(Top Banner Ad)
run slowly
A2
Động từ, Trạng từ A2 Thể thao, Sinh hoạt hàng ngày

run slowly

UK: /rʌn ˈsləʊ.li/ • US: /rʌn ˈsloʊ.li/

Nghĩa tiếng Việt

chạy chậm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move at a reduced pace; moving without speed

Vietnamese Meaning

Di chuyển với tốc độ giảm; di chuyển không nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to run slowly to conserve his energy for the final sprint."

    "Anh ấy quyết định chạy chậm để giữ sức cho đoạn nước rút cuối cùng."

  • "The old man could only run slowly."

    "Ông lão chỉ có thể chạy chậm."

  • "Run slowly, or you'll get tired too quickly."

    "Chạy chậm thôi, nếu không bạn sẽ mệt nhanh quá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run Chạy, vận hành, hoạt động
Noun runner Vận động viên chạy, người chạy; máy chạy
Noun/Adjective running Sự chạy, đang chạy; sự vận hành
Adjective slow Chậm, từ tốn
Adverb slowly Chậm chạp, từ từ
Noun slowness Sự chậm chạp, sự từ tốn
Noun slowdown Sự chậm lại, sự giảm tốc độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Sinh hoạt hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rinnan (to run)
Old English
rinnan, irnan (to run)
Middle English
rinnen, rennen (to run)
Modern English
run
Old English
slaw (slow)
Old English
-lice (adverb suffix)
Middle English
slowli (slowly)
Modern English
slowly

Hành Trình Của Hai Từ Ghép

Cụm từ 'run slowly' không có một lịch sử phát triển riêng biệt như một từ đơn. Thay vào đó, nó là sự kết hợp của động từ 'run' (chạy, hoạt động) và trạng từ 'slowly' (chậm chạp, từ từ). 'Run' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rinnan' hoặc 'irnan', mang ý nghĩa chuyển động. Trong khi đó, 'slowly' hình thành từ tính từ 'slow' (chậm) của tiếng Anh cổ 'slaw' và hậu tố trạng từ '-ly'. Sự kết hợp này tạo ra một mô tả chính xác và phổ biến về một hành động hoặc quá trình diễn ra với tốc độ thấp, cho thấy sức mạnh của ngôn ngữ trong việc ghép nối các khái niệm cơ bản để tạo nên ý nghĩa phức tạp hơn.

Usage Note

"Run" chỉ hành động di chuyển nhanh bằng chân, còn "slowly" bổ nghĩa cho cách thức chạy, nhấn mạnh việc chạy với tốc độ chậm. Cần phân biệt với các từ như "walk", "jog", "sprint" để hiểu rõ sự khác biệt về tốc độ và cường độ vận động.

Prepositions

from towards

"Run from" ám chỉ chạy trốn khỏi một cái gì đó hoặc ai đó. Ví dụ: "He ran slowly from the dog." (Anh ấy chạy chậm để trốn con chó). "Run towards" có nghĩa là chạy về phía một cái gì đó hoặc ai đó. Ví dụ: "She ran slowly towards the finish line." (Cô ấy chạy chậm về đích.)

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ thể thường chạy/hoạt động chậm
  • computer A computer can run slowly.
    (Máy tính có thể chạy chậm.)
  • engine The engine runs slowly.
    (Động cơ chạy chậm.)
  • business A business can run slowly.
    (Việc kinh doanh có thể tiến triển chậm.)
  • clock This old clock runs slowly.
    (Chiếc đồng hồ cũ này chạy chậm.)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'run slowly'
  • extremely The old machine runs extremely slowly.
    (Cỗ máy cũ chạy cực kỳ chậm chạp.)
  • painfully The internet connection runs painfully slowly.
    (Kết nối internet chạy chậm đến mức khó chịu.)
  • surprisingly Even with its age, the car runs surprisingly slowly.
    (Dù đã cũ, chiếc xe vẫn chạy chậm một cách đáng ngạc nhiên.)

Idioms

  • The wheels of justice run slowly.

    Công lý thường đến chậm, hoặc quá trình thực thi công lý diễn ra rất từ từ.

    "It took ten years for the verdict, proving that the wheels of justice run slowly."

    (Phải mất mười năm mới có phán quyết, chứng tỏ rằng bánh xe công lý quay rất chậm.)

  • Time runs slowly when you're waiting.

    Thời gian trôi rất chậm khi bạn đang chờ đợi điều gì đó.

    "When you're anxious, time runs slowly. It felt like hours, but it was only minutes."

    (Khi bạn lo lắng, thời gian trôi rất chậm. Cảm giác như hàng giờ, nhưng chỉ mới vài phút.)

  • Let things run slowly for a while.

    Hãy để mọi việc diễn ra từ từ, đừng vội vàng hay can thiệp quá nhiều.

    "Instead of pushing for quick results, sometimes it's better to let things run slowly for a while and observe."

    (Thay vì thúc đẩy kết quả nhanh chóng, đôi khi tốt hơn là hãy để mọi việc diễn ra từ từ một thời gian và quan sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

run slowly

Động từ, Trạng từ
Lật mặt

Di chuyển với tốc độ giảm; di chuyển không nhanh.

"He decided to run slowly to conserve his energy for the final sprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He runs slowly, doesn't he?
Anh ấy chạy chậm, phải không?
Phủ định
They don't run slowly, do they?
Họ không chạy chậm, phải không?
Nghi vấn
You run slowly, don't you?
Bạn chạy chậm, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the race finishes, he will have run slowly for three hours.
Vào thời điểm cuộc đua kết thúc, anh ấy sẽ đã chạy chậm trong ba giờ.
Phủ định
She won't have run slowly enough to conserve energy by the end of the marathon.
Cô ấy sẽ không chạy đủ chậm để tiết kiệm năng lượng vào cuối cuộc đua marathon.
Nghi vấn
Will they have run slowly or will they have sprinted by the final lap?
Liệu họ sẽ đã chạy chậm hay sẽ đã chạy nước rút vào vòng cuối cùng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run slowly".

Tốc Độ Cuộc Sống Hiện Đại và Phong Trào Sống Chậm

Trong nhiều xã hội phương Tây và hiện đại, tốc độ và hiệu quả được đánh giá cao. Do đó, việc 'chạy chậm' (run slowly) thường bị coi là kém hiệu quả hoặc là dấu hiệu của vấn đề (ví dụ: internet chậm, dịch vụ chậm). Tuy nhiên, cũng có một phong trào đối lập mang tên 'Slow Living' (Sống chậm), khuyến khích mọi người giảm tốc độ, sống có ý thức hơn và trân trọng những giá trị bền vững, nơi mà việc 'run slowly' (theo nghĩa bóng) được xem là tích cực.

Sự Trì Hoãn và Năng Suất

Trong văn hóa phương Tây, việc các công việc hay hệ thống 'run slowly' thường gắn liền với sự trì hoãn, thiếu năng suất hoặc kém hiệu quả. Điều này có thể gây ra sự thất vọng, mất mát thời gian hoặc cơ hội. Ví dụ, một dự án 'chạy chậm' thường báo hiệu những vấn đề cần được giải quyết khẩn cấp để tránh những hậu quả tiêu cực.