(Top Banner Ad)
not okay
A2
Tính từ (cụm tính từ) A2 Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

not okay

UK: /nɒt əʊˈkeɪ/ • US: /nɑːt oʊˈkeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

không ổn không khỏe không được ổn lắm không sao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Không ổn; không khỏe; không đạt yêu cầu; đang trải qua sự đau khổ về mặt cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I haven't been sleeping well lately; I'm really not okay."

    "Gần đây tôi ngủ không ngon; tôi thực sự không ổn."

  • "After the accident, he was clearly not okay."

    "Sau tai nạn, rõ ràng là anh ấy không ổn."

  • "She said she was fine, but I could tell she was not okay."

    "Cô ấy nói là cô ấy ổn, nhưng tôi có thể nhận ra là cô ấy không ổn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective okay Ổn, được, tốt
Adjective fine Tốt, khỏe, ổn
Adjective acceptable Chấp nhận được
Adjective unacceptable Không thể chấp nhận được
Adjective wrong Sai, không đúng
Adjective bad Xấu, tồi tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ne wīhtą
Old English
nāwiht
Middle English
noght
English (14th century)
not
American English (1830s)
O.K.
Modern English
not okay

Nguồn gốc của 'Okay' và 'Not'

Cụm từ 'not okay' là sự kết hợp của từ 'not' (không) và 'okay' (ổn/được). 'Not' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nāwiht' (nghĩa là 'không gì cả'). Còn 'okay' là một trong những từ gây tranh cãi nhất về nguồn gốc, nhưng phổ biến nhất là nó xuất hiện vào những năm 1830 ở Boston, Hoa Kỳ, như một cách viết tắt hài hước 'O.K.' của cụm từ 'oll korrect' (một cách viết sai chính tả cố ý của 'all correct' - tất cả đều đúng). Khi 'not' kết hợp với 'okay', nó tạo ra một cách diễn đạt trực tiếp mang nghĩa 'không ổn' hoặc 'không được chấp nhận'.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện một trạng thái tiêu cực, có thể liên quan đến sức khỏe thể chất, tinh thần hoặc tình huống. 'Not okay' thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật, thể hiện sự lo lắng, bất an hoặc không hài lòng. Nó nhẹ nhàng hơn các từ như 'bad' (xấu) hoặc 'terrible' (tồi tệ). So với 'bad', 'not okay' mang sắc thái chủ quan và cảm xúc nhiều hơn. Ví dụ, một người có thể nói 'I am not okay' để bày tỏ sự buồn bã, trong khi 'This situation is bad' để miêu tả một tình huống khách quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'not okay'
  • completely completely not okay
    (hoàn toàn không ổn/không được)
  • totally totally not okay
    (hoàn toàn không chấp nhận được)
  • really really not okay
    (thực sự không ổn/không được)
Động từ đi kèm với 'not okay'
  • feel feel not okay
    (cảm thấy không ổn (về thể chất hoặc tinh thần))
  • be be not okay
    (không ổn, không được)
  • find find something not okay
    (thấy điều gì đó không ổn/không chấp nhận được)
Các cấu trúc phổ biến với 'not okay'
  • It's not okay to... It's not okay to lie.
    (Nói dối là không ổn/không được phép.)
  • That's not okay. That's not okay.
    (Điều đó không ổn/không được chấp nhận.)
  • Are you not okay? Are you not okay?
    (Bạn không ổn sao?/Bạn có khỏe không?)

Idioms

  • It's not okay to (do something)

    Điều đó là không được phép/không thể chấp nhận được (thường là về mặt đạo đức hoặc quy tắc).

    "It's not okay to talk loudly during a movie in the cinema."

    (Nói chuyện ồn ào trong rạp chiếu phim là không được phép.)

  • To not be okay with something/someone

    Không chấp nhận/không thoải mái với điều gì đó hoặc ai đó.

    "I'm not okay with your decision to leave early without telling anyone."

    (Tôi không chấp nhận việc bạn rời đi sớm mà không nói với ai.)

  • It's okay not to be okay

    Không ổn cũng không sao (chấp nhận rằng có những lúc chúng ta cảm thấy tồi tệ và điều đó là bình thường).

    "After such a traumatic event, it's okay not to be okay for a while."

    (Sau một sự kiện đau buồn như vậy, không ổn một thời gian cũng không sao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not okay

Tính từ (cụm tính từ)
Lật mặt

Không ổn; không khỏe; không đạt yêu cầu; đang trải qua sự đau khổ về mặt cảm xúc.

"I haven't been sleeping well lately; I'm really not okay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This situation is not as okay as it seems.
Tình huống này không ổn như vẻ ngoài của nó.
Phủ định
The doctor said my health is less not okay than I thought.
Bác sĩ nói sức khỏe của tôi không tệ như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Is his performance not more okay than her's?
Có phải màn trình diễn của anh ấy ổn hơn của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not okay".

Sự chấp nhận cảm xúc và sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong những năm gần đây, việc thể hiện và thừa nhận cảm xúc tiêu cực (cảm thấy 'not okay') được khuyến khích như một phần quan trọng của sức khỏe tinh thần. Câu nói 'It's okay not to be okay' đã trở thành một khẩu hiệu quan trọng, nhấn mạnh rằng không phải lúc nào chúng ta cũng phải tỏ ra mạnh mẽ và rằng việc tìm kiếm sự giúp đỡ khi không ổn là hoàn toàn bình thường và cần thiết.

Ranh giới xã hội và sự đồng thuận

Cụm từ 'not okay' thường được dùng để chỉ những hành vi vi phạm các chuẩn mực xã hội, đạo đức hoặc pháp luật. Nó cũng rất quan trọng trong khái niệm 'sự đồng thuận' (consent), nơi hành động của một người bị coi là 'not okay' nếu không có sự cho phép rõ ràng, tự nguyện từ người khác, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân và tương tác xã hội.