inconsistent effort
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Inconsistent" means not staying the same throughout. "Effort" refers to physical or mental activity needed to achieve something. Therefore, "inconsistent effort" means effort that varies in intensity, duration, or frequency.
Vietnamese Meaning
"Inconsistent" có nghĩa là không nhất quán, không đều đặn. "Effort" có nghĩa là sự nỗ lực, cố gắng. Do đó, "inconsistent effort" có nghĩa là sự nỗ lực không nhất quán, thay đổi về cường độ, thời gian hoặc tần suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His inconsistent effort in studying resulted in poor grades."
"Sự nỗ lực không nhất quán của anh ấy trong học tập đã dẫn đến điểm kém."
-
"The team's inconsistent effort led to their defeat."
"Sự nỗ lực không nhất quán của đội đã dẫn đến thất bại của họ."
-
"Inconsistent effort in marketing can harm a company's brand image."
"Sự nỗ lực không nhất quán trong tiếp thị có thể gây tổn hại đến hình ảnh thương hiệu của một công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inconsistent | Không nhất quán, mâu thuẫn |
| Adverb | inconsistently | Một cách không nhất quán |
| Noun | inconsistency | Sự không nhất quán, sự mâu thuẫn |
| Adjective | consistent | Nhất quán, kiên định |
| Noun | effort | Nỗ lực, sự cố gắng |
| Adjective | effortless | Không cần nỗ lực, dễ dàng |
| Adverb | effortlessly | Một cách dễ dàng, không tốn sức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc thiếu cam kết hoặc kỷ luật trong việc theo đuổi một mục tiêu. Nó ngụ ý rằng có sự nỗ lực, nhưng không đủ để mang lại kết quả mong muốn do tính chất không đều đặn của nó. So với 'consistent effort' (nỗ lực nhất quán), 'inconsistent effort' cho thấy sự thiếu kiên trì.
Prepositions
Giới từ 'in' có thể được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực mà sự nỗ lực không nhất quán được áp dụng. Ví dụ: 'inconsistent effort in studies' (sự nỗ lực không nhất quán trong học tập).
Collocations (Từ đi kèm)
-
show show inconsistent effort (thể hiện nỗ lực không nhất quán)
-
demonstrate demonstrate inconsistent effort (cho thấy nỗ lực không nhất quán)
-
make make inconsistent effort (thực hiện nỗ lực không nhất quán)
-
put in put in inconsistent effort (bỏ ra nỗ lực không nhất quán)
-
a pattern of a pattern of inconsistent effort (một kiểu mẫu nỗ lực không nhất quán)
-
a history of a history of inconsistent effort (một lịch sử của nỗ lực không nhất quán)
-
periods of periods of inconsistent effort (những giai đoạn nỗ lực không nhất quán)
-
due to due to inconsistent effort (do nỗ lực không nhất quán)
-
resulting from resulting from inconsistent effort (kết quả từ nỗ lực không nhất quán)
-
struggle with struggle with inconsistent effort (vật lộn với nỗ lực không nhất quán)
Idioms
-
a pattern of inconsistent effort
một kiểu mẫu/khuynh hướng nỗ lực không ổn định
"The student showed a pattern of inconsistent effort throughout the semester, leading to fluctuating grades."
(Học sinh đó thể hiện một kiểu mẫu nỗ lực không ổn định trong suốt học kỳ, dẫn đến điểm số dao động.)
-
struggle with inconsistent effort
vật lộn/khó khăn với việc duy trì nỗ lực không nhất quán
"Many people struggle with inconsistent effort when trying to achieve long-term goals."
(Nhiều người vật lộn với việc duy trì nỗ lực không nhất quán khi cố gắng đạt được các mục tiêu dài hạn.)
-
lack of progress due to inconsistent effort
thiếu tiến bộ do nỗ lực không nhất quán
"The team's lack of progress was largely due to inconsistent effort from several key players."
(Việc đội bóng thiếu tiến bộ phần lớn là do nỗ lực không nhất quán từ một số cầu thủ chủ chốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inconsistent effort
Tính từ + Danh từ"Inconsistent" có nghĩa là không nhất quán, không đều đặn. "Effort" có nghĩa là sự nỗ lực, cố gắng. Do đó, "inconsistent effort" có nghĩa là sự nỗ lực không nhất quán, thay đổi về cường độ, thời gian hoặc tần suất.
"His inconsistent effort in studying resulted in poor grades."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconsistent effort".
