(Top Banner Ad)
i have a preference
B1
Danh từ B1 Tổng quát

i have a preference

UK: /ˈprefərəns/ • US: /ˈprefərəns/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi thích... Tôi ưa... Tôi có khuynh hướng thích... Tôi thiên về...
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A greater liking for one alternative over another or others.

Vietnamese Meaning

Sự yêu thích một lựa chọn hơn những lựa chọn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a preference for Italian food."

    "Tôi thích đồ ăn Ý hơn."

  • "I have a strong preference for quiet environments when I study."

    "Tôi đặc biệt thích môi trường yên tĩnh khi học."

  • "Do you have a preference regarding the type of music we play?"

    "Bạn có thích loại nhạc nào cụ thể mà chúng ta nên bật không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prefer thích hơn, ưu tiên
Adjective preferable đáng thích hơn, được ưu tiên hơn
Adverb preferably tốt nhất là, ưu tiên là
Adjective preferential ưu đãi, có tính ưu tiên
Adverb preferentially một cách ưu đãi, có ưu tiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeferre
Medieval Latin
praeferentia
Old French
préférence
Middle English
preference

Nguồn gốc của 'Preference'

'Preference' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeferre', có nghĩa là 'mang ra phía trước' hoặc 'đặt lên trước'. Điều này phản ánh ý tưởng về việc chọn hoặc xem xét một điều gì đó quan trọng hơn những thứ khác, cho thấy một sự ưu tiên rõ ràng.

Usage Note

Preference chỉ sự thiên vị, sự ưa chuộng một thứ gì đó hơn những thứ khác. Nó thể hiện một sự lựa chọn chủ quan, dựa trên cảm xúc, kinh nghiệm cá nhân hoặc giá trị. Cụm từ 'I have a preference' thường được sử dụng để bày tỏ ý muốn hoặc sự lựa chọn của bạn một cách lịch sự.

Prepositions

for over between

- **for:** Thể hiện sự thích đối với một cái gì đó. Ví dụ: I have a preference *for* coffee over tea. - **over:** Thể hiện sự thích hơn so với một cái gì đó. Ví dụ: I have a preference *over* working from home over working in the office. - **between:** Thể hiện sự thích giữa những lựa chọn. Ví dụ: I have a preference *between* the red dress and the blue dress.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preference (dùng với 'I have a preference')
  • strong I have a strong preference for coffee over tea.
    (Tôi có một sự ưu tiên rõ ràng cho cà phê hơn trà.)
  • clear I have a clear preference for working from home.
    (Tôi có một sự ưu tiên rõ ràng là làm việc tại nhà.)
  • definite I have a definite preference for certain brands.
    (Tôi có một sở thích nhất định cho một số thương hiệu.)
  • personal I have a personal preference for quiet environments.
    (Tôi có sở thích cá nhân về môi trường yên tĩnh.)
  • slight I have a slight preference for the blue shirt.
    (Tôi có một chút ưu tiên cho chiếc áo màu xanh.)
  • no I have no preference; you decide.
    (Tôi không có sở thích gì cả; bạn cứ quyết định đi.)
Verb + preference (dùng để thể hiện sở thích)
  • express I want to express my preference for the early meeting time.
    (Tôi muốn bày tỏ sự ưu tiên của mình cho thời gian họp sớm.)
  • state I need to state my preference clearly.
    (Tôi cần nêu rõ sở thích của mình một cách minh bạch.)
  • indicate I will indicate my preference on the form.
    (Tôi sẽ cho biết sở thích của mình trên mẫu đơn.)

Idioms

  • give preference to (someone/something)

    ưu tiên (ai đó/cái gì đó) hơn những người/thứ khác

    "The company decided to give preference to local candidates during hiring."

    (Công ty quyết định ưu tiên các ứng viên địa phương trong quá trình tuyển dụng.)

  • by preference

    theo sở thích cá nhân; như một sự lựa chọn ưu tiên

    "She always works from home by preference, finding it more productive."

    (Cô ấy luôn làm việc tại nhà theo sở thích cá nhân, vì thấy nó hiệu quả hơn.)

  • in preference to (something)

    thay vì (cái gì đó); ưu tiên cái này hơn cái kia

    "He chose to walk in preference to taking a taxi."

    (Anh ấy chọn đi bộ thay vì đi taxi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i have a preference

Danh từ
Lật mặt

Sự yêu thích một lựa chọn hơn những lựa chọn khác.

"I have a preference for Italian food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i have a preference".

Bày tỏ sở thích trong các nền văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sở thích cá nhân một cách trực tiếp là điều bình thường và thường được khuyến khích. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa phương Đông, đặc biệt là những nền văn hóa coi trọng sự hài hòa của nhóm, người ta có thể bày tỏ sở thích một cách gián tiếp hơn để tránh gây xung đột hoặc làm nổi bật bản thân.

Quyền lựa chọn cá nhân

Ý tưởng 'có sở thích' (having a preference) gắn liền chặt chẽ với văn hóa tiêu dùng và giá trị của sự lựa chọn cá nhân trong nhiều xã hội phương Tây. Việc có thể tự do lựa chọn và bày tỏ mong muốn cụ thể của mình được coi là một quyền và là một phần quan trọng của bản sắc cá nhân.