(Top Banner Ad)
aches and pains
B1
Danh từ (Cụm danh từ) B1 Y học/Sức khỏe

aches and pains

UK: /ˈeɪks ænd ˈpeɪnz/ • US: /ˈeɪks ænd ˈpeɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

đau nhức đau mỏi nhức mỏi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Minor bodily discomfort, such as soreness or stiffness.

Vietnamese Meaning

Những khó chịu nhỏ trên cơ thể, chẳng hạn như đau nhức hoặc cứng khớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As you get older, you get more aches and pains."

    "Khi bạn già đi, bạn sẽ bị đau nhức nhiều hơn."

  • "I woke up this morning with aches and pains all over my body."

    "Tôi thức dậy sáng nay với những cơn đau nhức khắp cơ thể."

  • "He complained of aches and pains after the marathon."

    "Anh ấy phàn nàn về những cơn đau nhức sau cuộc thi marathon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ache cơn đau, sự đau nhức
Verb ache đau, nhức nhối
Adjective aching đau nhức, buốt
Adjective achy hay bị đau nhức (thông tục)
Noun pain cơn đau, sự đau đớn
Verb pain làm đau, gây đau đớn
Adjective painful đau đớn, gây đau
Adverb painfully một cách đau đớn
Adjective painless không đau
Adjective pained đau khổ, buồn bã (về nét mặt, cảm xúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*akaną
Old English
æce
English
ache
Ancient Greek
ποινή (poinē)
Latin
poena
Old French
peine
Middle English
peine
English
pain

Nguồn gốc của 'Aches and Pains'

Cụm từ 'aches and pains' là một ví dụ điển hình của các cặp từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa trong tiếng Anh được dùng để nhấn mạnh (binomial expression). 'Ache' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'æce' (đau, nhức), mang dòng dõi Germanic. Trong khi đó, 'pain' lại có nguồn gốc Latin qua tiếng Pháp cổ 'peine' (hình phạt, sự đau đớn). Sự kết hợp của hai từ này, mỗi từ mang một sắc thái lịch sử riêng, tạo nên một cụm từ quen thuộc, dùng để chỉ những sự khó chịu, đau nhức nhẹ trong cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những cơn đau nhẹ, không nghiêm trọng, thường liên quan đến tuổi tác, hoạt động thể chất quá sức hoặc bệnh nhẹ. Nó mang tính chất chung chung, không chỉ đích danh loại đau cụ thể nào. So với 'acute pain' (đau cấp tính) hay 'chronic pain' (đau mãn tính), 'aches and pains' có mức độ nhẹ hơn và thường tự khỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aches and pains
  • have have aches and pains
    (bị đau nhức, có những cơn đau nhức)
  • suffer from suffer from aches and pains
    (chịu đựng những cơn đau nhức)
  • complain of complain of aches and pains
    (phàn nàn về những cơn đau nhức)
  • relieve relieve aches and pains
    (làm giảm những cơn đau nhức)
  • ease ease aches and pains
    (làm dịu những cơn đau nhức)
Adjective + aches and pains
  • minor minor aches and pains
    (những cơn đau nhức nhẹ)
  • general general aches and pains
    (những cơn đau nhức chung chung)
  • persistent persistent aches and pains
    (những cơn đau nhức dai dẳng)
  • the usual the usual aches and pains
    (những cơn đau nhức thường gặp)
  • various various aches and pains
    (nhiều loại đau nhức khác nhau)

Idioms

  • aches and pains

    những cơn đau nhức nhẹ, nhức mỏi (thường là do tuổi tác, làm việc quá sức hoặc tập thể dục)

    "After a long hike, I always wake up with some aches and pains."

    (Sau một chuyến đi bộ dài, tôi luôn thức dậy với vài cơn đau nhức.)

  • the usual aches and pains

    những cơn đau nhức thông thường, hay gặp (thường ngụ ý không quá nghiêm trọng)

    "Don't worry, it's just the usual aches and pains of getting older."

    (Đừng lo, đó chỉ là những cơn đau nhức thông thường khi về già thôi mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aches and pains

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Những khó chịu nhỏ trên cơ thể, chẳng hạn như đau nhức hoặc cứng khớp.

"As you get older, you get more aches and pains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had taken better care of myself, I wouldn't have had so many aches and pains after the marathon.
Nếu tôi đã chăm sóc bản thân tốt hơn, tôi đã không bị đau nhức nhiều sau cuộc thi marathon.
Phủ định
If she hadn't ignored her aches and pains, she might not have needed surgery.
Nếu cô ấy không bỏ qua những cơn đau nhức của mình, có lẽ cô ấy đã không cần phẫu thuật.
Nghi vấn
Would you have experienced so many aches if you had stretched properly before the workout?
Bạn có bị đau nhức nhiều như vậy không nếu bạn đã khởi động đúng cách trước khi tập luyện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aches and pains".

Sự đồng cảm và than phiền

Cụm từ "aches and pains" thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để than phiền hoặc thể hiện sự đồng cảm về những khó chịu nhỏ về thể chất, đặc biệt là với người lớn tuổi. Nó ngụ ý những vấn đề không quá nghiêm trọng nhưng đủ để gây khó chịu, tạo nên một chủ đề chung để kết nối và chia sẻ.

Quảng cáo sản phẩm giảm đau

"Aches and pains" là một cụm từ rất phổ biến trong các chiến dịch quảng cáo cho thuốc giảm đau, dầu xoa bóp, hoặc các sản phẩm chăm sóc sức khỏe khác ở phương Tây. Nó được dùng để chỉ rõ vấn đề mà sản phẩm đó có thể giải quyết, hướng đến đối tượng có những triệu chứng nhức mỏi thông thường và không quá nghiêm trọng.