summary list
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A list that presents the main points or key information of something in a concise form.
Vietnamese Meaning
Một danh sách trình bày những điểm chính hoặc thông tin quan trọng của một cái gì đó một cách ngắn gọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher provided a summary list of the main topics covered in the lecture."
"Giáo viên đã cung cấp một danh sách tóm tắt các chủ đề chính được đề cập trong bài giảng."
-
"The report included a summary list of recommendations."
"Báo cáo bao gồm một danh sách tóm tắt các khuyến nghị."
-
"Please create a summary list of action items from the meeting."
"Vui lòng tạo một danh sách tóm tắt các hành động cần thực hiện từ cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The term "summary list" emphasizes brevity and the highlighting of essential details. It is commonly used in contexts where information needs to be quickly and easily accessed, such as reports, presentations, and educational materials. It focuses on a structured format (list) presenting a concise digest of information.
Prepositions
The preposition 'of' is used to indicate what the summary list pertains to. For example, "a summary list of the key findings."
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief brief summary list (danh sách tóm tắt ngắn gọn)
-
concise concise summary list (danh sách tóm tắt súc tích)
-
comprehensive comprehensive summary list (danh sách tóm tắt đầy đủ/toàn diện)
-
detailed detailed summary list (danh sách tóm tắt chi tiết)
-
key key summary list (danh sách tóm tắt các điểm chính)
-
preliminary preliminary summary list (danh sách tóm tắt sơ bộ)
-
final final summary list (danh sách tóm tắt cuối cùng)
-
create create a summary list (tạo một danh sách tóm tắt)
-
compile compile a summary list (biên soạn một danh sách tóm tắt)
-
make make a summary list (lập một danh sách tóm tắt)
-
provide provide a summary list (cung cấp một danh sách tóm tắt)
-
present present a summary list (trình bày một danh sách tóm tắt)
-
review review a summary list (xem xét một danh sách tóm tắt)
-
update update a summary list (cập nhật một danh sách tóm tắt)
-
refer to refer to the summary list (tham khảo danh sách tóm tắt)
-
on on the summary list (có mặt trong danh sách tóm tắt)
-
from from the summary list (từ danh sách tóm tắt)
Idioms
-
draw up a summary list
Lập một danh sách tóm tắt, chuẩn bị một danh sách tóm tắt.
"The team leader asked me to draw up a summary list of all project requirements."
(Trưởng nhóm yêu cầu tôi lập một danh sách tóm tắt tất cả các yêu cầu của dự án.)
-
check against the summary list
Đối chiếu với danh sách tóm tắt, kiểm tra theo danh sách tóm tắt.
"Before submission, please check your report against the summary list to ensure all points are covered."
(Trước khi nộp, vui lòng đối chiếu báo cáo của bạn với danh sách tóm tắt để đảm bảo tất cả các điểm đã được đề cập.)
-
be on the summary list
Có mặt trong danh sách tóm tắt, nằm trong danh sách tóm tắt.
"All the critical issues should be on the summary list for the management meeting."
(Tất cả các vấn đề quan trọng nên có mặt trong danh sách tóm tắt cho cuộc họp quản lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
summary list
nounMột danh sách trình bày những điểm chính hoặc thông tin quan trọng của một cái gì đó một cách ngắn gọn.
"The teacher provided a summary list of the main topics covered in the lecture."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this summary list really helps me understand the main points! |
Ồ, danh sách tóm tắt này thực sự giúp tôi hiểu được những điểm chính! |
| Phủ định | Oh no, this summary list doesn't include all the important details! |
Ôi không, danh sách tóm tắt này không bao gồm tất cả các chi tiết quan trọng! |
| Nghi vấn | Hey, does this summary list cover everything we discussed? |
Này, danh sách tóm tắt này có bao gồm mọi thứ chúng ta đã thảo luận không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the project, the team will have been creating a summary list of key findings for six months. |
Vào cuối dự án, nhóm sẽ đã tạo danh sách tóm tắt các phát hiện chính trong sáu tháng. |
| Phủ định | She won't have been updating the summary list continuously for a week by the time the presentation starts. |
Cô ấy sẽ không cập nhật danh sách tóm tắt liên tục trong một tuần trước khi bài thuyết trình bắt đầu. |
| Nghi vấn | Will they have been reviewing the summary list and adding revisions for the past three hours? |
Liệu họ đã xem xét danh sách tóm tắt và thêm các sửa đổi trong ba giờ qua chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summary list".
