(Top Banner Ad)
junctional
B2
adjective B2 Tổng quát/Y học

junctional

UK: /ˈdʒʌŋkʃənəl/ • US: /ˈdʒʌŋkʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về điểm nối ở điểm nối nút nhĩ thất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or situated at a junction.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc nằm ở một điểm nối, giao điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The junctional epithelium plays a crucial role in maintaining periodontal health."

    "Biểu mô điểm nối đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe nha chu."

  • "Junctional diversity is increased by the deletion or addition of nucleotides at the V-D and D-J junctions."

    "Sự đa dạng điểm nối tăng lên do việc xóa hoặc thêm nucleotide tại các điểm nối V-D và D-J."

  • "This junctional complex is composed of various proteins."

    "Phức hợp điểm nối này được cấu tạo từ nhiều protein khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun junction Ngã ba, giao lộ, điểm nối
Verb join Kết nối, tham gia
Adjective joint Chung, phối hợp; khớp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
junctio
English
junctional

Nguồn gốc của 'junctional'

Từ 'junctional' xuất phát từ tiếng Latin 'junctio', có nghĩa là 'sự kết nối' hoặc 'điểm nối'. Nó liên quan đến việc hai hoặc nhiều thứ gặp nhau hoặc được kết hợp lại. Trong tiếng Anh, nó thường được dùng để mô tả các vị trí hoặc khu vực nơi các đường, ống dẫn, hoặc các cấu trúc khác gặp nhau.

Usage Note

Từ 'junctional' thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc, khu vực, hoặc hiện tượng xảy ra tại một điểm giao nhau, nơi hai hoặc nhiều yếu tố gặp nhau. Trong y học, nó có thể liên quan đến các tế bào hoặc khu vực xung quanh một điểm nối thần kinh hoặc mô. Nó mang ý nghĩa về vị trí và chức năng liên quan đến sự kết nối.

Prepositions

with to

Khi dùng 'with', nó chỉ mối quan hệ hoặc kết nối vật lý/chức năng với một yếu tố khác tại điểm nối. Khi dùng 'to', nó chỉ sự liên kết hoặc hướng về một điểm nối nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + junctional
  • Atrioventricular atrioventricular junctional rhythm
    (Nhịp bộ nối nhĩ thất)
  • AV AV junctional tachycardia
    (Nhịp nhanh kịch phát bộ nối nhĩ thất)
Noun + junctional
  • Membrane membrane junctional complexes
    (Phức hợp nối màng tế bào)
  • Cell cell junctional molecules
    (Các phân tử kết nối tế bào)

Idioms

  • junctional escape beat

    Nhịp thoát bộ nối

    "The patient exhibited junctional escape beats on the EKG."

    (Bệnh nhân thể hiện nhịp thoát bộ nối trên điện tâm đồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

junctional

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc nằm ở một điểm nối, giao điểm.

"The junctional epithelium plays a crucial role in maintaining periodontal health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "junctional".

Tầm quan trọng của giao lộ

Giao lộ, tương tự như 'junctional', là những địa điểm quan trọng trong xã hội. Chúng là nơi mọi người và ý tưởng gặp gỡ, tạo ra sự pha trộn và thay đổi. Trong lịch sử, các thành phố thường phát triển mạnh mẽ tại các giao lộ thương mại quan trọng.