(Top Banner Ad)
journal article
C1
Danh từ C1 Học thuật, Nghiên cứu

journal article

UK: /ˈdʒɜːnl ˈɑːtɪkl/ • US: /ˈdʒɜːrnl ˈɑːrtɪkl/

Nghĩa tiếng Việt

bài báo khoa học bài viết đăng trên tạp chí khoa học công bố khoa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of writing, often on a specific subject, that is published in a journal or academic publication.

Vietnamese Meaning

Một bài viết, thường về một chủ đề cụ thể, được xuất bản trong một tạp chí hoặc ấn phẩm học thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She published a journal article on the effects of social media on teenagers."

    "Cô ấy đã xuất bản một bài báo khoa học về ảnh hưởng của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên."

  • "The journal article presented new evidence supporting the theory."

    "Bài báo khoa học đã trình bày bằng chứng mới ủng hộ cho lý thuyết."

  • "He cited several journal articles in his dissertation."

    "Anh ấy đã trích dẫn một vài bài báo khoa học trong luận văn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun journal Tạp chí, nhật ký
Noun journalist Nhà báo
Noun journalism Nghề báo, báo chí
Verb journalize Ghi vào nhật ký/sổ sách
Noun article Bài viết, điều khoản
Verb articulate Phát âm rõ ràng; trình bày rõ ràng
Noun articulation Sự phát âm rõ ràng; sự trình bày rõ ràng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
diurnalis
Old French
journal
English
journal
Latin
articulus
Old French
article
English
article

Nguồn gốc của "journal article"

Cụm từ "journal article" kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ "journal" xuất phát từ tiếng Latinh "diurnalis" (có nghĩa là "hàng ngày"), qua tiếng Pháp cổ "journal" (một cuốn sách ghi chép hàng ngày hoặc một bản tin). Ngày nay, "journal" thường chỉ một ấn phẩm định kỳ chuyên ngành. Từ "article" cũng có gốc Latinh "articulus" (nghĩa là "khớp nhỏ", "phần" hoặc "điểm"), qua tiếng Pháp cổ, để chỉ một bài viết độc lập. Khi kết hợp, "journal article" chỉ một bài viết học thuật độc lập được xuất bản trong một tạp chí chuyên ngành định kỳ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu khoa học. Nó khác với 'news article' (bài báo) ở chỗ có tính chuyên môn và được bình duyệt (peer-reviewed). 'Paper' cũng có thể chỉ bài nghiên cứu, nhưng 'journal article' nhấn mạnh việc nó đã được công bố trên tạp chí.

Prepositions

on in

‘on’ dùng để chỉ chủ đề của bài viết (a journal article on climate change); ‘in’ dùng để chỉ tạp chí mà bài viết được đăng (a journal article in Nature).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + journal article
  • peer-reviewed peer-reviewed journal article
    (bài báo tạp chí được bình duyệt)
  • academic academic journal article
    (bài báo tạp chí học thuật)
  • scientific scientific journal article
    (bài báo tạp chí khoa học)
  • published published journal article
    (bài báo tạp chí đã xuất bản)
  • recent recent journal article
    (bài báo tạp chí gần đây)
Verb + journal article
  • write write a journal article
    (viết một bài báo tạp chí)
  • publish publish a journal article
    (xuất bản một bài báo tạp chí)
  • submit submit a journal article
    (nộp một bài báo tạp chí)
  • read read a journal article
    (đọc một bài báo tạp chí)
  • cite cite a journal article
    (trích dẫn một bài báo tạp chí)

Idioms

  • a peer-reviewed journal article

    một bài báo tạp chí đã qua bình duyệt (được đánh giá bởi các chuyên gia trong ngành trước khi xuất bản, đảm bảo chất lượng)

    "Most academic institutions only recognize findings published in a peer-reviewed journal article."

    (Hầu hết các tổ chức học thuật chỉ công nhận những phát hiện được công bố trong một bài báo tạp chí đã qua bình duyệt.)

  • to publish a journal article

    công bố một bài báo trên tạp chí khoa học (quá trình quan trọng để chia sẻ nghiên cứu với cộng đồng)

    "Researchers strive to publish a journal article with their latest findings."

    (Các nhà nghiên cứu nỗ lực công bố một bài báo tạp chí với những phát hiện mới nhất của họ.)

  • to contribute to the body of journal articles

    đóng góp vào kho tàng các bài báo tạp chí (thêm kiến thức mới vào tổng thể các nghiên cứu đã có)

    "Each new study aims to contribute to the body of journal articles in its field."

    (Mỗi nghiên cứu mới đều nhằm mục đích đóng góp vào kho tàng các bài báo tạp chí trong lĩnh vực của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

journal article

Danh từ
Lật mặt

Một bài viết, thường về một chủ đề cụ thể, được xuất bản trong một tạp chí hoặc ấn phẩm học thuật.

"She published a journal article on the effects of social media on teenagers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor will assign a journal article for us to read next week.
Giáo sư sẽ giao một bài báo khoa học cho chúng ta đọc vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to submit her journal article until she finishes all the experiments.
Cô ấy sẽ không nộp bài báo khoa học của mình cho đến khi cô ấy hoàn thành tất cả các thí nghiệm.
Nghi vấn
Will they publish this journal article in a reputable scientific journal?
Liệu họ có xuất bản bài báo khoa học này trên một tạp chí khoa học uy tín không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "journal article".

Quy trình bình duyệt (Peer Review)

Ở phương Tây và trong giới học thuật quốc tế, việc một "journal article" được công nhận có giá trị khoa học cao phải trải qua quy trình bình duyệt (peer review). Điều này có nghĩa là bản thảo bài báo sẽ được các chuyên gia độc lập (đồng nghiệp) trong cùng lĩnh vực đánh giá một cách ẩn danh để đảm bảo tính chính xác, phương pháp luận chặt chẽ và đóng góp ý nghĩa trước khi được xuất bản. Đây là nền tảng của sự tin cậy trong nghiên cứu khoa học.

Áp lực "Xuất bản hoặc Chết" (Publish or Perish)

Trong môi trường học thuật, đặc biệt là ở các trường đại học và viện nghiên cứu phương Tây, có một áp lực lớn đối với các nhà khoa học và giảng viên là phải liên tục xuất bản "journal article". Khái niệm "Publish or Perish" (Xuất bản hoặc Chết) thể hiện rằng sự nghiệp của họ phụ thuộc vào số lượng và chất lượng các bài báo được công bố. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá hiệu suất, thăng tiến và xin tài trợ nghiên cứu.