vacancy announcement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A public notification that a job is available.
Vietnamese Meaning
Thông báo công khai về việc có một vị trí công việc đang còn trống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company published a vacancy announcement on its website."
"Công ty đã đăng tải thông báo tuyển dụng trên trang web của mình."
-
"Please refer to the vacancy announcement for detailed application instructions."
"Vui lòng tham khảo thông báo tuyển dụng để biết hướng dẫn nộp đơn chi tiết."
-
"The vacancy announcement attracted a large number of applicants."
"Thông báo tuyển dụng đã thu hút một lượng lớn ứng viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tuyển dụng và quản lý nhân sự. Nó thường bao gồm thông tin chi tiết về vị trí, trách nhiệm, yêu cầu và cách thức ứng tuyển. 'Vacancy announcement' nhấn mạnh tính chính thức và công khai của thông báo, khác với các cách diễn đạt ít trang trọng hơn như 'job posting' hoặc 'job ad'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new vacancy announcement (thông báo tuyển dụng mới)
-
official official vacancy announcement (thông báo tuyển dụng chính thức)
-
internal internal vacancy announcement (thông báo tuyển dụng nội bộ)
-
external external vacancy announcement (thông báo tuyển dụng bên ngoài)
-
detailed detailed vacancy announcement (thông báo tuyển dụng chi tiết)
-
post post a vacancy announcement (đăng thông báo tuyển dụng)
-
publish publish a vacancy announcement (công bố thông báo tuyển dụng)
-
issue issue a vacancy announcement (ban hành thông báo tuyển dụng)
-
respond to respond to a vacancy announcement (phản hồi thông báo tuyển dụng)
-
apply for apply for a vacancy announcement (nộp đơn ứng tuyển theo thông báo tuyển dụng)
Idioms
-
to keep an eye out for vacancy announcements
luôn để mắt tìm kiếm các thông báo tuyển dụng
"She's actively looking for a new job, so she's keeping an eye out for vacancy announcements."
(Cô ấy đang tích cực tìm một công việc mới, vì vậy cô ấy luôn để mắt tìm kiếm các thông báo tuyển dụng.)
-
a flood of vacancy announcements
một làn sóng/lượng lớn các thông báo tuyển dụng (thường là cùng lúc)
"After the economic recovery, there was a flood of vacancy announcements in the tech sector."
(Sau khi kinh tế phục hồi, có một làn sóng lớn các thông báo tuyển dụng trong ngành công nghệ.)
-
to screen vacancy announcements
sàng lọc/xem xét kỹ các thông báo tuyển dụng
"Before applying, candidates should carefully screen vacancy announcements to ensure they meet the requirements."
(Trước khi nộp đơn, các ứng viên nên xem xét kỹ các thông báo tuyển dụng để đảm bảo họ đáp ứng các yêu cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vacancy announcement
Danh từThông báo công khai về việc có một vị trí công việc đang còn trống.
"The company published a vacancy announcement on its website."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company issued a vacancy announcement yesterday. |
Công ty đã phát hành thông báo tuyển dụng ngày hôm qua. |
| Phủ định | They did not see the vacancy announcement. |
Họ đã không nhìn thấy thông báo tuyển dụng. |
| Nghi vấn | Did you read the vacancy announcement? |
Bạn đã đọc thông báo tuyển dụng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacancy announcement".
