i would prefer...
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To like (one thing or person) better than another or others; tend to choose.
Vietnamese Meaning
Thích (một vật hoặc người) hơn một vật hoặc người khác; có xu hướng chọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I would prefer to go to the beach rather than the mountains."
"Tôi thích đi biển hơn là đi núi."
-
"I would prefer a window seat, please."
"Tôi muốn một chỗ ngồi cạnh cửa sổ, làm ơn."
-
"She said she would prefer to eat at home."
"Cô ấy nói cô ấy thích ăn ở nhà hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prefer | thích hơn, ưu tiên |
| Noun | preference | sự ưu tiên, sở thích |
| Adjective | preferable | đáng thích hơn, tốt hơn |
| Adverb | preferably | tốt hơn là, nên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc 'I would prefer' thể hiện sự lựa chọn một cách lịch sự và gián tiếp hơn so với 'I want'. Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe. 'Prefer' có thể đi kèm với danh từ (I prefer coffee) hoặc động từ nguyên thể có 'to' (I would prefer to stay home). Có thể dùng 'prefer A to B' để diễn tả thích A hơn B. Cần phân biệt với 'rather' khi diễn tả sự ưa thích, 'would rather' đi với động từ nguyên thể không 'to'.
Prepositions
Với 'to', 'prefer A to B' nghĩa là thích A hơn B. Ví dụ: I prefer tea to coffee (Tôi thích trà hơn cà phê). Với 'over', 'prefer A over B' cũng có nghĩa tương tự nhưng sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết. Ví dụ: He prefers jazz over classical music.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ideally Ideally, I would prefer to travel in the spring. (Lý tưởng nhất là tôi muốn đi du lịch vào mùa xuân.)
-
Personally Personally, I would prefer the blue one. (Về cá nhân, tôi thích cái màu xanh hơn.)
-
think I think I would prefer tea over coffee. (Tôi nghĩ tôi thích trà hơn cà phê.)
-
say I would say I would prefer to go home. (Tôi muốn nói là tôi thích về nhà hơn.)
-
to walk I would prefer to walk than take the bus. (Tôi thích đi bộ hơn là đi xe buýt.)
-
to stay I would prefer to stay home tonight. (Tôi muốn ở nhà tối nay hơn.)
Idioms
-
I'd prefer not to say
Tôi không muốn nói về điều đó.
"When asked about her salary, she said, 'I'd prefer not to say.'"
(Khi được hỏi về mức lương của cô ấy, cô ấy nói: 'Tôi không muốn nói về điều đó.')
-
I would prefer it if...
Tôi muốn/Tôi sẽ thích hơn nếu...
"I would prefer it if you didn't smoke in the house."
(Tôi sẽ thích hơn nếu bạn không hút thuốc trong nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i would prefer...
Động từThích (một vật hoặc người) hơn một vật hoặc người khác; có xu hướng chọn.
"I would prefer to go to the beach rather than the mountains."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I would prefer to drink coffee than tea. |
Tôi thích uống cà phê hơn là trà. |
| Phủ định | I wouldn't prefer to go out tonight. |
Tôi không muốn ra ngoài tối nay. |
| Nghi vấn | Would you prefer to eat Italian or Mexican food? |
Bạn thích ăn đồ Ý hay đồ Mexico hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i would prefer...".
