run slowly
Động từ, Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Run slowly'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Di chuyển với tốc độ giảm; di chuyển không nhanh.
Ví dụ Thực tế với 'Run slowly'
-
"He decided to run slowly to conserve his energy for the final sprint."
"Anh ấy quyết định chạy chậm để giữ sức cho đoạn nước rút cuối cùng."
-
"The old man could only run slowly."
"Ông lão chỉ có thể chạy chậm."
-
"Run slowly, or you'll get tired too quickly."
"Chạy chậm thôi, nếu không bạn sẽ mệt nhanh quá."
Từ loại & Từ liên quan của 'Run slowly'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: run
- Adverb: slowly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Run slowly'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Run" chỉ hành động di chuyển nhanh bằng chân, còn "slowly" bổ nghĩa cho cách thức chạy, nhấn mạnh việc chạy với tốc độ chậm. Cần phân biệt với các từ như "walk", "jog", "sprint" để hiểu rõ sự khác biệt về tốc độ và cường độ vận động.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Run from" ám chỉ chạy trốn khỏi một cái gì đó hoặc ai đó. Ví dụ: "He ran slowly from the dog." (Anh ấy chạy chậm để trốn con chó). "Run towards" có nghĩa là chạy về phía một cái gì đó hoặc ai đó. Ví dụ: "She ran slowly towards the finish line." (Cô ấy chạy chậm về đích.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Run slowly'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He runs slowly, doesn't he?
|
Anh ấy chạy chậm, phải không? |
| Phủ định |
They don't run slowly, do they?
|
Họ không chạy chậm, phải không? |
| Nghi vấn |
You run slowly, don't you?
|
Bạn chạy chậm, phải không? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the race finishes, he will have run slowly for three hours.
|
Vào thời điểm cuộc đua kết thúc, anh ấy sẽ đã chạy chậm trong ba giờ. |
| Phủ định |
She won't have run slowly enough to conserve energy by the end of the marathon.
|
Cô ấy sẽ không chạy đủ chậm để tiết kiệm năng lượng vào cuối cuộc đua marathon. |
| Nghi vấn |
Will they have run slowly or will they have sprinted by the final lap?
|
Liệu họ sẽ đã chạy chậm hay sẽ đã chạy nước rút vào vòng cuối cùng? |