(Top Banner Ad)
vacancy announcement
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Tuyển dụng

vacancy announcement

UK: /ˈveɪkənsi əˈnaʊnsmənt/ • US: /ˈveɪkənsi əˈnaʊnsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thông báo tuyển dụng thông báo tuyển nhân viên thông báo vị trí tuyển dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public notification that a job is available.

Vietnamese Meaning

Thông báo công khai về việc có một vị trí công việc đang còn trống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company published a vacancy announcement on its website."

    "Công ty đã đăng tải thông báo tuyển dụng trên trang web của mình."

  • "Please refer to the vacancy announcement for detailed application instructions."

    "Vui lòng tham khảo thông báo tuyển dụng để biết hướng dẫn nộp đơn chi tiết."

  • "The vacancy announcement attracted a large number of applicants."

    "Thông báo tuyển dụng đã thu hút một lượng lớn ứng viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vacancy vị trí còn trống, chỗ khuyết
Verb vacate rời bỏ, bỏ trống (một vị trí)
Adjective vacant trống rỗng, bỏ trống (vị trí)
Verb announce thông báo, công bố
Noun announcer người thông báo, phát thanh viên
Adjective unannounced không được báo trước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tuyển dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacantia
Old French
vacance
English
vacancy
Latin
annuntiare
Old French
anoncier
English
announcement

Thông báo vị trí trống: Lời mời gọi đến một cơ hội mới

Từ "vacancy" có gốc Latin "vacantia" nghĩa là "sự trống rỗng", "khoảng không gian không bị chiếm giữ". Còn "announcement" xuất phát từ "annuntiare" trong tiếng Latin, có nghĩa là "thông báo, công bố". Khi kết hợp lại, "vacancy announcement" không chỉ đơn thuần là "thông báo về sự trống rỗng", mà nó đã phát triển thành một thuật ngữ chuyên biệt trong lĩnh vực tuyển dụng, mang ý nghĩa là "thông báo chính thức về một vị trí công việc còn trống đang cần người lấp đầy". Đây là cầu nối giữa nhà tuyển dụng và những ứng viên tiềm năng, mở ra cánh cửa cho những khởi đầu mới.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tuyển dụng và quản lý nhân sự. Nó thường bao gồm thông tin chi tiết về vị trí, trách nhiệm, yêu cầu và cách thức ứng tuyển. 'Vacancy announcement' nhấn mạnh tính chính thức và công khai của thông báo, khác với các cách diễn đạt ít trang trọng hơn như 'job posting' hoặc 'job ad'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vacancy announcement
  • new new vacancy announcement
    (thông báo tuyển dụng mới)
  • official official vacancy announcement
    (thông báo tuyển dụng chính thức)
  • internal internal vacancy announcement
    (thông báo tuyển dụng nội bộ)
  • external external vacancy announcement
    (thông báo tuyển dụng bên ngoài)
  • detailed detailed vacancy announcement
    (thông báo tuyển dụng chi tiết)
Verb + vacancy announcement
  • post post a vacancy announcement
    (đăng thông báo tuyển dụng)
  • publish publish a vacancy announcement
    (công bố thông báo tuyển dụng)
  • issue issue a vacancy announcement
    (ban hành thông báo tuyển dụng)
  • respond to respond to a vacancy announcement
    (phản hồi thông báo tuyển dụng)
  • apply for apply for a vacancy announcement
    (nộp đơn ứng tuyển theo thông báo tuyển dụng)

Idioms

  • to keep an eye out for vacancy announcements

    luôn để mắt tìm kiếm các thông báo tuyển dụng

    "She's actively looking for a new job, so she's keeping an eye out for vacancy announcements."

    (Cô ấy đang tích cực tìm một công việc mới, vì vậy cô ấy luôn để mắt tìm kiếm các thông báo tuyển dụng.)

  • a flood of vacancy announcements

    một làn sóng/lượng lớn các thông báo tuyển dụng (thường là cùng lúc)

    "After the economic recovery, there was a flood of vacancy announcements in the tech sector."

    (Sau khi kinh tế phục hồi, có một làn sóng lớn các thông báo tuyển dụng trong ngành công nghệ.)

  • to screen vacancy announcements

    sàng lọc/xem xét kỹ các thông báo tuyển dụng

    "Before applying, candidates should carefully screen vacancy announcements to ensure they meet the requirements."

    (Trước khi nộp đơn, các ứng viên nên xem xét kỹ các thông báo tuyển dụng để đảm bảo họ đáp ứng các yêu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacancy announcement

Danh từ
Lật mặt

Thông báo công khai về việc có một vị trí công việc đang còn trống.

"The company published a vacancy announcement on its website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company issued a vacancy announcement yesterday.
Công ty đã phát hành thông báo tuyển dụng ngày hôm qua.
Phủ định
They did not see the vacancy announcement.
Họ đã không nhìn thấy thông báo tuyển dụng.
Nghi vấn
Did you read the vacancy announcement?
Bạn đã đọc thông báo tuyển dụng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacancy announcement".

Cổng vào chính thức của cơ hội việc làm

Ở nhiều nước phương Tây, "vacancy announcement" là bước khởi đầu chính thức cho quy trình tuyển dụng. Nó thường được đăng trên các nền tảng công khai như website công ty, cổng thông tin việc làm trực tuyến hoặc báo chí, đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong việc tiếp cận thông tin cho tất cả ứng viên tiềm năng. Điều này khác biệt so với một số nền văn hóa nơi mạng lưới quan hệ cá nhân có thể đóng vai trò lớn hơn trong việc tìm kiếm việc làm.

Bình đẳng và không phân biệt đối xử trong tuyển dụng

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu, các thông báo tuyển dụng phải tuân thủ nghiêm ngặt luật pháp về bình đẳng và chống phân biệt đối xử. Điều này có nghĩa là nội dung thông báo không được phép đề cập đến các yếu tố như tuổi tác, giới tính, chủng tộc, tôn giáo, hoặc tình trạng hôn nhân, mà chỉ tập trung vào trình độ và kỹ năng cần thiết cho công việc. Mục đích là để tạo ra một môi trường tuyển dụng công bằng cho tất cả mọi người.