irregular effort
Tính từ (irregular)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Irregular effort'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không đều đặn, không cân đối về hình dạng hoặc sự sắp xếp.
Definition (English Meaning)
Not even or balanced in shape or arrangement.
Ví dụ Thực tế với 'Irregular effort'
-
"His irregular effort in studying led to inconsistent grades."
"Nỗ lực học tập thất thường của anh ấy dẫn đến điểm số không ổn định."
-
"The project suffered from irregular effort and a lack of planning."
"Dự án bị ảnh hưởng bởi nỗ lực thất thường và thiếu kế hoạch."
-
"Irregular effort is unlikely to produce the results you want."
"Nỗ lực thất thường khó có thể tạo ra kết quả bạn mong muốn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Irregular effort'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: effort
- Adjective: irregular
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Irregular effort'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trong cụm 'irregular effort', 'irregular' mang ý nghĩa nỗ lực không liên tục, không ổn định, thất thường, hoặc không có hệ thống rõ ràng. Nó khác với 'consistent effort' (nỗ lực nhất quán) hoặc 'sustained effort' (nỗ lực bền bỉ). Nó ngụ ý một sự thiếu đều đặn và có thể là thiếu hiệu quả trong quá trình nỗ lực.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Irregular effort'
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company will make an irregular effort to meet the deadline.
|
Công ty sẽ nỗ lực một cách thất thường để kịp thời hạn. |
| Phủ định |
She is not going to put irregular effort into learning the new software.
|
Cô ấy sẽ không nỗ lực một cách thất thường để học phần mềm mới. |
| Nghi vấn |
Will they make an irregular effort to improve their customer service?
|
Liệu họ có nỗ lực một cách thất thường để cải thiện dịch vụ khách hàng của họ không? |