(Top Banner Ad)
junior chef
B1
Noun B1 Ẩm thực, Nghề nghiệp

junior chef

UK: /ˈdʒuːnjər ʃɛf/ • US: /ˈdʒunjər ʃɛf/

Nghĩa tiếng Việt

đầu bếp phụ đầu bếp tập sự phụ bếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chef who is in a lower position in a kitchen, typically with less experience than other chefs.

Vietnamese Meaning

Một đầu bếp ở vị trí thấp hơn trong bếp, thường có ít kinh nghiệm hơn so với các đầu bếp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant hired a junior chef to help with food preparation."

    "Nhà hàng đã thuê một đầu bếp phụ để giúp chuẩn bị thức ăn."

  • "As a junior chef, she learned a lot from the experienced chefs."

    "Là một đầu bếp phụ, cô ấy đã học được rất nhiều từ các đầu bếp có kinh nghiệm."

  • "The junior chef was responsible for preparing the vegetables."

    "Đầu bếp phụ chịu trách nhiệm chuẩn bị rau củ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chef Đầu bếp
Adjective culinary Thuộc về ẩm thực
Noun cook Người nấu ăn
Noun cuisine Ẩm thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

French
jeune
English
young
English
junior
French
chef
English
chef
English
junior chef

Nguồn gốc từ 'Chef'

Từ 'chef' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'người đứng đầu'. Nó du nhập vào tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong ngành ẩm thực để chỉ người nấu bếp chuyên nghiệp, đặc biệt là người đứng đầu bếp trong một nhà hàng. Trong khi đó, 'junior' biểu thị cấp bậc thấp hơn.

Sự kết hợp thành 'Junior Chef'

Khi kết hợp lại, 'junior chef' dùng để chỉ một đầu bếp trẻ tuổi hoặc đang trong giai đoạn học việc, có ít kinh nghiệm hơn so với các đầu bếp trưởng hoặc các đầu bếp có kinh nghiệm khác. Nó thường được sử dụng trong môi trường nhà bếp chuyên nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một đầu bếp trẻ tuổi hoặc một người đang trong giai đoạn học việc, tích lũy kinh nghiệm. Nó nhấn mạnh vị trí và kinh nghiệm ít hơn so với các đầu bếp khác trong cùng một nhà bếp. Không nên nhầm lẫn với 'sous chef', người là phó bếp trưởng và có trách nhiệm cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + junior chef
  • talented talented junior chef
    (đầu bếp tập sự tài năng)
  • promising promising junior chef
    (đầu bếp tập sự đầy triển vọng)
  • new new junior chef
    (đầu bếp tập sự mới)
Verb + junior chef
  • train train a junior chef
    (đào tạo một đầu bếp tập sự)
  • mentor mentor a junior chef
    (hướng dẫn một đầu bếp tập sự)
  • hire hire a junior chef
    (thuê một đầu bếp tập sự)

Idioms

  • work one's way up the ladder

    từng bước thăng tiến

    "He started as a junior chef and worked his way up the ladder to become the head chef."

    (Anh ấy bắt đầu là một đầu bếp tập sự và từng bước thăng tiến để trở thành bếp trưởng.)

  • learn the ropes

    học hỏi kinh nghiệm, làm quen với công việc

    "The junior chef is still learning the ropes in the kitchen."

    (Đầu bếp tập sự vẫn đang học hỏi kinh nghiệm trong bếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

junior chef

Noun
Lật mặt

Một đầu bếp ở vị trí thấp hơn trong bếp, thường có ít kinh nghiệm hơn so với các đầu bếp khác.

"The restaurant hired a junior chef to help with food preparation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "junior chef".

Hệ thống phân cấp bếp chuyên nghiệp

Trong các nhà bếp chuyên nghiệp phương Tây, có một hệ thống phân cấp rõ ràng. 'Junior chef' thường là một vị trí nhập môn, nơi các đầu bếp trẻ học hỏi và phát triển kỹ năng dưới sự hướng dẫn của các đầu bếp có kinh nghiệm hơn. Điều này tương tự như hệ thống học việc trong nhiều ngành nghề khác.

Các chương trình đào tạo đầu bếp

Ở nhiều nước phương Tây, có các trường dạy nấu ăn và các chương trình đào tạo chính thức dành cho những người muốn trở thành đầu bếp. Các 'junior chef' thường đã trải qua một số khóa đào tạo này trước khi bắt đầu làm việc trong một nhà bếp chuyên nghiệp. Điều này giúp họ có nền tảng kiến thức và kỹ năng cơ bản cần thiết.