judge inaccurately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To form an opinion or make a decision about something or someone based on faulty or incomplete information.
Vietnamese Meaning
Đưa ra ý kiến hoặc quyết định về điều gì đó hoặc ai đó dựa trên thông tin sai lệch hoặc không đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's easy to judge people inaccurately based on first impressions."
"Rất dễ để đánh giá mọi người không chính xác dựa trên ấn tượng ban đầu."
-
"The media often judges political figures inaccurately."
"Giới truyền thông thường đánh giá các nhân vật chính trị một cách không chính xác."
-
"Don't judge the book inaccurately by its cover."
"Đừng đánh giá cuốn sách một cách sai lầm chỉ qua vẻ bề ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | judge | thẩm phán, giám khảo, người phán xét |
| Noun | judgment | sự phán xét, bản án, ý kiến |
| Noun | misjudgment | sự phán đoán sai lầm, sai sót trong đánh giá |
| Noun | accuracy | sự chính xác, độ chính xác |
| Noun | inaccuracy | sự không chính xác, lỗi sai |
| Verb | judge | phán xét, đánh giá, xét xử |
| Verb | misjudge | phán đoán sai, đánh giá sai |
| Adjective | judgemental | hay phán xét, chỉ trích người khác |
| Adjective | accurate | chính xác, đúng đắn |
| Adjective | inaccurate | không chính xác, sai sót |
| Adverb | accurately | một cách chính xác, đúng đắn |
| Adverb | inaccurately | một cách không chính xác, sai lệch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc đánh giá một cách không chính xác, dẫn đến những kết luận sai lầm. Khác với việc chỉ 'judge' đơn thuần, 'judge inaccurately' chỉ rõ nguyên nhân dẫn đến sai sót là do thông tin không đúng hoặc thiếu sót. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng sự đánh giá đó có thể gây ra hậu quả không tốt.
Prepositions
Khi sử dụng 'by' hoặc 'on', nó thường đi kèm với một tiêu chí hoặc cơ sở cụ thể mà việc đánh giá sai dựa vào. Ví dụ: 'to judge someone inaccurately by their appearance' nghĩa là đánh giá ai đó sai lệch dựa trên vẻ bề ngoài của họ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily judge inaccurately (dễ dàng phán xét sai)
-
often often judge inaccurately (thường xuyên phán xét sai)
-
tend to tend to judge inaccurately (có xu hướng phán xét sai)
-
risk risk judging inaccurately (có nguy cơ phán xét sai)
-
be prone to be prone to judge inaccurately (dễ mắc lỗi phán xét sai)
Idioms
-
Judge a book by its cover
Đánh giá một người hoặc sự vật chỉ qua vẻ bề ngoài, mà không biết nội dung bên trong (thường là sai lầm).
"You shouldn't judge a book by its cover; he might seem quiet but he's very interesting once you get to know him."
(Bạn không nên trông mặt mà bắt hình dong; anh ấy có vẻ trầm tính nhưng thực ra rất thú vị khi bạn quen biết.)
-
Jump to conclusions
Vội vàng kết luận hoặc đưa ra phán đoán mà không có đủ thông tin hoặc bằng chứng.
"Don't jump to conclusions, let's wait for all the facts before deciding."
(Đừng vội vàng kết luận, hãy đợi tất cả các sự thật đã trước khi quyết định.)
-
Get the wrong end of the stick
Hiểu lầm hoàn toàn một tình huống, một lời nói hoặc một sự việc.
"I think you've got the wrong end of the stick; I was complimenting your work, not criticizing it."
(Tôi nghĩ bạn đã hiểu lầm rồi; tôi đang khen ngợi công việc của bạn chứ không phải chỉ trích nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
judge inaccurately
verb + adverbĐưa ra ý kiến hoặc quyết định về điều gì đó hoặc ai đó dựa trên thông tin sai lệch hoặc không đầy đủ.
"It's easy to judge people inaccurately based on first impressions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judge inaccurately".
