join up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhập ngũ, tòng quân, gia nhập lực lượng vũ trang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He decided to join up after seeing the news reports."
"Anh ấy quyết định nhập ngũ sau khi xem các bản tin."
-
"Many young men joined up during the war."
"Nhiều thanh niên đã nhập ngũ trong chiến tranh."
-
"If we join up these pieces, we can solve the puzzle."
"Nếu chúng ta ghép các mảnh này lại với nhau, chúng ta có thể giải câu đố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng khi nói về việc tham gia quân đội, hải quân, hoặc không quân. Nó nhấn mạnh hành động chủ động quyết định tham gia, thường là trong thời chiến hoặc khi có nhu cầu tăng cường lực lượng. Khác với 'enlist' mang tính trang trọng hơn hoặc 'join' (một tổ chức nói chung), 'join up' thường ám chỉ gia nhập lực lượng vũ trang với mục đích phục vụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to join up (quyết định nhập ngũ/gia nhập)
-
encourage encourage someone to join up (khuyến khích ai đó nhập ngũ/gia nhập)
-
keen keen to join up (háo hức muốn nhập ngũ/gia nhập)
Idioms
-
join the dots/join up the dots
xâu chuỗi các sự kiện/thông tin để hiểu rõ hơn
"He was able to join the dots and see the bigger picture."
(Anh ấy đã có thể xâu chuỗi các sự kiện lại và nhìn thấy bức tranh toàn cảnh.)
-
join forces
hợp tác, chung sức
"The two companies joined forces to develop the new technology."
(Hai công ty đã hợp tác để phát triển công nghệ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
join up
VerbNhập ngũ, tòng quân, gia nhập lực lượng vũ trang.
"He decided to join up after seeing the news reports."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "join up".
