(Top Banner Ad)
app store
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

app store

UK: /ˈæp stɔː/ • US: /ˈæp stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng ứng dụng kho ứng dụng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digital distribution platform for computer software, often in the context of mobile apps.

Vietnamese Meaning

Một nền tảng phân phối kỹ thuật số cho phần mềm máy tính, thường được dùng trong bối cảnh các ứng dụng di động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can download the new game from the app store."

    "Bạn có thể tải xuống trò chơi mới từ cửa hàng ứng dụng."

  • "The app store offers a wide variety of applications."

    "Cửa hàng ứng dụng cung cấp một loạt các ứng dụng đa dạng."

  • "Developers submit their apps to the app store for approval."

    "Các nhà phát triển gửi ứng dụng của họ lên cửa hàng ứng dụng để được phê duyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun application ứng dụng
Verb store lưu trữ
Noun storefront mặt tiền cửa hàng (thường dùng để chỉ giao diện của một app store)

Synonyms

application marketplace (chợ ứng dụng)digital storefront (cửa hàng kỹ thuật số)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
app
English
store
English
app store

Nguồn gốc của 'App Store'

Thuật ngữ 'app store' ra đời cùng với sự phát triển của điện thoại thông minh và ứng dụng di động. 'App' là viết tắt của 'application' (ứng dụng), và 'store' có nghĩa là 'cửa hàng'. Vì vậy, 'app store' là một cửa hàng trực tuyến nơi bạn có thể tải xuống các ứng dụng cho thiết bị của mình. Apple đã phổ biến thuật ngữ này với App Store của họ, nhưng nhiều nền tảng khác cũng sử dụng thuật ngữ tương tự.

Usage Note

Thuật ngữ 'app store' dùng để chỉ một cửa hàng trực tuyến nơi người dùng có thể tải xuống và cài đặt ứng dụng cho thiết bị của họ, chẳng hạn như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng. Nó thường gắn liền với các hệ điều hành cụ thể (ví dụ: App Store của Apple cho iOS, Google Play Store cho Android).

Prepositions

on in

'On' được dùng khi nói về việc một ứng dụng có mặt trên app store cụ thể (ví dụ: The app is available on the App Store). 'In' có thể được dùng khi nói về việc thực hiện một hành động nào đó bên trong app store (ví dụ: You can find the app in the App Store).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + app store
  • official official app store
    (cửa hàng ứng dụng chính thức)
  • mobile mobile app store
    (cửa hàng ứng dụng di động)
  • popular popular app store
    (cửa hàng ứng dụng phổ biến)
Verb + app store
  • browse browse the app store
    (duyệt cửa hàng ứng dụng)
  • download from download from the app store
    (tải xuống từ cửa hàng ứng dụng)
  • submit to submit to the app store
    (gửi lên cửa hàng ứng dụng)

Idioms

  • There's an app for that

    Có một ứng dụng cho việc đó (ám chỉ rằng có ứng dụng giải quyết mọi vấn đề)

    "Need to track your calories? There's an app for that."

    (Cần theo dõi lượng calo? Đã có ứng dụng lo rồi.)

  • App Store is saturated

    App Store đã bão hòa (ám chỉ rằng có quá nhiều ứng dụng tương tự nhau)

    "It's hard to get noticed; the App Store is saturated."

    (Rất khó để được chú ý; App Store đã bão hòa rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

app store

danh từ
Lật mặt

Một nền tảng phân phối kỹ thuật số cho phần mềm máy tính, thường được dùng trong bối cảnh các ứng dụng di động.

"You can download the new game from the app store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to download many free apps from the app store.
Tôi đã từng tải xuống rất nhiều ứng dụng miễn phí từ cửa hàng ứng dụng.
Phủ định
She didn't use to buy apps from the app store.
Cô ấy đã không từng mua ứng dụng từ cửa hàng ứng dụng.
Nghi vấn
Did you use to update apps frequently from the app store?
Bạn đã từng cập nhật ứng dụng thường xuyên từ cửa hàng ứng dụng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "app store".

App Economy

App Store đã tạo ra một nền kinh tế ứng dụng toàn cầu, nơi các nhà phát triển có thể tạo ra và bán các ứng dụng của họ cho hàng tỷ người dùng trên toàn thế giới. Điều này đã dẫn đến sự đổi mới và cơ hội kinh doanh chưa từng có.

Digital Distribution

App Store là một ví dụ điển hình của phân phối kỹ thuật số, cho phép người dùng truy cập và tải xuống phần mềm một cách nhanh chóng và dễ dàng mà không cần phải mua đĩa CD hoặc tải xuống từ các trang web không đáng tin cậy.