journal article
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of writing, often on a specific subject, that is published in a journal or academic publication.
Vietnamese Meaning
Một bài viết, thường về một chủ đề cụ thể, được xuất bản trong một tạp chí hoặc ấn phẩm học thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She published a journal article on the effects of social media on teenagers."
"Cô ấy đã xuất bản một bài báo khoa học về ảnh hưởng của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên."
-
"The journal article presented new evidence supporting the theory."
"Bài báo khoa học đã trình bày bằng chứng mới ủng hộ cho lý thuyết."
-
"He cited several journal articles in his dissertation."
"Anh ấy đã trích dẫn một vài bài báo khoa học trong luận văn của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | journal | Tạp chí, nhật ký |
| Noun | journalist | Nhà báo |
| Noun | journalism | Nghề báo, báo chí |
| Verb | journalize | Ghi vào nhật ký/sổ sách |
| Noun | article | Bài viết, điều khoản |
| Verb | articulate | Phát âm rõ ràng; trình bày rõ ràng |
| Noun | articulation | Sự phát âm rõ ràng; sự trình bày rõ ràng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu khoa học. Nó khác với 'news article' (bài báo) ở chỗ có tính chuyên môn và được bình duyệt (peer-reviewed). 'Paper' cũng có thể chỉ bài nghiên cứu, nhưng 'journal article' nhấn mạnh việc nó đã được công bố trên tạp chí.
Prepositions
‘on’ dùng để chỉ chủ đề của bài viết (a journal article on climate change); ‘in’ dùng để chỉ tạp chí mà bài viết được đăng (a journal article in Nature).
Collocations (Từ đi kèm)
-
peer-reviewed peer-reviewed journal article (bài báo tạp chí được bình duyệt)
-
academic academic journal article (bài báo tạp chí học thuật)
-
scientific scientific journal article (bài báo tạp chí khoa học)
-
published published journal article (bài báo tạp chí đã xuất bản)
-
recent recent journal article (bài báo tạp chí gần đây)
-
write write a journal article (viết một bài báo tạp chí)
-
publish publish a journal article (xuất bản một bài báo tạp chí)
-
submit submit a journal article (nộp một bài báo tạp chí)
-
read read a journal article (đọc một bài báo tạp chí)
-
cite cite a journal article (trích dẫn một bài báo tạp chí)
Idioms
-
a peer-reviewed journal article
một bài báo tạp chí đã qua bình duyệt (được đánh giá bởi các chuyên gia trong ngành trước khi xuất bản, đảm bảo chất lượng)
"Most academic institutions only recognize findings published in a peer-reviewed journal article."
(Hầu hết các tổ chức học thuật chỉ công nhận những phát hiện được công bố trong một bài báo tạp chí đã qua bình duyệt.)
-
to publish a journal article
công bố một bài báo trên tạp chí khoa học (quá trình quan trọng để chia sẻ nghiên cứu với cộng đồng)
"Researchers strive to publish a journal article with their latest findings."
(Các nhà nghiên cứu nỗ lực công bố một bài báo tạp chí với những phát hiện mới nhất của họ.)
-
to contribute to the body of journal articles
đóng góp vào kho tàng các bài báo tạp chí (thêm kiến thức mới vào tổng thể các nghiên cứu đã có)
"Each new study aims to contribute to the body of journal articles in its field."
(Mỗi nghiên cứu mới đều nhằm mục đích đóng góp vào kho tàng các bài báo tạp chí trong lĩnh vực của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
journal article
Danh từMột bài viết, thường về một chủ đề cụ thể, được xuất bản trong một tạp chí hoặc ấn phẩm học thuật.
"She published a journal article on the effects of social media on teenagers."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor will assign a journal article for us to read next week. |
Giáo sư sẽ giao một bài báo khoa học cho chúng ta đọc vào tuần tới. |
| Phủ định | She is not going to submit her journal article until she finishes all the experiments. |
Cô ấy sẽ không nộp bài báo khoa học của mình cho đến khi cô ấy hoàn thành tất cả các thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Will they publish this journal article in a reputable scientific journal? |
Liệu họ có xuất bản bài báo khoa học này trên một tạp chí khoa học uy tín không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "journal article".
