job ad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A public notice or advertisement that describes a job vacancy.
Vietnamese Meaning
Một thông báo công khai hoặc quảng cáo mô tả một vị trí công việc còn trống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I saw a job ad for a marketing manager on LinkedIn."
"Tôi thấy một quảng cáo tuyển dụng cho vị trí quản lý marketing trên LinkedIn."
-
"The job ad attracted hundreds of applicants."
"Quảng cáo việc làm đã thu hút hàng trăm ứng viên."
-
"Make sure your job ad clearly outlines the required skills and experience."
"Hãy chắc chắn rằng quảng cáo việc làm của bạn nêu rõ các kỹ năng và kinh nghiệm cần thiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | job | công việc, việc làm |
| Noun | advertisement | quảng cáo, thông báo |
| Noun | ad | quảng cáo (dạng viết tắt) |
| Verb | advertise | quảng cáo, thông báo |
| Noun | advertiser | người/công ty quảng cáo |
| Noun | advertising | sự quảng cáo, ngành quảng cáo |
| Noun | job seeker | người tìm việc |
| Noun | employment | việc làm, sự thuê mướn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Job ad” là dạng viết tắt phổ biến của “job advertisement”. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh không trang trọng. Khác với 'job posting' có thể đề cập đến việc đơn giản đăng tải thông tin lên bảng tin nội bộ, 'job ad' thường hướng tới việc quảng bá ra bên ngoài để thu hút ứng viên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
post post a job ad (đăng tin tuyển dụng)
-
publish publish a job ad (xuất bản tin tuyển dụng)
-
see/read/find see/read/find a job ad (thấy/đọc/tìm một tin tuyển dụng)
-
respond to respond to a job ad (phản hồi tin tuyển dụng)
-
apply for apply for a job ad (ứng tuyển vào tin tuyển dụng)
-
write/create write/create a job ad (viết/tạo một tin tuyển dụng)
-
an online an online job ad (một tin tuyển dụng trực tuyến)
-
a misleading a misleading job ad (một tin tuyển dụng gây hiểu lầm)
-
a detailed a detailed job ad (một tin tuyển dụng chi tiết)
-
a well-written a well-written job ad (một tin tuyển dụng được viết tốt)
-
a fake a fake job ad (một tin tuyển dụng giả mạo)
-
an entry-level an entry-level job ad (một tin tuyển dụng cho vị trí khởi điểm)
-
job ad job ad website (trang web tin tuyển dụng)
-
job ad job ad board (bảng tin tuyển dụng)
Idioms
-
Scour job ads
Lùng sục/tìm kiếm kỹ lưỡng các tin tuyển dụng
"She spent hours scouring job ads online, hoping to find a suitable position."
(Cô ấy đã dành hàng giờ lùng sục các tin tuyển dụng trực tuyến, hy vọng tìm được một vị trí phù hợp.)
-
A job ad caught my eye
Một tin tuyển dụng đã thu hút sự chú ý của tôi
"While browsing, a job ad for a marketing specialist caught my eye."
(Khi đang lướt mạng, một tin tuyển dụng chuyên viên marketing đã thu hút sự chú ý của tôi.)
-
Tailor your resume to the job ad
Điều chỉnh CV của bạn cho phù hợp với tin tuyển dụng
"It's crucial to tailor your resume to the job ad to highlight relevant skills and experience."
(Điều quan trọng là phải điều chỉnh CV của bạn cho phù hợp với tin tuyển dụng để làm nổi bật các kỹ năng và kinh nghiệm liên quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
job ad
nounMột thông báo công khai hoặc quảng cáo mô tả một vị trí công việc còn trống.
"I saw a job ad for a marketing manager on LinkedIn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job ad".
