(Top Banner Ad)
irrigation solution
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Kỹ thuật

irrigation solution

UK: /ˌɪrɪˈɡeɪʃən səˈluːʃən/ • US: /ˌɪrɪˈɡeɪʃən səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp tưới tiêu biện pháp tưới tiêu phương pháp tưới tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method or system used for supplying water to land or crops, combined with a specific plan or approach designed to solve a problem or improve a situation related to water management.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp hoặc hệ thống được sử dụng để cung cấp nước cho đất hoặc cây trồng, kết hợp với một kế hoạch hoặc cách tiếp cận cụ thể được thiết kế để giải quyết một vấn đề hoặc cải thiện một tình huống liên quan đến quản lý nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing in a new irrigation solution to improve crop yields in the region."

    "Chính phủ đang đầu tư vào một giải pháp tưới tiêu mới để cải thiện năng suất cây trồng trong khu vực."

  • "The new irrigation solution reduced water consumption by 30%."

    "Giải pháp tưới tiêu mới đã giảm mức tiêu thụ nước 30%."

  • "Farmers are adopting innovative irrigation solutions to combat the effects of climate change."

    "Nông dân đang áp dụng các giải pháp tưới tiêu sáng tạo để chống lại tác động của biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun irrigate tưới tiêu
Adjective irrigated được tưới tiêu
Verb solve giải quyết
Noun solver người giải quyết
Adjective solvable có thể giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irrigatio
English
irrigation
Latin
solutio
English
solution
English
irrigation solution

Nguồn gốc của 'Irrigation'

Từ 'irrigation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'irrigatio', có nghĩa là 'tưới tiêu'. Người La Mã cổ đại đã phát triển các hệ thống tưới tiêu phức tạp để cung cấp nước cho nông nghiệp, giúp họ trồng trọt hiệu quả hơn. Điều này đã góp phần quan trọng vào sự phát triển của nền văn minh La Mã.

Nguồn gốc của 'Solution'

Từ 'solution' xuất phát từ tiếng Latin 'solutio', có nghĩa là 'sự giải quyết'. Nó liên quan đến việc làm tan hoặc giải quyết một vấn đề. Trong ngữ cảnh 'irrigation solution', nó ám chỉ một phương pháp hoặc kế hoạch để giải quyết các thách thức trong việc tưới tiêu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh nông nghiệp, kỹ thuật thủy lợi, và quản lý tài nguyên nước. 'Irrigation' chỉ hệ thống tưới tiêu, và 'solution' chỉ giải pháp cụ thể cho một vấn đề liên quan đến tưới tiêu, ví dụ như thiếu nước, tưới tiêu không hiệu quả, hoặc ô nhiễm nguồn nước. Khác với các giải pháp chung chung, 'irrigation solution' nhấn mạnh vào tính thực tiễn và khả năng ứng dụng trực tiếp vào hệ thống tưới tiêu.

Prepositions

for to

'Irrigation solution for' thường chỉ mục đích sử dụng của giải pháp, ví dụ: 'irrigation solution for drought-prone areas' (giải pháp tưới tiêu cho các khu vực dễ bị hạn hán). 'Irrigation solution to' chỉ vấn đề mà giải pháp đó giải quyết, ví dụ: 'irrigation solution to water scarcity' (giải pháp tưới tiêu cho tình trạng khan hiếm nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irrigation solution
  • effective effective irrigation solution
    (giải pháp tưới tiêu hiệu quả)
  • sustainable sustainable irrigation solution
    (giải pháp tưới tiêu bền vững)
  • modern modern irrigation solution
    (giải pháp tưới tiêu hiện đại)
Verb + irrigation solution
  • implement implement irrigation solution
    (triển khai giải pháp tưới tiêu)
  • develop develop irrigation solution
    (phát triển giải pháp tưới tiêu)
  • improve improve irrigation solution
    (cải thiện giải pháp tưới tiêu)

Idioms

  • Think outside the box for irrigation solutions

    Suy nghĩ sáng tạo để tìm ra các giải pháp tưới tiêu.

    "We need to think outside the box for irrigation solutions if we want to make the desert bloom."

    (Chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo để tìm ra các giải pháp tưới tiêu nếu muốn biến sa mạc thành vườn hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrigation solution

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp hoặc hệ thống được sử dụng để cung cấp nước cho đất hoặc cây trồng, kết hợp với một kế hoạch hoặc cách tiếp cận cụ thể được thiết kế để giải quyết một vấn đề hoặc cải thiện một tình huống liên quan đến quản lý nước.

"The government is investing in a new irrigation solution to improve crop yields in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmer implements the new irrigation solution, he will likely increase his crop yield.
Nếu người nông dân áp dụng giải pháp tưới tiêu mới, ông ấy có thể sẽ tăng năng suất cây trồng.
Phủ định
If the irrigation solution isn't properly maintained, it won't effectively deliver water to the crops.
Nếu giải pháp tưới tiêu không được bảo trì đúng cách, nó sẽ không cung cấp nước hiệu quả cho cây trồng.
Nghi vấn
Will the water usage decrease if we use this irrigation solution?
Việc sử dụng nước có giảm nếu chúng ta sử dụng giải pháp tưới tiêu này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrigation solution".

Tầm quan trọng của tưới tiêu trong nông nghiệp

Tưới tiêu đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an ninh lương thực trên toàn thế giới. Nó cho phép trồng trọt ở những khu vực khô cằn và tăng năng suất cây trồng, giúp đáp ứng nhu cầu lương thực ngày càng tăng của dân số thế giới.