not okay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not in a satisfactory or acceptable condition; unwell; experiencing emotional distress.
Vietnamese Meaning
Không ổn; không khỏe; không đạt yêu cầu; đang trải qua sự đau khổ về mặt cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I haven't been sleeping well lately; I'm really not okay."
"Gần đây tôi ngủ không ngon; tôi thực sự không ổn."
-
"After the accident, he was clearly not okay."
"Sau tai nạn, rõ ràng là anh ấy không ổn."
-
"She said she was fine, but I could tell she was not okay."
"Cô ấy nói là cô ấy ổn, nhưng tôi có thể nhận ra là cô ấy không ổn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | okay | Ổn, được, tốt |
| Adjective | fine | Tốt, khỏe, ổn |
| Adjective | acceptable | Chấp nhận được |
| Adjective | unacceptable | Không thể chấp nhận được |
| Adjective | wrong | Sai, không đúng |
| Adjective | bad | Xấu, tồi tệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện một trạng thái tiêu cực, có thể liên quan đến sức khỏe thể chất, tinh thần hoặc tình huống. 'Not okay' thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật, thể hiện sự lo lắng, bất an hoặc không hài lòng. Nó nhẹ nhàng hơn các từ như 'bad' (xấu) hoặc 'terrible' (tồi tệ). So với 'bad', 'not okay' mang sắc thái chủ quan và cảm xúc nhiều hơn. Ví dụ, một người có thể nói 'I am not okay' để bày tỏ sự buồn bã, trong khi 'This situation is bad' để miêu tả một tình huống khách quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely not okay (hoàn toàn không ổn/không được)
-
totally totally not okay (hoàn toàn không chấp nhận được)
-
really really not okay (thực sự không ổn/không được)
-
feel feel not okay (cảm thấy không ổn (về thể chất hoặc tinh thần))
-
be be not okay (không ổn, không được)
-
find find something not okay (thấy điều gì đó không ổn/không chấp nhận được)
-
It's not okay to... It's not okay to lie. (Nói dối là không ổn/không được phép.)
-
That's not okay. That's not okay. (Điều đó không ổn/không được chấp nhận.)
-
Are you not okay? Are you not okay? (Bạn không ổn sao?/Bạn có khỏe không?)
Idioms
-
It's not okay to (do something)
Điều đó là không được phép/không thể chấp nhận được (thường là về mặt đạo đức hoặc quy tắc).
"It's not okay to talk loudly during a movie in the cinema."
(Nói chuyện ồn ào trong rạp chiếu phim là không được phép.)
-
To not be okay with something/someone
Không chấp nhận/không thoải mái với điều gì đó hoặc ai đó.
"I'm not okay with your decision to leave early without telling anyone."
(Tôi không chấp nhận việc bạn rời đi sớm mà không nói với ai.)
-
It's okay not to be okay
Không ổn cũng không sao (chấp nhận rằng có những lúc chúng ta cảm thấy tồi tệ và điều đó là bình thường).
"After such a traumatic event, it's okay not to be okay for a while."
(Sau một sự kiện đau buồn như vậy, không ổn một thời gian cũng không sao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not okay
Tính từ (cụm tính từ)Không ổn; không khỏe; không đạt yêu cầu; đang trải qua sự đau khổ về mặt cảm xúc.
"I haven't been sleeping well lately; I'm really not okay."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This situation is not as okay as it seems. |
Tình huống này không ổn như vẻ ngoài của nó. |
| Phủ định | The doctor said my health is less not okay than I thought. |
Bác sĩ nói sức khỏe của tôi không tệ như tôi nghĩ. |
| Nghi vấn | Is his performance not more okay than her's? |
Có phải màn trình diễn của anh ấy ổn hơn của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not okay".
