junctional
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc nằm ở một điểm nối, giao điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The junctional epithelium plays a crucial role in maintaining periodontal health."
"Biểu mô điểm nối đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe nha chu."
-
"Junctional diversity is increased by the deletion or addition of nucleotides at the V-D and D-J junctions."
"Sự đa dạng điểm nối tăng lên do việc xóa hoặc thêm nucleotide tại các điểm nối V-D và D-J."
-
"This junctional complex is composed of various proteins."
"Phức hợp điểm nối này được cấu tạo từ nhiều protein khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'junctional' thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc, khu vực, hoặc hiện tượng xảy ra tại một điểm giao nhau, nơi hai hoặc nhiều yếu tố gặp nhau. Trong y học, nó có thể liên quan đến các tế bào hoặc khu vực xung quanh một điểm nối thần kinh hoặc mô. Nó mang ý nghĩa về vị trí và chức năng liên quan đến sự kết nối.
Prepositions
Khi dùng 'with', nó chỉ mối quan hệ hoặc kết nối vật lý/chức năng với một yếu tố khác tại điểm nối. Khi dùng 'to', nó chỉ sự liên kết hoặc hướng về một điểm nối nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Atrioventricular atrioventricular junctional rhythm (Nhịp bộ nối nhĩ thất)
-
AV AV junctional tachycardia (Nhịp nhanh kịch phát bộ nối nhĩ thất)
-
Membrane membrane junctional complexes (Phức hợp nối màng tế bào)
-
Cell cell junctional molecules (Các phân tử kết nối tế bào)
Idioms
-
junctional escape beat
Nhịp thoát bộ nối
"The patient exhibited junctional escape beats on the EKG."
(Bệnh nhân thể hiện nhịp thoát bộ nối trên điện tâm đồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
junctional
adjectiveLiên quan đến hoặc nằm ở một điểm nối, giao điểm.
"The junctional epithelium plays a crucial role in maintaining periodontal health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "junctional".
