(Top Banner Ad)
inconsistent effort
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung

inconsistent effort

UK: /ˌɪnkənˈsɪstənt ˈefət/ • US: /ˌɪnkənˈsɪstənt ˈefərt/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực không đều cố gắng thiếu nhất quán lúc làm lúc nghỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Inconsistent" means not staying the same throughout. "Effort" refers to physical or mental activity needed to achieve something. Therefore, "inconsistent effort" means effort that varies in intensity, duration, or frequency.

Vietnamese Meaning

"Inconsistent" có nghĩa là không nhất quán, không đều đặn. "Effort" có nghĩa là sự nỗ lực, cố gắng. Do đó, "inconsistent effort" có nghĩa là sự nỗ lực không nhất quán, thay đổi về cường độ, thời gian hoặc tần suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His inconsistent effort in studying resulted in poor grades."

    "Sự nỗ lực không nhất quán của anh ấy trong học tập đã dẫn đến điểm kém."

  • "The team's inconsistent effort led to their defeat."

    "Sự nỗ lực không nhất quán của đội đã dẫn đến thất bại của họ."

  • "Inconsistent effort in marketing can harm a company's brand image."

    "Sự nỗ lực không nhất quán trong tiếp thị có thể gây tổn hại đến hình ảnh thương hiệu của một công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inconsistent Không nhất quán, mâu thuẫn
Adverb inconsistently Một cách không nhất quán
Noun inconsistency Sự không nhất quán, sự mâu thuẫn
Adjective consistent Nhất quán, kiên định
Noun effort Nỗ lực, sự cố gắng
Adjective effortless Không cần nỗ lực, dễ dàng
Adverb effortlessly Một cách dễ dàng, không tốn sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
consistere
English
inconsistent
Latin
fortis
Old French
effort
English
effort

Nguồn gốc của 'Inconsistent'

Từ 'inconsistent' (không nhất quán) có nguồn gốc từ tiền tố Latin 'in-' nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', kết hợp với 'consistent'. 'Consistent' lại xuất phát từ động từ Latin 'consistere', có nghĩa là 'đứng vững', 'kiên định' hoặc 'phù hợp'. Vì vậy, 'inconsistent' ban đầu mang ý nghĩa 'không đứng vững', 'không kiên định' hay 'không phù hợp theo thời gian'.

Câu chuyện của 'Effort'

Từ 'effort' (nỗ lực) du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'effort', mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ động từ Latin 'efforcare' (cố gắng, gắng sức). 'Efforcare' được tạo thành từ tiền tố 'ex-' (ra ngoài, hoàn toàn) và 'fortis' (mạnh mẽ). Do đó, 'effort' gói gọn ý nghĩa của việc 'huy động toàn bộ sức mạnh' hoặc 'dốc hết sức lực' để làm gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc thiếu cam kết hoặc kỷ luật trong việc theo đuổi một mục tiêu. Nó ngụ ý rằng có sự nỗ lực, nhưng không đủ để mang lại kết quả mong muốn do tính chất không đều đặn của nó. So với 'consistent effort' (nỗ lực nhất quán), 'inconsistent effort' cho thấy sự thiếu kiên trì.

Prepositions

in

Giới từ 'in' có thể được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực mà sự nỗ lực không nhất quán được áp dụng. Ví dụ: 'inconsistent effort in studies' (sự nỗ lực không nhất quán trong học tập).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + "inconsistent effort"
  • show show inconsistent effort
    (thể hiện nỗ lực không nhất quán)
  • demonstrate demonstrate inconsistent effort
    (cho thấy nỗ lực không nhất quán)
  • make make inconsistent effort
    (thực hiện nỗ lực không nhất quán)
  • put in put in inconsistent effort
    (bỏ ra nỗ lực không nhất quán)
Cụm danh từ với "inconsistent effort"
  • a pattern of a pattern of inconsistent effort
    (một kiểu mẫu nỗ lực không nhất quán)
  • a history of a history of inconsistent effort
    (một lịch sử của nỗ lực không nhất quán)
  • periods of periods of inconsistent effort
    (những giai đoạn nỗ lực không nhất quán)
Giới từ/Cụm từ liên quan đến "inconsistent effort"
  • due to due to inconsistent effort
    (do nỗ lực không nhất quán)
  • resulting from resulting from inconsistent effort
    (kết quả từ nỗ lực không nhất quán)
  • struggle with struggle with inconsistent effort
    (vật lộn với nỗ lực không nhất quán)

Idioms

  • a pattern of inconsistent effort

    một kiểu mẫu/khuynh hướng nỗ lực không ổn định

    "The student showed a pattern of inconsistent effort throughout the semester, leading to fluctuating grades."

    (Học sinh đó thể hiện một kiểu mẫu nỗ lực không ổn định trong suốt học kỳ, dẫn đến điểm số dao động.)

  • struggle with inconsistent effort

    vật lộn/khó khăn với việc duy trì nỗ lực không nhất quán

    "Many people struggle with inconsistent effort when trying to achieve long-term goals."

    (Nhiều người vật lộn với việc duy trì nỗ lực không nhất quán khi cố gắng đạt được các mục tiêu dài hạn.)

  • lack of progress due to inconsistent effort

    thiếu tiến bộ do nỗ lực không nhất quán

    "The team's lack of progress was largely due to inconsistent effort from several key players."

    (Việc đội bóng thiếu tiến bộ phần lớn là do nỗ lực không nhất quán từ một số cầu thủ chủ chốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inconsistent effort

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Inconsistent" có nghĩa là không nhất quán, không đều đặn. "Effort" có nghĩa là sự nỗ lực, cố gắng. Do đó, "inconsistent effort" có nghĩa là sự nỗ lực không nhất quán, thay đổi về cường độ, thời gian hoặc tần suất.

"His inconsistent effort in studying resulted in poor grades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconsistent effort".

Bài học từ 'Rùa và Thỏ'

Trong văn hóa phương Tây, câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng 'Rùa và Thỏ' của Aesop là một minh chứng rõ ràng cho tầm quan trọng của sự nhất quán so với nỗ lực không ổn định. Thỏ, với tốc độ vượt trội nhưng lại chủ quan và nghỉ ngơi giữa chừng (thể hiện 'inconsistent effort'), đã thua Rùa, người chậm chạp nhưng kiên trì và bền bỉ ('consistent effort'). Câu chuyện này truyền tải thông điệp rằng sự kiên trì và nỗ lực đều đặn là chìa khóa dẫn đến thành công, vượt qua tài năng bẩm sinh nhưng không được phát huy một cách nhất quán.

Văn hóa năng suất và hiệu quả

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong các nền văn hóa chú trọng năng suất và phát triển bản thân, 'inconsistent effort' thường được coi là một trở ngại lớn. Các triết lý như 'The Compound Effect' hay 'Atomic Habits' nhấn mạnh rằng những nỗ lực nhỏ nhưng đều đặn và nhất quán theo thời gian sẽ tạo ra những kết quả đáng kinh ngạc, vượt xa những nỗ lực lớn nhưng rời rạc và không thường xuyên. Việc duy trì sự nhất quán được coi là một kỹ năng quan trọng để đạt được mục tiêu trong công việc, học tập và phát triển cá nhân.