(Top Banner Ad)
joint pain
B1
Danh từ B1 Y học

joint pain

UK: /dʒɔɪnt peɪn/ • US: /dʒɔɪnt peɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đau khớp nhức khớp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Discomfort, soreness or aching in one or more joints.

Vietnamese Meaning

Sự khó chịu, đau nhức hoặc ê ẩm ở một hoặc nhiều khớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced joint pain in her knees after running."

    "Cô ấy bị đau khớp gối sau khi chạy."

  • "Joint pain can be a symptom of many different conditions."

    "Đau khớp có thể là một triệu chứng của nhiều bệnh khác nhau."

  • "He consulted a doctor about his persistent joint pain."

    "Anh ấy đã tham khảo ý kiến bác sĩ về chứng đau khớp dai dẳng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun joint khớp xương
Adjective jointed có khớp
Adjective painful đau đớn
Noun pain cơn đau

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'Joint Pain'

Cụm từ 'joint pain' khá đơn giản, ghép từ 'joint' (khớp) và 'pain' (đau). 'Joint' xuất phát từ tiếng Latinh 'iunctus', nghĩa là 'liên kết'. 'Pain' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'poena', nghĩa là 'hình phạt' hoặc 'khó khăn'. Vì vậy, 'joint pain' đơn giản là 'đau khớp'.

Usage Note

Cụm từ 'joint pain' chỉ một loạt các cảm giác đau nhức có thể khác nhau về cường độ từ nhẹ đến nghiêm trọng. Nó thường liên quan đến viêm khớp, chấn thương hoặc các tình trạng y tế khác. Đôi khi 'joint pain' được sử dụng thay thế cho 'arthralgia' (đau khớp), mặc dù 'arthralgia' có thể bao gồm nhiều loại đau khớp hơn.

Prepositions

in from due to

‘Joint pain in [khớp cụ thể]’: Đau khớp ở đâu (ví dụ: joint pain in the knee). ‘Joint pain from [nguyên nhân]’: Đau khớp do gì (ví dụ: joint pain from arthritis). ‘Joint pain due to [nguyên nhân]’: Tương tự như 'joint pain from', chỉ nguyên nhân (ví dụ: joint pain due to injury).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + joint pain
  • severe severe joint pain
    (đau khớp dữ dội)
  • chronic chronic joint pain
    (đau khớp mãn tính)
  • mild mild joint pain
    (đau khớp nhẹ)
Verb + joint pain
  • experience experience joint pain
    (trải qua đau khớp)
  • relieve relieve joint pain
    (giảm đau khớp)
  • cause cause joint pain
    (gây ra đau khớp)
Joint pain + Preposition
  • joint pain joint pain in the knee
    (đau khớp ở đầu gối)
  • joint pain joint pain due to arthritis
    (đau khớp do viêm khớp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joint pain

Danh từ
Lật mặt

Sự khó chịu, đau nhức hoặc ê ẩm ở một hoặc nhiều khớp.

"She experienced joint pain in her knees after running."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She suffers from chronic joint pain.
Cô ấy bị đau khớp mãn tính.
Phủ định
He doesn't have any joint pain after the surgery.
Anh ấy không còn bị đau khớp nào sau cuộc phẫu thuật.
Nghi vấn
Does your grandmother often complain about joint pain?
Bà của bạn có thường xuyên phàn nàn về đau khớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joint pain".

Ảnh hưởng của chế độ ăn uống đối với đau khớp

Ở phương Tây, có nhiều nghiên cứu và thảo luận về việc chế độ ăn uống ảnh hưởng đến tình trạng viêm và đau khớp. Một số người tin rằng việc tránh các loại thực phẩm như cà chua, ớt chuông, hoặc thực phẩm chế biến sẵn có thể giúp giảm đau khớp.