jeering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing contempt or ridicule; mocking.
Vietnamese Meaning
Biểu lộ sự khinh miệt hoặc chế giễu; nhạo báng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The jeering crowd booed the player off the field."
"Đám đông chế nhạo đã la ó đuổi cầu thủ ra khỏi sân."
-
"The team walked off the field to a chorus of jeering."
"Đội bóng rời sân trong tiếng chế nhạo đồng thanh."
-
"His jeering remarks were uncalled for."
"Những lời lẽ chế nhạo của anh ta là không phù hợp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'jeering' thường được dùng để mô tả hành động, lời nói, hoặc giọng điệu thể hiện sự chế giễu một cách công khai và thường thô lỗ. Nó mạnh hơn 'mocking' và 'teasing', vì nó hàm ý sự coi thường và ý muốn làm bẽ mặt người khác. Nó khác với 'sarcastic' ở chỗ 'sarcastic' có thể tinh tế hơn và không nhất thiết mang tính công khai. 'Jeering' thường đi kèm với đám đông hoặc một nhóm người cùng tham gia vào việc chế giễu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loud loud jeering (những tiếng la ó ồn ào)
-
persistent persistent jeering (những tiếng la ó dai dẳng)
-
scattered scattered jeering (những tiếng la ó rải rác)
-
hostile hostile jeering (những tiếng la ó thù địch)
-
sounds sounds of jeering (âm thanh của tiếng la ó)
-
shouts shouts of jeering (những tiếng la ó)
-
rounds rounds of jeering (những tràng la ó)
-
face face jeering (đối mặt với sự la ó)
-
be met with be met with jeering (bị đón nhận bằng những tiếng la ó)
-
silence silence the jeering (dập tắt những tiếng la ó)
-
ignore ignore the jeering (lờ đi những tiếng la ó)
Idioms
-
be met with jeering
bị đón nhận bằng những tiếng la ó/chế nhạo
"His unpopular proposal was met with jeering from the crowd."
(Đề xuất không được lòng dân của anh ấy đã bị đám đông la ó, chế nhạo.)
-
rounds of jeering
những tràng la ó/chế nhạo
"The referee's decision drew rounds of jeering from the disappointed fans."
(Quyết định của trọng tài đã vấp phải những tràng la ó từ các cổ động viên thất vọng.)
-
jeering and catcalls
những tiếng la ó và huýt sáo phản đối
"The speaker tried to continue his speech despite the jeering and catcalls."
(Diễn giả cố gắng tiếp tục bài phát biểu của mình mặc cho những tiếng la ó và huýt sáo phản đối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jeering
Tính từBiểu lộ sự khinh miệt hoặc chế giễu; nhạo báng.
"The jeering crowd booed the player off the field."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They gathered to jeer at the speaker. |
Họ tụ tập để chế nhạo người diễn thuyết. |
| Phủ định | He decided not to jeer, despite the provocation. |
Anh ấy quyết định không chế nhạo, mặc dù bị khiêu khích. |
| Nghi vấn | Why did they choose to jeer instead of offering constructive criticism? |
Tại sao họ chọn chế nhạo thay vì đưa ra những lời chỉ trích mang tính xây dựng? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd should not jeer at the players, it is not sportsmanlike. |
Đám đông không nên chế nhạo các cầu thủ, đó không phải là tinh thần thể thao. |
| Phủ định | You mustn't jeer if you want to be respectful. |
Bạn không được phép chế nhạo nếu bạn muốn được tôn trọng. |
| Nghi vấn | Could they be jeering because they are frustrated? |
Có phải họ đang chế nhạo vì họ thất vọng không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd jeered at the player after he missed the shot. |
Đám đông chế nhạo cầu thủ sau khi anh ta bỏ lỡ cú sút. |
| Phủ định | Hardly had the comedian finished his joke than the audience started jeering. |
Ngay khi diễn viên hài vừa kết thúc câu chuyện cười của mình thì khán giả bắt đầu chế nhạo. |
| Nghi vấn | Should anyone jeer at the performer, they will be asked to leave. |
Nếu ai đó chế nhạo người biểu diễn, họ sẽ bị yêu cầu rời đi. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd was jeering loudly at the player, weren't they? |
Đám đông đang chế nhạo cầu thủ rất lớn tiếng, phải không? |
| Phủ định | She isn't jeering at anyone, is she? |
Cô ấy không chế nhạo ai cả, phải không? |
| Nghi vấn | They didn't jeer at the speaker, did they? |
Họ đã không chế nhạo diễn giả, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd is going to jeer at the player who missed the penalty. |
Đám đông sẽ chế nhạo cầu thủ đã sút hỏng quả phạt đền. |
| Phủ định | They are not going to tolerate any jeering during the ceremony. |
Họ sẽ không dung thứ cho bất kỳ sự chế nhạo nào trong buổi lễ. |
| Nghi vấn | Are they going to jeer him if he fails? |
Họ sẽ chế nhạo anh ta nếu anh ta thất bại sao? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd jeered loudly after the player missed the shot. |
Đám đông chế nhạo ầm ĩ sau khi cầu thủ sút hụt. |
| Phủ định | They didn't jeer at his performance, even though it wasn't his best. |
Họ đã không chế nhạo màn trình diễn của anh ấy, mặc dù đó không phải là màn trình diễn tốt nhất của anh ấy. |
| Nghi vấn | Did the students jeer when the teacher announced the surprise quiz? |
Học sinh có chế nhạo khi giáo viên thông báo về bài kiểm tra bất ngờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jeering".
