(Top Banner Ad)
judge unfavorably
C1
Động từ và Trạng từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

judge unfavorably

UK: /dʒʌdʒ ʌnˈfeɪvərəbli/ • US: /dʒʌdʒ ʌnˈfeɪvərəbli/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá một cách tiêu cực phán xét không tốt có cái nhìn không thiện cảm đánh giá khắt khe
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To form a negative or critical opinion about someone or something.

Vietnamese Meaning

Đánh giá một cách tiêu cực, đưa ra ý kiến không tốt hoặc chỉ trích về ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee judged the proposal unfavorably because of its lack of detail."

    "Ủy ban đã đánh giá đề xuất một cách tiêu cực vì thiếu chi tiết."

  • "Don't judge me unfavorably until you know the whole story."

    "Đừng đánh giá tôi một cách tiêu cực cho đến khi bạn biết toàn bộ câu chuyện."

  • "The press judged the new policy unfavorably."

    "Báo chí đã đánh giá chính sách mới một cách tiêu cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb judge phán xét, đánh giá
Noun judge thẩm phán, người đánh giá
Noun judgment sự phán xét, bản án, nhận định
Adjective judgmental hay phán xét, chỉ trích người khác
Verb favor ủng hộ, thiên vị, chiếu cố
Noun favor sự ưu ái, đặc ân, lòng tốt
Adjective favorable thuận lợi, có lợi, thiện chí
Adjective unfavorable không thuận lợi, bất lợi, không thiện cảm
Adverb favorably một cách thuận lợi, có thiện chí

Synonyms

Antonyms

judge favorably (đánh giá tích cực)approve of (tán thành)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iudex (judge, juror), from ius (law) + dicere (to say)
Old French
juge
Middle English
jugge / juge
Modern English
judge
Latin
favor (goodwill, partiality), from favere (to be well disposed toward)
Old French
faveur
Middle English
favour
English
un- (prefix 'not') + favor (root) + -ably (adverb suffix)

Nguồn gốc của 'judge'

Từ 'judge' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'iudex', được tạo thành từ 'ius' (luật pháp, quyền) và 'dicere' (nói, tuyên bố). 'Iudex' là người tuyên bố luật hoặc đưa ra phán quyết. Thông qua tiếng Pháp cổ 'juge', từ này du nhập vào tiếng Anh trung đại và phát triển thành 'judge' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là phán xét, đánh giá.

Sự hình thành của 'unfavorably'

Phần 'unfavorably' được cấu tạo từ ba yếu tố. 'Favor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'favor' (ý nghĩa thiện chí, sự ủng hộ). Khi thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') và hậu tố trạng từ '-ably', chúng ta có 'unfavorably', mang nghĩa 'một cách không thuận lợi' hoặc 'một cách không thiện cảm'. Khi kết hợp với 'judge', nó tạo thành cụm từ 'judge unfavorably' tức là 'đánh giá một cách tiêu cực, không tốt đẹp'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người đưa ra phán xét dựa trên thành kiến, thiếu thông tin đầy đủ hoặc không công bằng. Sắc thái của 'unfavorably' nhấn mạnh tính tiêu cực và sự thiên vị trong đánh giá. So với 'judge fairly' (đánh giá công bằng), 'judge unfavorably' mang ý nghĩa đối lập hoàn toàn.

Prepositions

on for

Khi sử dụng 'on', nó thường đề cập đến cơ sở hoặc lý do của sự phán xét tiêu cực (ví dụ: judge unfavorably on someone's appearance). Khi sử dụng 'for', nó có thể đề cập đến việc ai đó bị đánh giá tiêu cực vì điều gì đó (ví dụ: judge unfavorably for their past actions).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'judge unfavorably'
  • harshly harshly judge unfavorably
    (đánh giá một cách khắc nghiệt/cay nghiệt)
  • severely severely judge unfavorably
    (phán xét một cách nghiêm khắc)
  • unfairly unfairly judge unfavorably
    (đánh giá một cách bất công)
  • quickly quickly judge unfavorably
    (nhanh chóng đánh giá tiêu cực)
Verbs/Modal verbs preceding 'judge unfavorably'
  • tend to tend to judge unfavorably
    (có xu hướng đánh giá tiêu cực)
  • might might judge unfavorably
    (có thể sẽ đánh giá tiêu cực)
  • will will judge unfavorably
    (sẽ đánh giá tiêu cực)

Idioms

  • judge unfavorably

    đánh giá tiêu cực, phán xét không tốt (đây là một cụm từ mô tả hành động, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "It's easy to judge unfavorably based on first impressions, but we should try to understand."

    (Thật dễ để đánh giá tiêu cực dựa trên ấn tượng ban đầu, nhưng chúng ta nên cố gắng thấu hiểu.)

  • be judged unfavorably

    bị đánh giá tiêu cực, bị phán xét không tốt (thường bởi người khác, ở thể bị động)

    "His past mistakes caused him to be judged unfavorably by some colleagues."

    (Những sai lầm trong quá khứ khiến anh ấy bị một số đồng nghiệp đánh giá tiêu cực.)

  • tend to judge unfavorably

    có xu hướng đánh giá tiêu cực

    "People often tend to judge unfavorably what they don't understand."

    (Mọi người thường có xu hướng đánh giá tiêu cực những gì họ không hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

judge unfavorably

Động từ và Trạng từ
Lật mặt

Đánh giá một cách tiêu cực, đưa ra ý kiến không tốt hoặc chỉ trích về ai đó hoặc điều gì đó.

"The committee judged the proposal unfavorably because of its lack of detail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she judged him unfavorably because of his past mistakes.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đánh giá anh ta không tốt vì những sai lầm trong quá khứ của anh ta.
Phủ định
He told me that he did not judge her unfavorably, despite the rumors.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không đánh giá cô ấy một cách tiêu cực, bất chấp những tin đồn.
Nghi vấn
She asked me if I judged the new policy unfavorably.
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có đánh giá chính sách mới một cách tiêu cực không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She judged his performance unfavorably based on incomplete information.
Cô ấy đánh giá không tốt màn trình diễn của anh ấy dựa trên thông tin chưa đầy đủ.
Phủ định
They didn't judge the situation unfavorably; they tried to understand the context.
Họ đã không đánh giá tình huống một cách tiêu cực; họ đã cố gắng hiểu bối cảnh.
Nghi vấn
Why did the critics judge the film unfavorably?
Tại sao các nhà phê bình lại đánh giá bộ phim một cách tiêu cực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judge unfavorably".

Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi được chứng minh'

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, nguyên tắc 'innocent until proven guilty' (vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội) là một nền tảng quan trọng. Điều này trực tiếp đối lập với việc 'judge unfavorably' (đánh giá tiêu cực) một người khi chưa có đủ bằng chứng, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự công bằng và khách quan trong phán xét.

Tránh định kiến và sự thấu cảm

Trong văn hóa phương Tây, việc 'judge unfavorably' người khác dựa trên vẻ ngoài, chủng tộc, xuất thân hay các định kiến cá nhân thường bị xem là tiêu cực. Thay vào đó, giá trị của sự thấu cảm (empathy), sự hiểu biết và cố gắng nhìn nhận vấn đề từ nhiều khía cạnh được đề cao, khuyến khích mọi người không nên 'phán xét một cuốn sách qua bìa của nó'.