just treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fair and impartial handling or behavior; treatment that is morally right and deserved.
Vietnamese Meaning
Sự đối xử công bằng và vô tư; sự đối xử đúng về mặt đạo đức và xứng đáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workers demanded just treatment from their employers."
"Những người lao động yêu cầu được đối xử công bằng từ chủ nhân của họ."
-
"Everyone deserves just treatment under the law."
"Mọi người đều xứng đáng được đối xử công bằng theo pháp luật."
-
"The company is committed to providing just treatment to all its employees."
"Công ty cam kết cung cấp sự đối xử công bằng cho tất cả nhân viên của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'just treatment' nhấn mạnh đến sự công bằng và đạo đức trong cách một người hoặc một nhóm người được đối xử. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến quyền con người, luật pháp, đạo đức kinh doanh và các vấn đề xã hội. Nó bao hàm rằng mọi người nên được đối xử bình đẳng và không thiên vị, dựa trên các tiêu chí khách quan và hợp lý, thay vì thành kiến hoặc phân biệt đối xử. Khác với 'fair treatment' có thể chỉ sự công bằng, 'just treatment' nhấn mạnh hơn đến tính chính trực và đạo đức.
Prepositions
'Just treatment of': Liên quan đến việc đối xử công bằng với ai/cái gì. 'Just treatment for': Thể hiện sự tìm kiếm/mong muốn đối xử công bằng cho ai/cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
equal equal just treatment (đối xử công bằng bình đẳng)
-
fair fair just treatment (đối xử công bằng)
-
impartial impartial just treatment (đối xử công bằng vô tư)
-
demand demand just treatment (yêu cầu được đối xử công bằng)
-
deserve deserve just treatment (xứng đáng được đối xử công bằng)
-
ensure ensure just treatment (đảm bảo sự đối xử công bằng)
Idioms
-
cry for justice
kêu gọi công lý
"The workers cried for justice and just treatment after being unfairly dismissed."
(Những người công nhân đã kêu gọi công lý và sự đối xử công bằng sau khi bị sa thải một cách bất công.)
-
hand in glove
quan hệ mật thiết, thông đồng (khi không công bằng)
"The corrupt officials worked hand in glove, ensuring just treatment was not available to the poor."
(Các quan chức tham nhũng đã làm việc thông đồng với nhau, đảm bảo rằng người nghèo không được hưởng sự đối xử công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
just treatment
Tính từ + Danh từSự đối xử công bằng và vô tư; sự đối xử đúng về mặt đạo đức và xứng đáng.
"The workers demanded just treatment from their employers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "just treatment".
