(Top Banner Ad)
keep a grudge
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Quan hệ xã hội

keep a grudge

UK: /ˌkiːp ə ˈɡrʌdʒ/ • US: /ˌkiːp ə ˈɡrʌdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

giữ bụng giận dai thù dai để bụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To harbor resentment or ill will toward someone for a perceived wrong or offense.

Vietnamese Meaning

Giữ mối hận thù, oán giận ai đó vì một lỗi lầm hoặc sự xúc phạm đã gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She kept a grudge against him for years after he betrayed her trust."

    "Cô ấy giữ mối hận thù với anh ta trong nhiều năm sau khi anh ta phản bội lòng tin của cô."

  • "He's the kind of person who keeps a grudge and never forgets."

    "Anh ta là loại người giữ mối hận thù và không bao giờ quên."

  • "It's important to forgive and move on, rather than keep a grudge."

    "Điều quan trọng là tha thứ và bước tiếp, thay vì giữ mối hận thù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grudge sự hận thù, sự oán giận
Verb grudge hậm hực, không bằng lòng
Adjective grudging miễn cưỡng, bất đắc dĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ xã hội

Nguồn gốc của 'keep a grudge'

Cụm từ 'keep a grudge' không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác. 'Keep' có nghĩa là giữ, và 'grudge' có nghĩa là sự hận thù, oán giận. Vì vậy, 'keep a grudge' đơn giản có nghĩa là giữ trong lòng sự oán giận đối với ai đó. Ý nghĩa của nó khá trực quan và dễ hiểu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc ai đó không thể tha thứ hoặc quên đi một điều gì đó mà người khác đã làm. Nó ám chỉ sự cay đắng và mong muốn trả thù hoặc ít nhất là không quên sự việc đó. 'Keep a grudge' khác với 'be angry' (tức giận) ở chỗ nó kéo dài hơn và có thể âm ỉ trong một thời gian dài. Nó khác với 'hate' (ghét) ở mức độ gay gắt của cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + keep a grudge
  • Secretly secretly keep a grudge
    (ấm ức, giữ hận thù trong lòng một cách bí mật)
  • Long keep a grudge for long
    (giữ hận thù trong một thời gian dài)
Pronoun + keep a grudge
  • Someone keep a grudge against someone
    (giữ hận thù đối với ai đó)

Idioms

  • bear a grudge

    giữ mối hận thù, oán giận ai đó

    "She bore a grudge against her former boss for many years."

    (Cô ấy đã giữ mối hận thù với sếp cũ của mình trong nhiều năm.)

  • hold a grudge

    ôm hận, giữ mối hận thù

    "He still holds a grudge against his brother for what happened."

    (Anh ấy vẫn còn ôm hận anh trai mình vì chuyện đã xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep a grudge

Động từ
Lật mặt

Giữ mối hận thù, oán giận ai đó vì một lỗi lầm hoặc sự xúc phạm đã gây ra.

"She kept a grudge against him for years after he betrayed her trust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She keeps a grudge against her sister, doesn't she?
Cô ấy vẫn còn giận em gái mình, phải không?
Phủ định
They don't keep a grudge for long, do they?
Họ không giữ giận lâu đâu, phải không?
Nghi vấn
You wouldn't keep a grudge over something so trivial, would you?
Bạn sẽ không giận dỗi vì một điều tầm thường như vậy, phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She keeps a grudge longer than anyone I know.
Cô ấy thù dai hơn bất kỳ ai tôi biết.
Phủ định
He doesn't keep a grudge as long as his brother does.
Anh ấy không thù dai bằng anh trai mình.
Nghi vấn
Do they keep a grudge more easily than others?
Họ có thù dai dễ hơn người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep a grudge".

Văn hóa phương Tây và việc tha thứ

Trong văn hóa phương Tây, việc tha thứ thường được coi là một đức tính tốt. Việc 'keep a grudge' thường bị xem là tiêu cực vì nó có thể gây ra căng thẳng và phá vỡ các mối quan hệ. Người ta thường khuyến khích việc giải quyết xung đột và tha thứ để duy trì hòa bình và hạnh phúc.