island paradise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An island that is considered to be extremely beautiful and idyllic.
Vietnamese Meaning
Một hòn đảo được xem là vô cùng xinh đẹp và lý tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Maldives are often described as an island paradise."
"Maldives thường được mô tả là một thiên đường đảo."
-
"Many people dream of escaping to an island paradise."
"Nhiều người mơ ước được trốn đến một thiên đường đảo."
-
"The small island was a true island paradise, with its pristine beaches and turquoise waters."
"Hòn đảo nhỏ là một thiên đường đảo thực sự, với những bãi biển hoang sơ và làn nước màu ngọc lam."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hòn đảo có phong cảnh tuyệt đẹp, khí hậu ôn hòa, và cuộc sống thanh bình. Nó mang ý nghĩa về một nơi nghỉ dưỡng hoàn hảo, thoát khỏi những căng thẳng và áp lực của cuộc sống thường ngày. Khác với 'tropical island' (đảo nhiệt đới) chỉ đơn thuần là vị trí địa lý, 'island paradise' nhấn mạnh vẻ đẹp và sự thư giãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tropical tropical island paradise (thiên đường đảo nhiệt đới)
-
exotic exotic island paradise (thiên đường đảo kỳ lạ)
-
secluded secluded island paradise (thiên đường đảo hẻo lánh)
-
visit visit an island paradise (thăm một thiên đường đảo)
-
escape to escape to an island paradise (trốn đến một thiên đường đảo)
-
discover discover an island paradise (khám phá một thiên đường đảo)
Idioms
-
living in an island paradise
sống ở một nơi đẹp như thiên đường
"She's living in an island paradise, enjoying the sun and sea."
(Cô ấy đang sống ở một nơi đẹp như thiên đường, tận hưởng ánh nắng mặt trời và biển cả.)
-
find your island paradise
tìm thấy một nơi lý tưởng để nghỉ ngơi và thư giãn
"Everyone dreams of finding their island paradise where they can forget their troubles."
(Mọi người đều mơ ước tìm thấy một nơi lý tưởng, nơi họ có thể quên đi những lo lắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
island paradise
Cụm danh từMột hòn đảo được xem là vô cùng xinh đẹp và lý tưởng.
"The Maldives are often described as an island paradise."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That Bali is an island paradise is undeniable. |
Việc Bali là một thiên đường đảo là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the Maldives are truly an island paradise is something many people don't agree on. |
Việc Maldives có thực sự là một thiên đường đảo hay không là điều mà nhiều người không đồng tình. |
| Nghi vấn | What makes Bora Bora an island paradise is its stunning turquoise lagoons. |
Điều gì khiến Bora Bora trở thành một thiên đường đảo chính là những đầm phá ngọc lam tuyệt đẹp của nó. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Bali is an island paradise known for its stunning beaches and vibrant culture. |
Bali là một thiên đường đảo nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp và văn hóa sôi động. |
| Phủ định | This crowded beach is not exactly an island paradise. |
Bãi biển đông đúc này không hẳn là một thiên đường đảo. |
| Nghi vấn | Have you ever dreamed of escaping to an island paradise? |
Bạn đã bao giờ mơ ước trốn đến một thiên đường đảo chưa? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The island paradise is a popular tourist destination. |
Thiên đường đảo là một điểm đến du lịch nổi tiếng. |
| Phủ định | This island is not a paradise because of the pollution. |
Hòn đảo này không phải là một thiên đường vì ô nhiễm. |
| Nghi vấn | Is that small island truly a paradise? |
Hòn đảo nhỏ đó có thực sự là một thiên đường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "island paradise".
