(Top Banner Ad)
earmark
B2
danh từ B2 Chính trị, Tài chính

earmark

UK: /ˈɪəmɑːk/ • US: /ˈɪrmɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

khoản mục chi tiêu được chỉ định dành riêng phân bổ có mục đích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A provision inserted into a discretionary spending appropriations bill that directs funds to a specific recipient while circumventing the normal competitive or merit-based allocation processes.

Vietnamese Meaning

Một điều khoản được chèn vào dự luật phân bổ chi tiêu tùy ý, chỉ đạo các quỹ đến một người nhận cụ thể, đồng thời né tránh các quy trình phân bổ cạnh tranh hoặc dựa trên thành tích thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The senator secured an earmark for the local university."

    "Thượng nghị sĩ đã đảm bảo một khoản tiền được chỉ định cho trường đại học địa phương."

  • "Critics denounced the earmarks as wasteful spending."

    "Các nhà phê bình lên án các khoản tiền được chỉ định là chi tiêu lãng phí."

  • "The university has earmarked a portion of its budget for student scholarships."

    "Trường đại học đã dành một phần ngân sách của mình cho học bổng sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earmark dấu hiệu nhận biết; khoản tiền/tài nguyên được dành riêng
Verb earmark dành riêng, phân bổ
Adjective earmarked được dành riêng, được phân bổ

Synonyms

Related Words

pork barrel spending (chi tiêu công quỹ lãng phí)

Subject Area

Chính trị, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eare
Old English
mearc
English
earmark

Nguồn gốc từ việc đánh dấu gia súc

Từ "earmark" ban đầu xuất phát từ việc những người nông dân và chủ trang trại đánh dấu tai (ear) của gia súc (như cừu) bằng cách cắt hoặc đục lỗ để nhận biết chúng. Hành động này giúp xác định quyền sở hữu hoặc phân loại gia súc. Về sau, ý nghĩa của từ này được mở rộng theo nghĩa bóng, chỉ việc dành riêng hoặc phân bổ một thứ gì đó (thường là tiền bạc hoặc tài nguyên) cho một mục đích cụ thể, giống như việc đánh dấu để "dành riêng" con vật đó.

Usage Note

Earmark thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc phân bổ tiền không minh bạch hoặc ưu ái một đối tượng cụ thể. Trong chính trị, earmark thường liên quan đến việc các nghị sĩ sử dụng quyền lực của mình để đảm bảo tài trợ cho các dự án ở khu vực bầu cử của họ.
Khi là động từ, 'earmark' có nghĩa là dành riêng hoặc phân bổ một cách chính thức. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và quản lý dự án.

Prepositions

for

"Earmark for" được sử dụng để chỉ mục đích cụ thể mà số tiền được chỉ định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Earmark (as verb)
  • earmark earmark funds
    (dành quỹ, phân bổ quỹ)
  • earmark earmark money
    (dành tiền, phân bổ tiền)
  • earmark earmark resources
    (dành nguồn lực, phân bổ nguồn lực)
Adjective + Earmark (as noun)
  • federal federal earmark
    (khoản phân bổ của liên bang)
  • congressional congressional earmark
    (khoản phân bổ của quốc hội)
  • specific specific earmark
    (khoản phân bổ cụ thể)
Earmarked (Adjective) + Noun
  • earmarked earmarked funds
    (quỹ được phân bổ/dành riêng)
  • earmarked earmarked money
    (tiền được phân bổ/dành riêng)
  • earmarked earmarked resources
    (nguồn lực được phân bổ/dành riêng)

Idioms

  • be earmarked for [purpose/person]

    được dành riêng cho một mục đích hoặc người cụ thể

    "The funds have been earmarked for the new library project."

    (Số tiền này đã được dành riêng cho dự án thư viện mới.)

  • have all the earmarks of [something]

    có tất cả các dấu hiệu đặc trưng của cái gì đó, trông giống hệt cái gì đó

    "The document has all the earmarks of a forgery."

    (Tài liệu này có tất cả các dấu hiệu của một tài liệu giả mạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earmark

danh từ
Lật mặt

Một điều khoản được chèn vào dự luật phân bổ chi tiêu tùy ý, chỉ đạo các quỹ đến một người nhận cụ thể, đồng thời né tránh các quy trình phân bổ cạnh tranh hoặc dựa trên thành tích thông thường.

"The senator secured an earmark for the local university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earmark".

Đánh dấu gia súc truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, việc đánh dấu tai gia súc (cừu, bò) là một phương pháp truyền thống để xác định quyền sở hữu và quản lý đàn vật nuôi. "Earmark" bắt nguồn từ hành động thực tế này, nhấn mạnh ý nghĩa của việc gán một dấu hiệu nhận biết cho một vật cụ thể.

"Earmark" trong chính trị Mỹ

Trong chính trị Hoa Kỳ, "earmark" thường được dùng để chỉ các điều khoản trong luật pháp hoặc ngân sách mà Quốc hội dành riêng một khoản tiền cụ thể cho một dự án, tổ chức, hoặc khu vực cụ thể. Những "earmark" này đôi khi gây tranh cãi vì có thể bị coi là chi tiêu không minh bạch hoặc phục vụ lợi ích cục bộ.