job advertisement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A public notice or announcement, usually in a newspaper, magazine, or online, that advertises a job vacancy.
Vietnamese Meaning
Một thông báo công khai, thường là trên báo, tạp chí hoặc trực tuyến, quảng cáo một vị trí công việc đang còn trống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I saw a job advertisement in the local newspaper."
"Tôi đã thấy một quảng cáo việc làm trên tờ báo địa phương."
-
"The job advertisement attracted hundreds of applicants."
"Quảng cáo việc làm đã thu hút hàng trăm ứng viên."
-
"Make sure your job advertisement is clear and concise."
"Hãy đảm bảo quảng cáo việc làm của bạn rõ ràng và ngắn gọn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | job | công việc, nghề nghiệp |
| Noun | advertisement | quảng cáo, bài quảng cáo |
| Verb | advertise | quảng cáo, thông báo |
| Noun | job-seeker | người tìm việc |
| Adjective | jobless | thất nghiệp |
| Noun | advertiser | người/công ty quảng cáo |
| Noun | advertising | hoạt động quảng cáo, ngành quảng cáo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một thông báo chính thức về một vị trí việc làm, bao gồm các yêu cầu, mô tả công việc, và cách thức ứng tuyển. Nó thường trang trọng hơn so với 'job posting' và bao hàm ý nghĩa rộng rãi hơn so với 'help-wanted ad'. 'Job advertisement' tập trung vào việc quảng bá công việc đến đối tượng ứng viên tiềm năng.
Prepositions
‘in’ thường được sử dụng để chỉ nơi đăng quảng cáo (ví dụ: in a newspaper). ‘on’ thường được sử dụng để chỉ nền tảng trực tuyến (ví dụ: on a website).
Collocations (Từ đi kèm)
-
online online job advertisement (quảng cáo tuyển dụng trực tuyến)
-
misleading misleading job advertisement (quảng cáo tuyển dụng gây hiểu lầm)
-
detailed detailed job advertisement (quảng cáo tuyển dụng chi tiết)
-
attractive attractive job advertisement (quảng cáo tuyển dụng hấp dẫn)
-
post post a job advertisement (đăng quảng cáo tuyển dụng)
-
read read a job advertisement (đọc quảng cáo tuyển dụng)
-
respond to respond to a job advertisement (phản hồi một quảng cáo tuyển dụng)
-
publish publish a job advertisement (xuất bản một quảng cáo tuyển dụng)
-
source of source of job advertisements (nguồn quảng cáo tuyển dụng)
-
portal for portal for job advertisements (cổng thông tin quảng cáo tuyển dụng)
Idioms
-
to scour job advertisements
tìm kiếm kỹ lưỡng các quảng cáo tuyển dụng (thường ám chỉ tìm rất nhiều và cẩn thận)
"She spent hours every day scouring job advertisements on various websites."
(Cô ấy dành hàng giờ mỗi ngày để tìm kiếm kỹ lưỡng các quảng cáo tuyển dụng trên nhiều trang web khác nhau.)
-
to respond to a job advertisement
phản hồi một quảng cáo tuyển dụng (bằng cách gửi CV, thư xin việc)
"Many candidates are still waiting to respond to the job advertisement after reviewing the requirements."
(Nhiều ứng viên vẫn đang chờ đợi để phản hồi quảng cáo tuyển dụng sau khi xem xét các yêu cầu.)
-
to place/publish a job advertisement
đăng/xuất bản một quảng cáo tuyển dụng (của nhà tuyển dụng)
"Our HR department decided to place a job advertisement for the new manager position in the local newspaper."
(Bộ phận nhân sự của chúng tôi đã quyết định đăng một quảng cáo tuyển dụng cho vị trí quản lý mới trên báo địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
job advertisement
nounMột thông báo công khai, thường là trên báo, tạp chí hoặc trực tuyến, quảng cáo một vị trí công việc đang còn trống.
"I saw a job advertisement in the local newspaper."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company published a job advertisement for a marketing manager. |
Công ty đã đăng một quảng cáo việc làm cho vị trí quản lý marketing. |
| Phủ định | They did not see the job advertisement until it was too late. |
Họ đã không nhìn thấy quảng cáo việc làm cho đến khi quá muộn. |
| Nghi vấn | Did you respond to the job advertisement online? |
Bạn đã phản hồi quảng cáo việc làm trực tuyến chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job advertisement".
