(Top Banner Ad)
judge accurately
C1
Verb + Adverb C1 Pháp luật, Đánh giá, Nói chung

judge accurately

UK: /dʒʌdʒ ˈækjərətli/ • US: /dʒʌdʒ ˈækjərətli/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá chính xác phán xét chính xác nhận định chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To form a correct or reliable opinion or assessment based on evidence and reasoning.

Vietnamese Meaning

Đưa ra một ý kiến hoặc đánh giá chính xác và đáng tin cậy dựa trên bằng chứng và lý luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to judge accurately the potential risks involved."

    "Điều quan trọng là phải đánh giá chính xác những rủi ro tiềm ẩn liên quan."

  • "The machine learning model was trained to judge accurately the sentiment of customer reviews."

    "Mô hình học máy đã được huấn luyện để đánh giá chính xác cảm xúc trong các bài đánh giá của khách hàng."

  • "A good manager should be able to judge accurately the performance of their team members."

    "Một người quản lý giỏi nên có khả năng đánh giá chính xác hiệu suất của các thành viên trong nhóm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun judge thẩm phán, người phán xét
Verb judge phán xét, đánh giá
Noun judgment sự phán xét, sự đánh giá
Adjective accurate chính xác
Noun accuracy sự chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đánh giá, Nói chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iudicare
Old French
jugier
English
judge
English
accurate

Nguồn Gốc của 'Judge'

Từ 'judge' bắt nguồn từ tiếng Latin 'iudicare', có nghĩa là 'xét xử'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'jugier'. Khái niệm về sự công bằng và phán xét đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử loài người, và từ này phản ánh điều đó.

Nguồn Gốc của 'Accurate'

Từ 'accurate' có gốc từ tiếng Latin 'accuratus', có nghĩa là 'làm một cách cẩn thận, chính xác'. Nó ám chỉ việc đạt được sự thật hoặc tiêu chuẩn một cách tỉ mỉ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc đưa ra phán xét hoặc đánh giá một cách khách quan và chính xác, tránh những sai sót hoặc thiên vị. 'Judge' có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ pháp lý đến đánh giá hiệu suất công việc. 'Accurately' bổ nghĩa cho 'judge', làm rõ mức độ chính xác cần đạt được. Khác với 'judge fairly' (phán xét công bằng) tập trung vào sự công bằng, 'judge accurately' tập trung vào độ chính xác.

Prepositions

Không áp dụng vì đây là cụm động từ + trạng từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + judge accurately
  • Always always judge accurately
    (luôn luôn đánh giá một cách chính xác)
  • try to try to judge accurately
    (cố gắng đánh giá một cách chính xác)
  • need to need to judge accurately
    (cần đánh giá một cách chính xác)
Verb + judge accurately
  • try to try to judge accurately
    (cố gắng đánh giá một cách chính xác)
  • learn to learn to judge accurately
    (học cách đánh giá một cách chính xác)
  • difficult to difficult to judge accurately
    (khó để đánh giá một cách chính xác)

Idioms

  • Don't judge a book by its cover

    Đừng trông mặt mà bắt hình dong.

    "He might seem shy, but don't judge a book by its cover; he's actually very outgoing."

    (Anh ấy có vẻ ngại ngùng, nhưng đừng trông mặt mà bắt hình dong; thực ra anh ấy rất hòa đồng.)

  • Judge for yourself

    Tự bạn đánh giá đi.

    "I can't tell you what to think; you'll have to judge for yourself."

    (Tôi không thể nói cho bạn biết phải nghĩ gì; bạn sẽ phải tự mình đánh giá thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

judge accurately

Verb + Adverb
Lật mặt

Đưa ra một ý kiến hoặc đánh giá chính xác và đáng tin cậy dựa trên bằng chứng và lý luận.

"It is important to judge accurately the potential risks involved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he judged the situation accurately, he made the right decision.
Bởi vì anh ấy đã đánh giá tình hình một cách chính xác, anh ấy đã đưa ra quyết định đúng đắn.
Phủ định
Unless you judge the evidence accurately, you will not arrive at the correct conclusion.
Trừ khi bạn đánh giá bằng chứng một cách chính xác, bạn sẽ không đi đến kết luận đúng.
Nghi vấn
If you want to succeed, can you judge people accurately?
Nếu bạn muốn thành công, bạn có thể đánh giá mọi người một cách chính xác không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to judge people accurately based on their past actions.
Cô ấy từng đánh giá mọi người một cách chính xác dựa trên hành động trong quá khứ của họ.
Phủ định
He didn't use to judge situations accurately, but he's improved a lot.
Anh ấy đã từng không đánh giá tình huống một cách chính xác, nhưng anh ấy đã cải thiện rất nhiều.
Nghi vấn
Did they use to judge the quality of products accurately before launching them?
Họ có từng đánh giá chất lượng sản phẩm một cách chính xác trước khi ra mắt chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judge accurately".

Tính Khách Quan trong Phán Xét

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính khách quan được đề cao trong phán xét. Người ta cố gắng đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng và lý trí, thay vì cảm xúc cá nhân hoặc thành kiến.

Hệ Thống Pháp Luật

Khái niệm 'judge accurately' liên quan mật thiết đến hệ thống pháp luật, nơi các thẩm phán phải đưa ra phán quyết công bằng và chính xác dựa trên luật pháp và bằng chứng được trình bày.