(Top Banner Ad)
justice seeker
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Xã hội

justice seeker

UK: /ˈdʒʌstɪs ˌsiːkə(r)/ • US: /ˈdʒʌstɪs ˌsiːkər/

Nghĩa tiếng Việt

người tìm kiếm công lý người đấu tranh cho công lý người kiến tạo công lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who actively pursues justice, fairness, and the rectification of wrongs.

Vietnamese Meaning

Một người tích cực theo đuổi công lý, sự công bằng và việc sửa chữa những điều sai trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She became a justice seeker after witnessing the unfair treatment of her community."

    "Cô ấy trở thành một người theo đuổi công lý sau khi chứng kiến sự đối xử bất công đối với cộng đồng của mình."

  • "The documentary follows a group of justice seekers fighting against corporate corruption."

    "Bộ phim tài liệu theo chân một nhóm những người theo đuổi công lý đấu tranh chống lại tham nhũng của tập đoàn."

  • "Many young people are becoming justice seekers, driven by a desire for a more equitable world."

    "Nhiều người trẻ đang trở thành những người theo đuổi công lý, thúc đẩy bởi mong muốn về một thế giới công bằng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun justice công lý, sự công bằng
Verb seek tìm kiếm
Adjective just công bằng, chính đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
justice
English
seek
English
justice seeker

Nguồn gốc của 'justice seeker'

Cụm từ 'justice seeker' kết hợp giữa 'justice' (công lý, sự công bằng), có gốc từ tiếng Latinh 'justitia', và 'seeker' (người tìm kiếm), chỉ người có mong muốn và nỗ lực hướng tới sự công bằng. Nó thường được dùng để mô tả những cá nhân đấu tranh cho quyền lợi và lẽ phải.

Usage Note

Cụm từ 'justice seeker' mang sắc thái tích cực, chỉ người có ý chí mạnh mẽ đấu tranh cho công lý, thường trong các vấn đề xã hội, pháp lý hoặc chính trị. Nó khác với 'vigilante' (người thực thi công lý theo kiểu tự phát, thường bằng bạo lực) ở chỗ 'justice seeker' nhấn mạnh vào các hành động hợp pháp và đạo đức. So với 'advocate' (người biện hộ), 'justice seeker' có thể bao gồm cả những người không chuyên, đơn thuần là công dân có ý thức trách nhiệm xã hội.

Prepositions

for of

'Justice seeker for...' chỉ ra đối tượng mà người đó tìm kiếm công lý (ví dụ: 'a justice seeker for the oppressed'). 'Justice seeker of...' thường được dùng để nói về phẩm chất hoặc mục tiêu mà người đó theo đuổi (ví dụ: 'a justice seeker of equality').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + justice seeker
  • ardent justice seeker
    (người tìm kiếm công lý nhiệt thành)
  • staunch justice seeker
    (người tìm kiếm công lý kiên định)
Verb + justice seeker
  • support a justice seeker
    (ủng hộ một người tìm kiếm công lý)
  • become a justice seeker
    (trở thành một người tìm kiếm công lý)

Idioms

  • blind justice seeker

    người mù quáng tìm kiếm công lý (thường là theo một cách cực đoan hoặc không thực tế)

    "He was a blind justice seeker, ignoring the nuances of the situation."

    (Anh ta là một người mù quáng tìm kiếm công lý, phớt lờ những sắc thái của tình huống.)

  • a thirst for justice seeker

    khát khao trở thành người tìm kiếm công lý

    "The young lawyer had a thirst for justice seeker."

    (Vị luật sư trẻ có một khát khao trở thành người tìm kiếm công lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

justice seeker

Danh từ
Lật mặt

Một người tích cực theo đuổi công lý, sự công bằng và việc sửa chữa những điều sai trái.

"She became a justice seeker after witnessing the unfair treatment of her community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was a justice seeker and would fight for what was right.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một người tìm kiếm công lý và sẽ đấu tranh cho những gì đúng đắn.
Phủ định
He told me that he was not a justice seeker, but he still cared about fairness.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một người tìm kiếm công lý, nhưng anh ấy vẫn quan tâm đến sự công bằng.
Nghi vấn
They asked if I was a justice seeker or if I preferred to stay neutral.
Họ hỏi liệu tôi có phải là một người tìm kiếm công lý hay tôi thích giữ thái độ trung lập.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a justice seeker, fighting for the rights of the oppressed.
Anh ấy là một người tìm kiếm công lý, đấu tranh cho quyền lợi của những người bị áp bức.
Phủ định
Isn't she a justice seeker, dedicated to uncovering the truth?
Chẳng phải cô ấy là một người tìm kiếm công lý, tận tâm khám phá sự thật sao?
Nghi vấn
Are you a justice seeker, willing to stand up against corruption?
Bạn có phải là một người tìm kiếm công lý, sẵn sàng đứng lên chống lại tham nhũng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "justice seeker".

Vai trò của 'justice seeker' trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, 'justice seeker' (người tìm kiếm công lý) được coi là những người hùng, những người đấu tranh cho quyền lợi của người yếu thế và chống lại sự bất công. Họ có thể là luật sư, nhà báo, nhà hoạt động xã hội, hoặc đơn giản là những công dân có lương tâm.