(Top Banner Ad)
consistent effort
B2
Adjective + Noun B2 General

consistent effort

UK: /kənˈsɪs.tənt ˈef.ət/ • US: /kənˈsɪs.tənt ˈef.ɚt/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực bền bỉ nỗ lực không ngừng sự cố gắng liên tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Consistent" means acting or done in the same way over time, especially so as to be accurate or fair. "Effort" means a determined attempt; exertion of power, especially for the performance of some act.

Vietnamese Meaning

"Consistent" có nghĩa là hành động hoặc được thực hiện theo cùng một cách theo thời gian, đặc biệt là để chính xác hoặc công bằng. "Effort" có nghĩa là một nỗ lực quyết tâm; sự gắng sức của sức mạnh, đặc biệt để thực hiện một hành động nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Success requires consistent effort and dedication."

    "Thành công đòi hỏi sự nỗ lực và cống hiến liên tục."

  • "Her consistent effort in learning English has paid off."

    "Nỗ lực không ngừng của cô ấy trong việc học tiếng Anh đã được đền đáp."

  • "The project requires consistent effort from all team members."

    "Dự án đòi hỏi nỗ lực liên tục từ tất cả các thành viên trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective consistent Kiên định, nhất quán
Noun consistency Sự kiên định, sự nhất quán
Adverb consistently Một cách kiên định, một cách nhất quán
Noun effort Sự nỗ lực, sự cố gắng
Verb endeavor Nỗ lực, cố gắng (trang trọng hơn)
Adjective effortless Dễ dàng, không tốn nhiều công sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consistens
English
consistent
English
effort

Nguồn gốc của 'Consistent'

Từ 'consistent' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'consistens', có nghĩa là 'đứng vững', 'kiên định'. Ý nghĩa này được giữ lại trong tiếng Anh, ám chỉ sự ổn định và không thay đổi.

Nguồn gốc của 'Effort'

Từ 'effort' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'esforcier', có nghĩa là 'cố gắng', 'nỗ lực'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa tương tự.

Usage Note

"Consistent effort" đề cập đến việc nỗ lực một cách liên tục, đều đặn và không thay đổi trong một khoảng thời gian để đạt được một mục tiêu cụ thể. Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì và bền bỉ trong công việc hoặc học tập. Nó khác với "sporadic effort" (nỗ lực không thường xuyên) hoặc "intense effort" (nỗ lực cao độ nhưng ngắn hạn). "Consistent effort" mang lại kết quả ổn định và bền vững hơn.

Prepositions

in towards

"Consistent effort in" thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động mà nỗ lực được tập trung vào (ví dụ: consistent effort in studying). "Consistent effort towards" thường được sử dụng để chỉ mục tiêu mà nỗ lực đang hướng tới (ví dụ: consistent effort towards a promotion).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consistent effort
  • remarkable remarkable consistent effort
    (nỗ lực kiên định đáng kể)
  • sustained sustained consistent effort
    (nỗ lực kiên định bền bỉ)
  • diligent diligent consistent effort
    (nỗ lực kiên định siêng năng)
Verb + consistent effort
  • require require consistent effort
    (đòi hỏi nỗ lực kiên định)
  • demand demand consistent effort
    (yêu cầu nỗ lực kiên định)
  • take take consistent effort
    (cần có nỗ lực kiên định)

Idioms

  • Rome wasn't built in a day.

    Thành Rome không được xây trong một ngày. (Thành công cần thời gian và nỗ lực bền bỉ)

    "Learning a new language takes time. Rome wasn't built in a day, so keep up the consistent effort."

    (Học một ngôn ngữ mới cần thời gian. Thành Rome không được xây trong một ngày, vì vậy hãy tiếp tục nỗ lực kiên định.)

  • Practice makes perfect.

    Có công mài sắt có ngày nên kim. (Luyện tập thường xuyên sẽ dẫn đến sự hoàn hảo)

    "He wasn't a natural at playing the piano, but with consistent effort and practice, he became very skilled."

    (Anh ấy không có năng khiếu chơi piano, nhưng với nỗ lực kiên định và luyện tập, anh ấy đã trở nên rất giỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consistent effort

Adjective + Noun
Lật mặt

"Consistent" có nghĩa là hành động hoặc được thực hiện theo cùng một cách theo thời gian, đặc biệt là để chính xác hoặc công bằng. "Effort" có nghĩa là một nỗ lực quyết tâm; sự gắng sức của sức mạnh, đặc biệt để thực hiện một hành động nào đó.

"Success requires consistent effort and dedication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had made a consistent effort, she would have passed the exam.
Nếu cô ấy đã nỗ lực một cách nhất quán, cô ấy đã có thể vượt qua kỳ thi.
Phủ định
If they hadn't consistently applied themselves to the project, they wouldn't have achieved such impressive results.
Nếu họ không kiên trì nỗ lực cho dự án, họ đã không đạt được những kết quả ấn tượng như vậy.
Nghi vấn
Would he have succeeded if he had put in a consistent effort?
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy đã nỗ lực một cách nhất quán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consistent effort".

Giá trị của sự kiên trì trong văn hóa phương Tây

Văn hóa phương Tây thường đánh giá cao sự kiên trì và nỗ lực không ngừng nghỉ. Thành công thường được coi là kết quả của sự chăm chỉ và quyết tâm, chứ không chỉ là tài năng bẩm sinh.

Khái niệm 'Grit'

Trong tâm lý học, 'grit' là một đặc điểm tính cách đề cập đến sự đam mê và kiên trì theo đuổi các mục tiêu dài hạn. Nó được coi là một yếu tố quan trọng để đạt được thành công trong nhiều lĩnh vực.