(Top Banner Ad)
island paradise
B1
Cụm danh từ B1 Du lịch, Địa lý

island paradise

UK: /ˈaɪlənd ˈpærədaɪs/ • US: /ˈaɪlənd ˈpærədaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiên đường đảo hòn đảo thiên đường thiên đường nơi đảo đảo như thiên đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An island that is considered to be extremely beautiful and idyllic.

Vietnamese Meaning

Một hòn đảo được xem là vô cùng xinh đẹp và lý tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Maldives are often described as an island paradise."

    "Maldives thường được mô tả là một thiên đường đảo."

  • "Many people dream of escaping to an island paradise."

    "Nhiều người mơ ước được trốn đến một thiên đường đảo."

  • "The small island was a true island paradise, with its pristine beaches and turquoise waters."

    "Hòn đảo nhỏ là một thiên đường đảo thực sự, với những bãi biển hoang sơ và làn nước màu ngọc lam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun island hòn đảo
Noun paradise thiên đường
Adjective paradisiacal thuộc về thiên đường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
island paradise

Nguồn gốc 'island paradise'

Cụm từ 'island paradise' không có một lịch sử phát triển phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản chỉ là sự kết hợp của hai từ: 'island' (hòn đảo) và 'paradise' (thiên đường), được sử dụng để mô tả một hòn đảo đẹp, yên bình và giống như thiên đường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hòn đảo có phong cảnh tuyệt đẹp, khí hậu ôn hòa, và cuộc sống thanh bình. Nó mang ý nghĩa về một nơi nghỉ dưỡng hoàn hảo, thoát khỏi những căng thẳng và áp lực của cuộc sống thường ngày. Khác với 'tropical island' (đảo nhiệt đới) chỉ đơn thuần là vị trí địa lý, 'island paradise' nhấn mạnh vẻ đẹp và sự thư giãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + island paradise
  • tropical tropical island paradise
    (thiên đường đảo nhiệt đới)
  • exotic exotic island paradise
    (thiên đường đảo kỳ lạ)
  • secluded secluded island paradise
    (thiên đường đảo hẻo lánh)
Verb + island paradise
  • visit visit an island paradise
    (thăm một thiên đường đảo)
  • escape to escape to an island paradise
    (trốn đến một thiên đường đảo)
  • discover discover an island paradise
    (khám phá một thiên đường đảo)

Idioms

  • living in an island paradise

    sống ở một nơi đẹp như thiên đường

    "She's living in an island paradise, enjoying the sun and sea."

    (Cô ấy đang sống ở một nơi đẹp như thiên đường, tận hưởng ánh nắng mặt trời và biển cả.)

  • find your island paradise

    tìm thấy một nơi lý tưởng để nghỉ ngơi và thư giãn

    "Everyone dreams of finding their island paradise where they can forget their troubles."

    (Mọi người đều mơ ước tìm thấy một nơi lý tưởng, nơi họ có thể quên đi những lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

island paradise

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hòn đảo được xem là vô cùng xinh đẹp và lý tưởng.

"The Maldives are often described as an island paradise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That Bali is an island paradise is undeniable.
Việc Bali là một thiên đường đảo là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the Maldives are truly an island paradise is something many people don't agree on.
Việc Maldives có thực sự là một thiên đường đảo hay không là điều mà nhiều người không đồng tình.
Nghi vấn
What makes Bora Bora an island paradise is its stunning turquoise lagoons.
Điều gì khiến Bora Bora trở thành một thiên đường đảo chính là những đầm phá ngọc lam tuyệt đẹp của nó.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bali is an island paradise known for its stunning beaches and vibrant culture.
Bali là một thiên đường đảo nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp và văn hóa sôi động.
Phủ định
This crowded beach is not exactly an island paradise.
Bãi biển đông đúc này không hẳn là một thiên đường đảo.
Nghi vấn
Have you ever dreamed of escaping to an island paradise?
Bạn đã bao giờ mơ ước trốn đến một thiên đường đảo chưa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The island paradise is a popular tourist destination.
Thiên đường đảo là một điểm đến du lịch nổi tiếng.
Phủ định
This island is not a paradise because of the pollution.
Hòn đảo này không phải là một thiên đường vì ô nhiễm.
Nghi vấn
Is that small island truly a paradise?
Hòn đảo nhỏ đó có thực sự là một thiên đường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "island paradise".

Hình tượng Thiên đường

Khái niệm 'island paradise' thường gắn liền với hình ảnh những hòn đảo nhiệt đới, nơi có bãi biển cát trắng, nước biển trong xanh và khí hậu ấm áp. Đây là một hình tượng phổ biến trong văn hóa phương Tây, tượng trưng cho sự thư giãn, hạnh phúc và trốn thoát khỏi cuộc sống thường nhật.

Du lịch và Kinh tế

Nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ dựa vào ngành du lịch để phát triển kinh tế, đặc biệt là những nơi có cảnh quan thiên nhiên đẹp và được quảng bá là 'island paradise'. Các khu nghỉ dưỡng sang trọng và các hoạt động du lịch biển là những nguồn thu chính của họ.