aches and pains
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những khó chịu nhỏ trên cơ thể, chẳng hạn như đau nhức hoặc cứng khớp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As you get older, you get more aches and pains."
"Khi bạn già đi, bạn sẽ bị đau nhức nhiều hơn."
-
"I woke up this morning with aches and pains all over my body."
"Tôi thức dậy sáng nay với những cơn đau nhức khắp cơ thể."
-
"He complained of aches and pains after the marathon."
"Anh ấy phàn nàn về những cơn đau nhức sau cuộc thi marathon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ache | cơn đau, sự đau nhức |
| Verb | ache | đau, nhức nhối |
| Adjective | aching | đau nhức, buốt |
| Adjective | achy | hay bị đau nhức (thông tục) |
| Noun | pain | cơn đau, sự đau đớn |
| Verb | pain | làm đau, gây đau đớn |
| Adjective | painful | đau đớn, gây đau |
| Adverb | painfully | một cách đau đớn |
| Adjective | painless | không đau |
| Adjective | pained | đau khổ, buồn bã (về nét mặt, cảm xúc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những cơn đau nhẹ, không nghiêm trọng, thường liên quan đến tuổi tác, hoạt động thể chất quá sức hoặc bệnh nhẹ. Nó mang tính chất chung chung, không chỉ đích danh loại đau cụ thể nào. So với 'acute pain' (đau cấp tính) hay 'chronic pain' (đau mãn tính), 'aches and pains' có mức độ nhẹ hơn và thường tự khỏi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have aches and pains (bị đau nhức, có những cơn đau nhức)
-
suffer from suffer from aches and pains (chịu đựng những cơn đau nhức)
-
complain of complain of aches and pains (phàn nàn về những cơn đau nhức)
-
relieve relieve aches and pains (làm giảm những cơn đau nhức)
-
ease ease aches and pains (làm dịu những cơn đau nhức)
-
minor minor aches and pains (những cơn đau nhức nhẹ)
-
general general aches and pains (những cơn đau nhức chung chung)
-
persistent persistent aches and pains (những cơn đau nhức dai dẳng)
-
the usual the usual aches and pains (những cơn đau nhức thường gặp)
-
various various aches and pains (nhiều loại đau nhức khác nhau)
Idioms
-
aches and pains
những cơn đau nhức nhẹ, nhức mỏi (thường là do tuổi tác, làm việc quá sức hoặc tập thể dục)
"After a long hike, I always wake up with some aches and pains."
(Sau một chuyến đi bộ dài, tôi luôn thức dậy với vài cơn đau nhức.)
-
the usual aches and pains
những cơn đau nhức thông thường, hay gặp (thường ngụ ý không quá nghiêm trọng)
"Don't worry, it's just the usual aches and pains of getting older."
(Đừng lo, đó chỉ là những cơn đau nhức thông thường khi về già thôi mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aches and pains
Danh từ (Cụm danh từ)Những khó chịu nhỏ trên cơ thể, chẳng hạn như đau nhức hoặc cứng khớp.
"As you get older, you get more aches and pains."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had taken better care of myself, I wouldn't have had so many aches and pains after the marathon. |
Nếu tôi đã chăm sóc bản thân tốt hơn, tôi đã không bị đau nhức nhiều sau cuộc thi marathon. |
| Phủ định | If she hadn't ignored her aches and pains, she might not have needed surgery. |
Nếu cô ấy không bỏ qua những cơn đau nhức của mình, có lẽ cô ấy đã không cần phẫu thuật. |
| Nghi vấn | Would you have experienced so many aches if you had stretched properly before the workout? |
Bạn có bị đau nhức nhiều như vậy không nếu bạn đã khởi động đúng cách trước khi tập luyện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aches and pains".
