job opening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An available job position within a company or organization; a vacancy.
Vietnamese Meaning
Một vị trí công việc đang còn trống trong một công ty hoặc tổ chức; một chỗ trống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a job opening in the sales department."
"Hiện đang có một vị trí tuyển dụng trong bộ phận kinh doanh."
-
"The company announced a job opening for a marketing manager."
"Công ty thông báo về một vị trí tuyển dụng cho vị trí quản lý marketing."
-
"She applied for a job opening at the local hospital."
"Cô ấy đã nộp đơn xin việc vào một vị trí đang tuyển ở bệnh viện địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'job opening' thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng và tìm kiếm việc làm. Nó nhấn mạnh rằng có một vị trí công việc đang cần người đảm nhận. Sự khác biệt với 'job vacancy' khá nhỏ, nhưng 'job opening' có thể mang sắc thái tích cực hơn, gợi ý về cơ hội phát triển.
Prepositions
'Job opening for': Vị trí tuyển dụng cho một vai trò cụ thể (ví dụ: 'job opening for a software engineer'). 'Job opening in': Vị trí tuyển dụng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'job opening in the marketing department').
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new job opening (vị trí tuyển dụng mới)
-
exciting exciting job opening (vị trí tuyển dụng hấp dẫn)
-
entry-level entry-level job opening (vị trí tuyển dụng cho người mới bắt đầu)
-
apply for apply for a job opening (ứng tuyển vào một vị trí tuyển dụng)
-
find find a job opening (tìm thấy một vị trí tuyển dụng)
-
post post a job opening (đăng tải một vị trí tuyển dụng)
Idioms
-
a foot in the door
bước khởi đầu, cơ hội ban đầu (trong sự nghiệp)
"Taking an internship is a good way to get a foot in the door in the industry."
(Thực tập là một cách tốt để có một bước khởi đầu trong ngành.)
-
at the drop of a hat
ngay lập tức, không cần suy nghĩ nhiều (có thể áp dụng khi nhanh chóng ứng tuyển một job opening)
"She's ready to apply for any job opening at the drop of a hat."
(Cô ấy sẵn sàng ứng tuyển bất kỳ vị trí tuyển dụng nào ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
job opening
Danh từMột vị trí công việc đang còn trống trong một công ty hoặc tổ chức; một chỗ trống.
"There is a job opening in the sales department."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They announced a job opening in the marketing department. |
Họ thông báo một vị trí tuyển dụng trong phòng marketing. |
| Phủ định | We didn't see any job opening that matched our skills. |
Chúng tôi không thấy bất kỳ vị trí tuyển dụng nào phù hợp với kỹ năng của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Is there a job opening in the IT department that you know of? |
Bạn có biết có vị trí tuyển dụng nào trong phòng IT không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The HR department was announcing a job opening yesterday. |
Phòng nhân sự đã thông báo một vị trí tuyển dụng ngày hôm qua. |
| Phủ định | She wasn't applying for the job opening because she was already employed. |
Cô ấy đã không nộp đơn xin việc vì cô ấy đã có việc làm. |
| Nghi vấn | Were they advertising the job opening on social media? |
Họ có đang quảng cáo vị trí tuyển dụng trên mạng xã hội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job opening".
