(Top Banner Ad)
job hunting
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Nhân sự

job hunting

UK: /ˈdʒɒb ˌhʌntɪŋ/ • US: /ˈdʒɑːb ˌhʌntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tìm việc làm săn việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of trying to find a job.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình tìm kiếm việc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Job hunting can be a stressful process."

    "Việc tìm kiếm việc làm có thể là một quá trình căng thẳng."

  • "She's been job hunting for months, but hasn't found anything suitable."

    "Cô ấy đã tìm việc trong nhiều tháng, nhưng vẫn chưa tìm được gì phù hợp."

  • "The internet has made job hunting much easier."

    "Internet đã giúp việc tìm kiếm việc làm trở nên dễ dàng hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc, nghề nghiệp
Noun job-seeker người tìm việc
Noun job search sự tìm kiếm việc làm
Adjective jobless thất nghiệp
Noun joblessness tình trạng thất nghiệp
Verb hunt săn lùng, tìm kiếm
Noun hunter thợ săn
Noun hunting sự săn bắn; hành động tìm kiếm

Synonyms

job searching (tìm kiếm việc làm)looking for work (tìm việc)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
huntian (to pursue, chase)
Middle English
jobbe (piece, lump, task)
Modern English
job hunting (compound term)

Nguồn gốc 'Săn Việc'

Cụm từ 'job hunting' (săn việc) là sự kết hợp của 'job' (công việc) và 'hunting' (săn lùng). 'Hunting' gợi lên hình ảnh một người thợ săn tích cực tìm kiếm và theo đuổi con mồi. Khi áp dụng vào việc tìm kiếm việc làm, nó thể hiện một quá trình chủ động, kiên trì và đôi khi đầy thử thách, nơi bạn phải tìm kiếm, cạnh tranh và nắm bắt cơ hội việc làm, giống như một cuộc săn tìm. Cụm từ này trở nên phổ biến trong thế kỷ 20, phản ánh cách tiếp cận có hệ thống hơn trong việc tìm kiếm việc làm.

Usage Note

"Job hunting" thường được sử dụng để mô tả một quá trình chủ động và có mục tiêu, bao gồm việc tìm kiếm thông tin về các vị trí tuyển dụng, nộp đơn xin việc, tham gia phỏng vấn và xây dựng mạng lưới quan hệ. Khác với chỉ đơn thuần "looking for a job", "job hunting" nhấn mạnh vào sự chủ động và chiến lược trong việc tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp. Ví dụ, "looking for a job" có thể chỉ là việc thỉnh thoảng xem các tin tuyển dụng, trong khi "job hunting" bao gồm cả việc chủ động tham gia các hội chợ việc làm và liên hệ với các nhà tuyển dụng tiềm năng.

Prepositions

in for at

Sử dụng 'in' khi đề cập đến lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể (ví dụ: job hunting in IT). Sử dụng 'for' khi đề cập đến mục đích (ví dụ: job hunting for a better salary). Sử dụng 'at' khi đề cập đến một công ty cụ thể (ví dụ: job hunting at Google).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + job hunting
  • start start job hunting
    (bắt đầu tìm việc)
  • begin begin job hunting
    (bắt đầu tìm việc)
  • undertake undertake job hunting
    (thực hiện việc tìm việc)
  • be engaged in be engaged in job hunting
    (đang trong quá trình tìm việc)
  • finish finish job hunting
    (kết thúc việc tìm việc)
  • give up give up job hunting
    (từ bỏ việc tìm việc)
Tính từ + job hunting
  • intense intense job hunting
    (việc tìm việc gắt gao/khốc liệt)
  • successful successful job hunting
    (việc tìm việc thành công)
  • frustrating frustrating job hunting
    (việc tìm việc gây nản lòng)
  • active active job hunting
    (việc tìm việc năng động/tích cực)
Cụm danh từ liên quan
  • job hunting process the job hunting process
    (quy trình tìm việc)
  • job hunting tips job hunting tips
    (mẹo tìm việc)
  • job hunting strategies job hunting strategies
    (chiến lược tìm việc)

Idioms

  • to be on the job hunt

    đang trong quá trình tìm việc, đang săn việc

    "After graduating, she was on the job hunt for three months."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đã săn việc trong ba tháng.)

  • the job hunting game

    cuộc chơi tìm việc, cuộc săn việc (ám chỉ sự cạnh tranh)

    "It's a tough job hunting game out there, so be prepared."

    (Thị trường tìm việc là một cuộc chơi khốc liệt, vì vậy hãy chuẩn bị sẵn sàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job hunting

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình tìm kiếm việc làm.

"Job hunting can be a stressful process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has done a lot of job hunting since graduating.
Cô ấy đã tìm việc rất nhiều kể từ khi tốt nghiệp.
Phủ định
I haven't had much time for job hunting this week.
Tôi không có nhiều thời gian để tìm việc trong tuần này.
Nghi vấn
Has he been job hunting in other cities?
Anh ấy đã tìm việc ở các thành phố khác chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job hunting".

Tầm quan trọng của Mạng lưới Quan hệ (Networking)

Ở các nước phương Tây, mạng lưới quan hệ (networking) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình tìm việc. Nhiều vị trí không bao giờ được quảng cáo công khai mà được tìm thấy thông qua các mối quan hệ cá nhân, giới thiệu từ bạn bè, đồng nghiệp cũ hoặc các sự kiện ngành. Xây dựng và duy trì các mối quan hệ chuyên nghiệp có thể mở ra nhiều cánh cửa việc làm tiềm năng.

Hồ sơ xin việc chuẩn mực (CV/Resume & Cover Letter)

Việc chuẩn bị một hồ sơ xin việc (CV hoặc Resume) chuyên nghiệp và một lá thư xin việc (Cover Letter) được cá nhân hóa là bước không thể thiếu. CV/Resume tóm tắt kinh nghiệm, kỹ năng và học vấn của bạn, trong khi Cover Letter cho phép bạn thể hiện sự quan tâm cụ thể đến vị trí và công ty, giải thích lý do bạn phù hợp. Đây là những công cụ đầu tiên để bạn 'chào bán' bản thân cho nhà tuyển dụng.