(Top Banner Ad)
join up
B1
Verb B1 Tổng quát

join up

UK: /ˈdʒɔɪn ʌp/ • US: /ˈdʒɔɪn ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

nhập ngũ tòng quân kết nối liên kết hợp nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To enlist in the armed forces.

Vietnamese Meaning

Nhập ngũ, tòng quân, gia nhập lực lượng vũ trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to join up after seeing the news reports."

    "Anh ấy quyết định nhập ngũ sau khi xem các bản tin."

  • "Many young men joined up during the war."

    "Nhiều thanh niên đã nhập ngũ trong chiến tranh."

  • "If we join up these pieces, we can solve the puzzle."

    "Nếu chúng ta ghép các mảnh này lại với nhau, chúng ta có thể giải câu đố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb join tham gia, kết nối
Noun joining sự tham gia, sự kết nối
Noun joiner thợ mộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
join
English
up

Nguồn gốc của 'join up'

Cụm từ 'join up' kết hợp động từ 'join' (tham gia, kết nối) với giới từ 'up' (lên, hoàn toàn). Sự kết hợp này thường mang ý nghĩa tham gia vào một tổ chức, đặc biệt là quân đội, hoặc kết nối các phần lại với nhau để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh. Ý nghĩa 'up' nhấn mạnh hành động hoàn thành việc tham gia hoặc kết nối.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng khi nói về việc tham gia quân đội, hải quân, hoặc không quân. Nó nhấn mạnh hành động chủ động quyết định tham gia, thường là trong thời chiến hoặc khi có nhu cầu tăng cường lực lượng. Khác với 'enlist' mang tính trang trọng hơn hoặc 'join' (một tổ chức nói chung), 'join up' thường ám chỉ gia nhập lực lượng vũ trang với mục đích phục vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + join up
  • decide to decide to join up
    (quyết định nhập ngũ/gia nhập)
  • encourage encourage someone to join up
    (khuyến khích ai đó nhập ngũ/gia nhập)
Adjective + join up
  • keen keen to join up
    (háo hức muốn nhập ngũ/gia nhập)

Idioms

  • join the dots/join up the dots

    xâu chuỗi các sự kiện/thông tin để hiểu rõ hơn

    "He was able to join the dots and see the bigger picture."

    (Anh ấy đã có thể xâu chuỗi các sự kiện lại và nhìn thấy bức tranh toàn cảnh.)

  • join forces

    hợp tác, chung sức

    "The two companies joined forces to develop the new technology."

    (Hai công ty đã hợp tác để phát triển công nghệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

join up

Verb
Lật mặt

Nhập ngũ, tòng quân, gia nhập lực lượng vũ trang.

"He decided to join up after seeing the news reports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "join up".

Nghĩa vụ quân sự

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc 'join up' (nhập ngũ) thường được coi là một nghĩa vụ công dân, đặc biệt trong thời chiến. Tuy nhiên, ngày nay, nhiều quốc gia đã chuyển sang quân đội chuyên nghiệp, nơi việc nhập ngũ là một lựa chọn nghề nghiệp.