(Top Banner Ad)
iss (international space station)
B2
Noun (Danh từ) B2 Khoa học vũ trụ, Kỹ thuật

iss (international space station)

UK: /ˌaɪ.esˈes/ • US: /ˌaɪ.esˈes/

Nghĩa tiếng Việt

Trạm Vũ trụ Quốc tế ISS
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A habitable artificial satellite in low Earth orbit.

Vietnamese Meaning

Một vệ tinh nhân tạo có thể ở được, nằm trên quỹ đạo Trái Đất tầm thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Experiments are conducted on the ISS to study the effects of microgravity."

    "Các thí nghiệm được thực hiện trên ISS để nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường vi trọng lực."

  • "The ISS provides a unique platform for scientific research."

    "ISS cung cấp một nền tảng độc đáo cho nghiên cứu khoa học."

  • "Astronauts live and work on the International Space Station."

    "Các phi hành gia sống và làm việc trên Trạm Vũ trụ Quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun station trạm, đài, nhà ga
Adjective international quốc tế
Noun space không gian, vũ trụ
Noun astronaut phi hành gia (thường dùng ở Mỹ)
Noun cosmonaut nhà du hành vũ trụ (thường dùng ở Nga)
Verb orbit đi theo quỹ đạo, bay quanh
Noun module mô-đun, bộ phận

Related Words

Subject Area

Khoa học vũ trụ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
International Space Station
English
ISS

Nguồn gốc của 'ISS'

ISS là viết tắt của 'International Space Station' (Trạm Vũ trụ Quốc tế). Đây là một trạm nghiên cứu và sinh hoạt trên quỹ đạo Trái Đất thấp, được lắp ráp từ năm 1998 và là dự án hợp tác giữa nhiều quốc gia như Hoa Kỳ, Nga, Canada, Nhật Bản và các quốc gia thành viên của Cơ quan Vũ trụ Châu Âu.

Usage Note

ISS là một dự án hợp tác quốc tế lớn, đại diện cho sự hợp tác giữa nhiều quốc gia trong việc nghiên cứu và khám phá vũ trụ. Nó thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, tin tức và các cuộc thảo luận về khám phá không gian.

Prepositions

on aboard at

- 'on the ISS': chỉ vị trí chung chung trên trạm vũ trụ.
- 'aboard the ISS': nhấn mạnh việc đang ở trên tàu, trên trạm vũ trụ.
- 'at the ISS': dùng khi nói về một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra tại trạm vũ trụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ISS
  • visit visit the ISS
    (thăm Trạm ISS)
  • launch to launch a crew to the ISS
    (phóng một phi hành đoàn lên ISS)
  • dock with dock with the ISS
    (cập bến ISS (tàu vũ trụ kết nối với ISS))
  • operate operate the ISS
    (vận hành Trạm ISS)
  • conduct experiments on conduct experiments on the ISS
    (tiến hành thí nghiệm trên ISS)
Noun + ISS
  • crew the ISS crew
    (phi hành đoàn của ISS)
  • mission an ISS mission
    (một sứ mệnh lên ISS)
  • module an ISS module
    (một mô-đun của ISS)
  • research on research on the ISS
    (nghiên cứu trên ISS)
Adjective + ISS
  • operational the operational ISS
    (Trạm ISS đang hoạt động)
  • massive the massive ISS
    (Trạm ISS khổng lồ)

Idioms

  • aboard the ISS

    trên Trạm Vũ trụ Quốc tế

    "Astronauts live and work aboard the ISS for months at a time."

    (Các phi hành gia sống và làm việc trên Trạm ISS trong nhiều tháng liền.)

  • conduct experiments on the ISS

    tiến hành thí nghiệm trên Trạm ISS

    "Scientists conduct experiments on the ISS to study microgravity effects."

    (Các nhà khoa học tiến hành thí nghiệm trên Trạm ISS để nghiên cứu tác động của vi trọng lực.)

  • a mission to the ISS

    một sứ mệnh lên Trạm ISS

    "SpaceX launched a new mission to the ISS last week."

    (SpaceX đã phóng một sứ mệnh mới lên Trạm ISS vào tuần trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iss (international space station)

Noun (Danh từ)
Lật mặt

Một vệ tinh nhân tạo có thể ở được, nằm trên quỹ đạo Trái Đất tầm thấp.

"Experiments are conducted on the ISS to study the effects of microgravity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
What orbits the Earth and conducts scientific research? The ISS does.
Cái gì quay quanh Trái Đất và tiến hành nghiên cứu khoa học? Trạm ISS.
Phủ định
Why isn't the ISS visible from my location?
Tại sao trạm ISS không thể nhìn thấy từ vị trí của tôi?
Nghi vấn
Who works on the International Space Station?
Ai làm việc trên Trạm Vũ trụ Quốc tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iss (international space station)".

Biểu tượng hợp tác quốc tế

ISS là một minh chứng hùng hồn cho sự hợp tác quốc tế. Với sự tham gia của 5 cơ quan vũ trụ từ 15 quốc gia, nó đại diện cho khả năng của nhân loại khi cùng nhau vượt qua rào cản chính trị và văn hóa vì mục tiêu chung là khám phá không gian.

Nơi con người sinh sống liên tục ngoài Trái Đất

Kể từ năm 2000, ISS đã có sự hiện diện liên tục của con người. Điều này đánh dấu cột mốc quan trọng khi con người có thể sống và làm việc ngoài hành tinh mẹ của mình trong thời gian dài, mở đường cho các sứ mệnh khám phá sâu hơn trong tương lai.