(Top Banner Ad)
irregular effort
B2
Tính từ (irregular) B2 Tổng quát

irregular effort

UK: /ɪˈrɛɡjʊlə ˈefət/ • US: /ɪˈrɛɡjələr ˈɛfərt/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực thất thường cố gắng không đều sự cố gắng thiếu kiên trì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not even or balanced in shape or arrangement.

Vietnamese Meaning

Không đều đặn, không cân đối về hình dạng hoặc sự sắp xếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His irregular effort in studying led to inconsistent grades."

    "Nỗ lực học tập thất thường của anh ấy dẫn đến điểm số không ổn định."

  • "The project suffered from irregular effort and a lack of planning."

    "Dự án bị ảnh hưởng bởi nỗ lực thất thường và thiếu kế hoạch."

  • "Irregular effort is unlikely to produce the results you want."

    "Nỗ lực thất thường khó có thể tạo ra kết quả bạn mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irregular bất thường, không đều đặn
Noun irregularity sự bất thường, sự không đều đặn
Verb effort nỗ lực
Noun effort sự nỗ lực
Adjective effortless dễ dàng, không tốn sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irregularis
English
irregular
English
effort

Nguồn Gốc Của 'Irregular'

Từ 'irregular' xuất phát từ tiếng Latin 'irregularis', có nghĩa là 'không theo quy tắc'. Nó du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa này. Ngày nay, nó được dùng để chỉ những điều không tuân theo quy luật, trật tự thông thường.

Nguồn Gốc Của 'Effort'

Từ 'effort' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'esforcier', có nghĩa là 'cố gắng hết sức'. Trong tiếng Anh, 'effort' mang ý nghĩa là sự nỗ lực, cố gắng để đạt được một mục tiêu nào đó.

Usage Note

Trong cụm 'irregular effort', 'irregular' mang ý nghĩa nỗ lực không liên tục, không ổn định, thất thường, hoặc không có hệ thống rõ ràng. Nó khác với 'consistent effort' (nỗ lực nhất quán) hoặc 'sustained effort' (nỗ lực bền bỉ). Nó ngụ ý một sự thiếu đều đặn và có thể là thiếu hiệu quả trong quá trình nỗ lực.
'Effort' chỉ sự cố gắng, nỗ lực để đạt được một mục tiêu nào đó. Khi kết hợp với 'irregular', nó mô tả một sự nỗ lực không đều, lúc có lúc không. Khác với 'effortless' (dễ dàng, không tốn sức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irregular effort
  • sporadic sporadic irregular effort
    (nỗ lực bất thường, không liên tục)
  • intermittent intermittent irregular effort
    (nỗ lực không đều, lúc có lúc không)
Verb + irregular effort
  • make make an irregular effort
    (thực hiện một nỗ lực không đều đặn)
  • put in put in irregular effort
    (bỏ ra nỗ lực không thường xuyên)

Idioms

  • By fits and starts

    không đều đặn, lúc có lúc không

    "He worked on the project by fits and starts."

    (Anh ấy làm dự án một cách không đều đặn.)

  • Half-hearted effort

    nỗ lực nửa vời

    "She made a half-hearted effort to clean her room."

    (Cô ấy nỗ lực nửa vời để dọn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irregular effort

Tính từ (irregular)
Lật mặt

Không đều đặn, không cân đối về hình dạng hoặc sự sắp xếp.

"His irregular effort in studying led to inconsistent grades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will make an irregular effort to meet the deadline.
Công ty sẽ nỗ lực một cách thất thường để kịp thời hạn.
Phủ định
She is not going to put irregular effort into learning the new software.
Cô ấy sẽ không nỗ lực một cách thất thường để học phần mềm mới.
Nghi vấn
Will they make an irregular effort to improve their customer service?
Liệu họ có nỗ lực một cách thất thường để cải thiện dịch vụ khách hàng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irregular effort".

Giá Trị Của Sự Kiên Trì

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, sự kiên trì và nỗ lực đều đặn thường được đánh giá cao hơn là những nỗ lực không thường xuyên. Thành công thường được coi là kết quả của sự chăm chỉ và cống hiến liên tục.

Sự Thay Đổi Trong Phương Pháp Làm Việc

Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ và các phương pháp làm việc linh hoạt, khái niệm về 'nỗ lực không đều đặn' có thể được chấp nhận hơn trong một số lĩnh vực nhất định, miễn là kết quả cuối cùng vẫn đạt được.