(Top Banner Ad)
job ad
B1
noun B1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

job ad

UK: /ˈdʒɒb æd/ • US: /ˈdʒɑːb æd/

Nghĩa tiếng Việt

quảng cáo việc làm thông báo tuyển dụng tin tuyển dụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public notice or advertisement that describes a job vacancy.

Vietnamese Meaning

Một thông báo công khai hoặc quảng cáo mô tả một vị trí công việc còn trống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw a job ad for a marketing manager on LinkedIn."

    "Tôi thấy một quảng cáo tuyển dụng cho vị trí quản lý marketing trên LinkedIn."

  • "The job ad attracted hundreds of applicants."

    "Quảng cáo việc làm đã thu hút hàng trăm ứng viên."

  • "Make sure your job ad clearly outlines the required skills and experience."

    "Hãy chắc chắn rằng quảng cáo việc làm của bạn nêu rõ các kỹ năng và kinh nghiệm cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc, việc làm
Noun advertisement quảng cáo, thông báo
Noun ad quảng cáo (dạng viết tắt)
Verb advertise quảng cáo, thông báo
Noun advertiser người/công ty quảng cáo
Noun advertising sự quảng cáo, ngành quảng cáo
Noun job seeker người tìm việc
Noun employment việc làm, sự thuê mướn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
jobbe
English
job
Latin
advertere
Old French
advertir
English
advertisement
English
ad
English
job ad

Nguồn gốc của 'Job Ad'

Từ 'job' (công việc) xuất hiện từ tiếng Anh Trung cổ 'jobbe', ban đầu có nghĩa là một mẩu hay một khối, sau này phát triển để chỉ một phần công việc. Từ 'ad' là dạng rút gọn của 'advertisement' (quảng cáo), có gốc từ tiếng Latin 'advertere' với nghĩa là 'quay về phía'. Từ này đã trải qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'advertisement' trong tiếng Anh, và 'ad' là dạng viết tắt phổ biến từ đầu thế kỷ 20. 'Job ad' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, mang ý nghĩa thông báo tuyển dụng.

Usage Note

“Job ad” là dạng viết tắt phổ biến của “job advertisement”. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh không trang trọng. Khác với 'job posting' có thể đề cập đến việc đơn giản đăng tải thông tin lên bảng tin nội bộ, 'job ad' thường hướng tới việc quảng bá ra bên ngoài để thu hút ứng viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + job ad
  • post post a job ad
    (đăng tin tuyển dụng)
  • publish publish a job ad
    (xuất bản tin tuyển dụng)
  • see/read/find see/read/find a job ad
    (thấy/đọc/tìm một tin tuyển dụng)
  • respond to respond to a job ad
    (phản hồi tin tuyển dụng)
  • apply for apply for a job ad
    (ứng tuyển vào tin tuyển dụng)
  • write/create write/create a job ad
    (viết/tạo một tin tuyển dụng)
Adjective + job ad
  • an online an online job ad
    (một tin tuyển dụng trực tuyến)
  • a misleading a misleading job ad
    (một tin tuyển dụng gây hiểu lầm)
  • a detailed a detailed job ad
    (một tin tuyển dụng chi tiết)
  • a well-written a well-written job ad
    (một tin tuyển dụng được viết tốt)
  • a fake a fake job ad
    (một tin tuyển dụng giả mạo)
  • an entry-level an entry-level job ad
    (một tin tuyển dụng cho vị trí khởi điểm)
Noun + job ad
  • job ad job ad website
    (trang web tin tuyển dụng)
  • job ad job ad board
    (bảng tin tuyển dụng)

Idioms

  • Scour job ads

    Lùng sục/tìm kiếm kỹ lưỡng các tin tuyển dụng

    "She spent hours scouring job ads online, hoping to find a suitable position."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ lùng sục các tin tuyển dụng trực tuyến, hy vọng tìm được một vị trí phù hợp.)

  • A job ad caught my eye

    Một tin tuyển dụng đã thu hút sự chú ý của tôi

    "While browsing, a job ad for a marketing specialist caught my eye."

    (Khi đang lướt mạng, một tin tuyển dụng chuyên viên marketing đã thu hút sự chú ý của tôi.)

  • Tailor your resume to the job ad

    Điều chỉnh CV của bạn cho phù hợp với tin tuyển dụng

    "It's crucial to tailor your resume to the job ad to highlight relevant skills and experience."

    (Điều quan trọng là phải điều chỉnh CV của bạn cho phù hợp với tin tuyển dụng để làm nổi bật các kỹ năng và kinh nghiệm liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job ad

noun
Lật mặt

Một thông báo công khai hoặc quảng cáo mô tả một vị trí công việc còn trống.

"I saw a job ad for a marketing manager on LinkedIn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job ad".

Sự thống trị của các nền tảng trực tuyến

Trong văn hóa tìm việc phương Tây hiện đại, các tin tuyển dụng 'job ad' chủ yếu được đăng trên các nền tảng trực tuyến như LinkedIn, Indeed, Glassdoor hoặc trang web của công ty. Điều này đã thay thế đáng kể các hình thức truyền thống như báo in, giúp việc tiếp cận thông tin tuyển dụng trở nên nhanh chóng và rộng rãi hơn.

Tầm quan trọng của từ khóa và CV tùy chỉnh

Khi ứng tuyển vào 'job ad' trực tuyến, các ứng viên thường phải gửi CV và thư xin việc. Nhà tuyển dụng thường sử dụng hệ thống quản lý ứng viên (ATS) để sàng lọc hồ sơ dựa trên từ khóa. Do đó, việc điều chỉnh CV và thư xin việc để bao gồm các từ khóa từ 'job ad' là rất quan trọng để hồ sơ không bị bỏ qua.