run slowly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển với tốc độ giảm; di chuyển không nhanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He decided to run slowly to conserve his energy for the final sprint."
"Anh ấy quyết định chạy chậm để giữ sức cho đoạn nước rút cuối cùng."
-
"The old man could only run slowly."
"Ông lão chỉ có thể chạy chậm."
-
"Run slowly, or you'll get tired too quickly."
"Chạy chậm thôi, nếu không bạn sẽ mệt nhanh quá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Run" chỉ hành động di chuyển nhanh bằng chân, còn "slowly" bổ nghĩa cho cách thức chạy, nhấn mạnh việc chạy với tốc độ chậm. Cần phân biệt với các từ như "walk", "jog", "sprint" để hiểu rõ sự khác biệt về tốc độ và cường độ vận động.
Prepositions
"Run from" ám chỉ chạy trốn khỏi một cái gì đó hoặc ai đó. Ví dụ: "He ran slowly from the dog." (Anh ấy chạy chậm để trốn con chó). "Run towards" có nghĩa là chạy về phía một cái gì đó hoặc ai đó. Ví dụ: "She ran slowly towards the finish line." (Cô ấy chạy chậm về đích.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
computer A computer can run slowly. (Máy tính có thể chạy chậm.)
-
engine The engine runs slowly. (Động cơ chạy chậm.)
-
business A business can run slowly. (Việc kinh doanh có thể tiến triển chậm.)
-
clock This old clock runs slowly. (Chiếc đồng hồ cũ này chạy chậm.)
-
extremely The old machine runs extremely slowly. (Cỗ máy cũ chạy cực kỳ chậm chạp.)
-
painfully The internet connection runs painfully slowly. (Kết nối internet chạy chậm đến mức khó chịu.)
-
surprisingly Even with its age, the car runs surprisingly slowly. (Dù đã cũ, chiếc xe vẫn chạy chậm một cách đáng ngạc nhiên.)
Idioms
-
The wheels of justice run slowly.
Công lý thường đến chậm, hoặc quá trình thực thi công lý diễn ra rất từ từ.
"It took ten years for the verdict, proving that the wheels of justice run slowly."
(Phải mất mười năm mới có phán quyết, chứng tỏ rằng bánh xe công lý quay rất chậm.)
-
Time runs slowly when you're waiting.
Thời gian trôi rất chậm khi bạn đang chờ đợi điều gì đó.
"When you're anxious, time runs slowly. It felt like hours, but it was only minutes."
(Khi bạn lo lắng, thời gian trôi rất chậm. Cảm giác như hàng giờ, nhưng chỉ mới vài phút.)
-
Let things run slowly for a while.
Hãy để mọi việc diễn ra từ từ, đừng vội vàng hay can thiệp quá nhiều.
"Instead of pushing for quick results, sometimes it's better to let things run slowly for a while and observe."
(Thay vì thúc đẩy kết quả nhanh chóng, đôi khi tốt hơn là hãy để mọi việc diễn ra từ từ một thời gian và quan sát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
run slowly
Động từ, Trạng từDi chuyển với tốc độ giảm; di chuyển không nhanh.
"He decided to run slowly to conserve his energy for the final sprint."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He runs slowly, doesn't he? |
Anh ấy chạy chậm, phải không? |
| Phủ định | They don't run slowly, do they? |
Họ không chạy chậm, phải không? |
| Nghi vấn | You run slowly, don't you? |
Bạn chạy chậm, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the race finishes, he will have run slowly for three hours. |
Vào thời điểm cuộc đua kết thúc, anh ấy sẽ đã chạy chậm trong ba giờ. |
| Phủ định | She won't have run slowly enough to conserve energy by the end of the marathon. |
Cô ấy sẽ không chạy đủ chậm để tiết kiệm năng lượng vào cuối cuộc đua marathon. |
| Nghi vấn | Will they have run slowly or will they have sprinted by the final lap? |
Liệu họ sẽ đã chạy chậm hay sẽ đã chạy nước rút vào vòng cuối cùng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run slowly".
