(Top Banner Ad)
job opening
B1
Danh từ B1 Kinh tế

job opening

UK: /ˈdʒɒb ˈəʊpənɪŋ/ • US: /ˈdʒɑːb ˈoʊpənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí tuyển dụng vị trí công việc đang trống cơ hội việc làm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An available job position within a company or organization; a vacancy.

Vietnamese Meaning

Một vị trí công việc đang còn trống trong một công ty hoặc tổ chức; một chỗ trống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a job opening in the sales department."

    "Hiện đang có một vị trí tuyển dụng trong bộ phận kinh doanh."

  • "The company announced a job opening for a marketing manager."

    "Công ty thông báo về một vị trí tuyển dụng cho vị trí quản lý marketing."

  • "She applied for a job opening at the local hospital."

    "Cô ấy đã nộp đơn xin việc vào một vị trí đang tuyển ở bệnh viện địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc, việc làm
Verb jobbing làm việc vặt, làm việc thời vụ
Noun opener người mở, vật mở
Verb open mở (cửa, cơ hội, vị trí)

Synonyms

job vacancy (vị trí tuyển dụng)position available (vị trí đang mở)

Antonyms

filled position (vị trí đã được lấp đầy)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
jobbe
English
job
English
opening

Nguồn gốc của 'job'

Từ 'job' có thể có nguồn gốc từ 'gobbe' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'một miếng' hoặc 'một khối'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một công việc nhỏ hoặc nhiệm vụ đơn giản, nhưng theo thời gian, nó đã phát triển thành ý nghĩa rộng hơn là công việc hoặc nghề nghiệp. Việc sử dụng 'opening' để chỉ sự có sẵn hoặc vị trí trống là một sự phát triển tự nhiên trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ 'job opening' thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng và tìm kiếm việc làm. Nó nhấn mạnh rằng có một vị trí công việc đang cần người đảm nhận. Sự khác biệt với 'job vacancy' khá nhỏ, nhưng 'job opening' có thể mang sắc thái tích cực hơn, gợi ý về cơ hội phát triển.

Prepositions

for in

'Job opening for': Vị trí tuyển dụng cho một vai trò cụ thể (ví dụ: 'job opening for a software engineer'). 'Job opening in': Vị trí tuyển dụng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'job opening in the marketing department').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job opening
  • new new job opening
    (vị trí tuyển dụng mới)
  • exciting exciting job opening
    (vị trí tuyển dụng hấp dẫn)
  • entry-level entry-level job opening
    (vị trí tuyển dụng cho người mới bắt đầu)
Verb + job opening
  • apply for apply for a job opening
    (ứng tuyển vào một vị trí tuyển dụng)
  • find find a job opening
    (tìm thấy một vị trí tuyển dụng)
  • post post a job opening
    (đăng tải một vị trí tuyển dụng)

Idioms

  • a foot in the door

    bước khởi đầu, cơ hội ban đầu (trong sự nghiệp)

    "Taking an internship is a good way to get a foot in the door in the industry."

    (Thực tập là một cách tốt để có một bước khởi đầu trong ngành.)

  • at the drop of a hat

    ngay lập tức, không cần suy nghĩ nhiều (có thể áp dụng khi nhanh chóng ứng tuyển một job opening)

    "She's ready to apply for any job opening at the drop of a hat."

    (Cô ấy sẵn sàng ứng tuyển bất kỳ vị trí tuyển dụng nào ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job opening

Danh từ
Lật mặt

Một vị trí công việc đang còn trống trong một công ty hoặc tổ chức; một chỗ trống.

"There is a job opening in the sales department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They announced a job opening in the marketing department.
Họ thông báo một vị trí tuyển dụng trong phòng marketing.
Phủ định
We didn't see any job opening that matched our skills.
Chúng tôi không thấy bất kỳ vị trí tuyển dụng nào phù hợp với kỹ năng của chúng tôi.
Nghi vấn
Is there a job opening in the IT department that you know of?
Bạn có biết có vị trí tuyển dụng nào trong phòng IT không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The HR department was announcing a job opening yesterday.
Phòng nhân sự đã thông báo một vị trí tuyển dụng ngày hôm qua.
Phủ định
She wasn't applying for the job opening because she was already employed.
Cô ấy đã không nộp đơn xin việc vì cô ấy đã có việc làm.
Nghi vấn
Were they advertising the job opening on social media?
Họ có đang quảng cáo vị trí tuyển dụng trên mạng xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job opening".

Văn hóa tìm việc ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc tìm kiếm 'job opening' thường được thực hiện trực tuyến thông qua các trang web việc làm như LinkedIn, Indeed hoặc Glassdoor. Mạng lưới quan hệ cá nhân (networking) cũng đóng vai trò quan trọng. Nhà tuyển dụng thường chú trọng đến kinh nghiệm làm việc, kỹ năng và thư giới thiệu.