng góp tương ứng vào tài khoản hưu trí của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retire Nghỉ hưu, rút lui khỏi công việc
Noun retiree Người đã nghỉ hưu
Adjective retired Đã nghỉ hưu
Noun account Tài khoản (ngân hàng, tài chính)
Noun accountant Kế toán viên
Noun accounting Kế toán (ngành học, công việc)

Synonyms

pension account (tài khoản lương hưu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
retirer
English
retire
English
retirement
Old French
aconte
English
account
English
retirement account

Nguồn gốc 'tài khoản hưu trí'

Cụm từ 'retirement account' (tài khoản hưu trí) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng. Từ 'retire' (nghỉ hưu) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'retirer', có nghĩa là 'rút lui' hoặc 'kéo về'. 'Account' (tài khoản) cũng có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aconte', mang ý nghĩa 'sự tính toán, ghi chép'. Khi kết hợp lại, 'retirement account' trở thành một thuật ngữ hiện đại chỉ một quỹ tài chính được thiết lập để hỗ trợ chi phí sinh hoạt sau khi một người ngừng làm việc, phản ánh ý nghĩa 'rút lui khỏi công việc' và 'ghi chép tài chính'.

Usage Note

Tài khoản hưu trí thường có các ưu đãi về thuế, khuyến khích người dùng tiết kiệm cho tương lai. Các loại tài khoản hưu trí phổ biến bao gồm 401(k), IRA (Individual Retirement Account) ở Mỹ, và các quỹ hưu trí tư nhân hoặc chương trình hưu trí quốc gia ở các quốc gia khác. Khác với tài khoản tiết kiệm thông thường, tài khoản hưu trí thường có các quy định về việc rút tiền trước tuổi nghỉ hưu.

Prepositions

in for

‘in a retirement account’: chỉ vị trí, tiền nằm trong tài khoản hưu trí. ‘for retirement account’: chỉ mục đích sử dụng của một hành động, ví dụ đóng góp tiền vào tài khoản hưu trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retirement account
  • personal personal retirement account
    (tài khoản hưu trí cá nhân)
  • traditional traditional retirement account
    (tài khoản hưu trí truyền thống)
  • tax-deferred tax-deferred retirement account
    (tài khoản hưu trí hoãn thuế)
  • company company retirement account
    (tài khoản hưu trí của công ty)
Verb + retirement account
  • open open a retirement account
    (mở một tài khoản hưu trí)
  • contribute to contribute to a retirement account
    (đóng góp vào một tài khoản hưu trí)
  • invest in invest in a retirement account
    (đầu tư vào một tài khoản hưu trí)
  • manage manage a retirement account
    (quản lý một tài khoản hưu trí)
  • withdraw from withdraw from a retirement account
    (rút tiền từ một tài khoản hưu trí)
  • roll over roll over a retirement account
    (chuyển đổi tài khoản hưu trí (sang tài khoản khác))

Idioms

  • Fund your retirement account

    Góp tiền/Nạp tiền vào tài khoản hưu trí của bạn (để tiết kiệm cho tương lai)

    "It's crucial to fund your retirement account consistently to ensure financial security in old age."

    (Việc góp tiền vào tài khoản hưu trí một cách đều đặn là rất quan trọng để đảm bảo an toàn tài chính khi về già.)

  • Maximize retirement account contributions

    Đóng góp tối đa vào tài khoản hưu trí (để tận dụng ưu đãi thuế và tăng trưởng)

    "Many financial advisors recommend clients maximize retirement account contributions annually."

    (Nhiều cố vấn tài chính khuyên khách hàng nên đóng góp tối đa vào tài khoản hưu trí hàng năm.)

  • Draw down a retirement account

    Rút tiền dần từ tài khoản hưu trí (thường sau khi nghỉ hưu)

    "After retirement, people typically start to draw down their retirement account to cover living expenses."

    (Sau khi nghỉ hưu, mọi người thường bắt đầu rút tiền dần từ tài khoản hưu trí để chi trả sinh hoạt phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retirement account

Danh từ
Lật mặt

Một tài khoản được thiết kế đặc biệt để giữ tiền tiết kiệm và đầu tư cho việc nghỉ hưu.

"He decided to invest a portion of his salary in a retirement account."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retirement account".

Tầm quan trọng của tiết kiệm hưu trí

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc tự chủ trong việc tiết kiệm cho hưu trí thông qua các tài khoản cá nhân như 401(k) và IRA là vô cùng quan trọng. Chính phủ khuyến khích người dân tiết kiệm bằng cách đưa ra các ưu đãi thuế, giúp tiền trong tài khoản hưu trí tăng trưởng miễn thuế hoặc hoãn thuế cho đến khi rút ra.

Sức mạnh của Lãi suất Kép

Một khái niệm quan trọng liên quan đến tài khoản hưu trí là sức mạnh của lãi suất kép (compound interest). Bằng cách bắt đầu tiết kiệm và đầu tư sớm, tiền trong tài khoản hưu trí có thể tăng trưởng đáng kể theo thời gian. Số tiền lãi cũng sinh ra lãi, tạo ra một 'quả trứng để dành' lớn hơn nhiều so với tổng số tiền gốc đã đóng góp, đảm bảo một cuộc sống an nhàn khi về già.