(Top Banner Ad)
sustained effort
B2
Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

sustained effort

UK: /səˈsteɪnd ˈefət/ • US: /səˈsteɪnd ˈefərt/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực bền bỉ sự cố gắng không ngừng sự nỗ lực liên tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Continuous and prolonged exertion or application of effort to achieve a goal.

Vietnamese Meaning

Sự nỗ lực liên tục và kéo dài, sự dồn sức để đạt được mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Success requires sustained effort and dedication."

    "Thành công đòi hỏi sự nỗ lực và cống hiến bền bỉ."

  • "Her sustained effort in studying paid off with excellent grades."

    "Sự nỗ lực bền bỉ của cô ấy trong học tập đã được đền đáp bằng điểm số xuất sắc."

  • "Developing a new product requires sustained effort from the entire team."

    "Việc phát triển một sản phẩm mới đòi hỏi sự nỗ lực bền bỉ từ toàn bộ đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain Duy trì, giữ vững
Adjective sustained Được duy trì, bền vững, liên tục
Adjective sustainable Bền vững, có thể duy trì được
Noun sustainability Tính bền vững, sự duy trì
Noun effort Nỗ lực, cố gắng
Adjective effortless Dễ dàng, không tốn sức
Adverb effortlessly Một cách dễ dàng, không tốn sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
sostenir
Middle English
sustain
Latin
fortis
Old French
effort
Middle English
effort

Nguồn gốc của 'Sustained'

Từ 'sustained' bắt nguồn từ động từ 'sustain' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'duy trì'. Gốc Latin của nó là 'sustinere', kết hợp từ 'sub-' (từ bên dưới) và 'tenere' (giữ). Hình ảnh là giữ cho cái gì đó không bị đổ, luôn đứng vững, từ đó phát triển nghĩa duy trì một cách liên tục, bền bỉ theo thời gian.

Nguồn gốc của 'Effort'

Từ 'effort' (nỗ lực) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'effort', mà bản thân nó lại có gốc Latin từ 'ex-' (ra ngoài) và 'fortis' (mạnh mẽ). Nghĩa đen là 'tạo ra sức mạnh', 'dùng hết sức lực ra bên ngoài', từ đó hình thành ý nghĩa về sự cố gắng, nỗ lực hết mình.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến tính liên tục và bền bỉ của nỗ lực. Nó thường được dùng để mô tả những nhiệm vụ hoặc mục tiêu đòi hỏi sự kiên trì và không bỏ cuộc giữa chừng. Khác với 'effort' đơn thuần, 'sustained effort' ám chỉ một quá trình dài hơi và đòi hỏi sự tập trung cao độ.

Prepositions

in towards

'in' (sustained effort in achieving something): chỉ sự nỗ lực trong quá trình thực hiện một điều gì đó. 'towards' (sustained effort towards a goal): chỉ sự nỗ lực hướng tới một mục tiêu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustained effort
  • considerable considerable sustained effort
    (nỗ lực bền bỉ đáng kể)
  • long-term long-term sustained effort
    (nỗ lực bền bỉ dài hạn)
  • continuous continuous sustained effort
    (nỗ lực bền bỉ liên tục)
  • concerted concerted sustained effort
    (nỗ lực bền bỉ có sự phối hợp)
  • great great sustained effort
    (nỗ lực bền bỉ lớn lao)
Verb + sustained effort
  • requires requires sustained effort
    (đòi hỏi nỗ lực bền bỉ)
  • demands demands sustained effort
    (yêu cầu nỗ lực bền bỉ)
  • make a make a sustained effort
    (thực hiện một nỗ lực bền bỉ)
  • put in put in sustained effort
    (đặt vào, bỏ ra nỗ lực bền bỉ)
  • involve involve sustained effort
    (liên quan đến nỗ lực bền bỉ)
Prepositional Phrase + sustained effort
  • with with sustained effort
    (với nỗ lực bền bỉ)
  • through through sustained effort
    (thông qua/bằng nỗ lực bền bỉ)

Idioms

  • It takes sustained effort to...

    Cần có sự kiên trì và nỗ lực liên tục để đạt được điều gì đó.

    "It takes sustained effort to learn a new language well and become fluent."

    (Cần có nỗ lực bền bỉ để học tốt một ngôn ngữ mới và trở nên trôi chảy.)

  • a concerted and sustained effort

    Một nỗ lực bền bỉ và có sự phối hợp, đồng lòng từ nhiều phía.

    "Success in tackling global challenges will require a concerted and sustained effort from all nations."

    (Thành công trong việc giải quyết các thách thức toàn cầu sẽ đòi hỏi một nỗ lực phối hợp và bền bỉ từ tất cả các quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustained effort

Danh từ
Lật mặt

Sự nỗ lực liên tục và kéo dài, sự dồn sức để đạt được mục tiêu.

"Success requires sustained effort and dedication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she showed sustained effort throughout the semester, she received a high grade in the course.
Bởi vì cô ấy đã thể hiện nỗ lực bền bỉ trong suốt học kỳ, cô ấy đã nhận được điểm cao trong khóa học.
Phủ định
Even though he had natural talent, he didn't succeed because he didn't put in the sustained effort required.
Mặc dù anh ấy có tài năng thiên bẩm, anh ấy đã không thành công vì anh ấy không nỗ lực bền bỉ cần thiết.
Nghi vấn
If you don't maintain sustained effort, will you really be able to achieve your long-term goals?
Nếu bạn không duy trì nỗ lực bền bỉ, bạn có thực sự đạt được các mục tiêu dài hạn của mình không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving success often involves sustaining effort over a long period.
Đạt được thành công thường liên quan đến việc duy trì nỗ lực trong một khoảng thời gian dài.
Phủ định
Not sustaining effort can lead to unfulfilled potential.
Không duy trì nỗ lực có thể dẫn đến tiềm năng không được thực hiện.
Nghi vấn
Does sustaining effort guarantee success in every endeavor?
Duy trì nỗ lực có đảm bảo thành công trong mọi nỗ lực không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you make a sustained effort, you will improve your English.
Nếu bạn nỗ lực liên tục, bạn sẽ cải thiện tiếng Anh của mình.
Phủ định
If you don't make a sustained effort, you won't achieve your goals.
Nếu bạn không nỗ lực liên tục, bạn sẽ không đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Will you succeed if you sustain your effort?
Bạn có thành công không nếu bạn duy trì nỗ lực của mình?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had shown sustained effort throughout the project.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thể hiện nỗ lực bền bỉ trong suốt dự án.
Phủ định
He mentioned that he did not sustain his effort after the initial enthusiasm waned.
Anh ấy đề cập rằng anh ấy đã không duy trì được nỗ lực của mình sau khi sự nhiệt tình ban đầu suy giảm.
Nghi vấn
The teacher asked if the students had sustained their focus during the long exam.
Giáo viên hỏi liệu các học sinh đã duy trì được sự tập trung của mình trong suốt bài kiểm tra dài hay không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will need sustained effort to complete this marathon.
Cô ấy sẽ cần nỗ lực bền bỉ để hoàn thành cuộc đua marathon này.
Phủ định
He is not going to sustain his effort if he doesn't get enough rest.
Anh ấy sẽ không duy trì được nỗ lực của mình nếu anh ấy không được nghỉ ngơi đầy đủ.
Nghi vấn
Will you sustain your effort until the project is finished?
Bạn có duy trì nỗ lực của mình cho đến khi dự án hoàn thành không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is sustaining their effort throughout the project.
Cả đội đang duy trì nỗ lực của họ trong suốt dự án.
Phủ định
She isn't sustaining enough effort to pass the exam.
Cô ấy không duy trì đủ nỗ lực để vượt qua kỳ thi.
Nghi vấn
Are they sustaining a consistent effort to learn English?
Họ có đang duy trì một nỗ lực nhất quán để học tiếng Anh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustained effort".

Kiên trì và nỗ lực không ngừng là chìa khóa thành công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Mỹ, giá trị của 'nỗ lực bền bỉ' (sustained effort) được đề cao như một yếu tố cốt lõi để đạt được thành công. Quan niệm này thường gắn liền với ý tưởng rằng không có thành công nào đến dễ dàng mà không cần sự kiên trì, làm việc chăm chỉ và quyết tâm vượt qua khó khăn theo thời gian. Đây là một phần quan trọng của 'đạo đức làm việc' (work ethic) phổ biến.

Khái niệm 'Grit' - Sự kiên cường

Trong tâm lý học hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, có một khái niệm gọi là 'Grit' (sự kiên cường, lòng dũng cảm). 'Grit' được định nghĩa là sự đam mê và kiên trì theo đuổi các mục tiêu dài hạn. Nó liên quan mật thiết đến 'sustained effort' vì người có 'grit' sẽ duy trì nỗ lực của mình qua thời gian, ngay cả khi đối mặt với thất bại và trở ngại, nhằm đạt được mục tiêu cuối cùng. Angela Duckworth là nhà tâm lý học nổi tiếng với nghiên cứu về 'Grit'.