keep a grudge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To harbor resentment or ill will toward someone for a perceived wrong or offense.
Vietnamese Meaning
Giữ mối hận thù, oán giận ai đó vì một lỗi lầm hoặc sự xúc phạm đã gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She kept a grudge against him for years after he betrayed her trust."
"Cô ấy giữ mối hận thù với anh ta trong nhiều năm sau khi anh ta phản bội lòng tin của cô."
-
"He's the kind of person who keeps a grudge and never forgets."
"Anh ta là loại người giữ mối hận thù và không bao giờ quên."
-
"It's important to forgive and move on, rather than keep a grudge."
"Điều quan trọng là tha thứ và bước tiếp, thay vì giữ mối hận thù."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc ai đó không thể tha thứ hoặc quên đi một điều gì đó mà người khác đã làm. Nó ám chỉ sự cay đắng và mong muốn trả thù hoặc ít nhất là không quên sự việc đó. 'Keep a grudge' khác với 'be angry' (tức giận) ở chỗ nó kéo dài hơn và có thể âm ỉ trong một thời gian dài. Nó khác với 'hate' (ghét) ở mức độ gay gắt của cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Secretly secretly keep a grudge (ấm ức, giữ hận thù trong lòng một cách bí mật)
-
Long keep a grudge for long (giữ hận thù trong một thời gian dài)
-
Someone keep a grudge against someone (giữ hận thù đối với ai đó)
Idioms
-
bear a grudge
giữ mối hận thù, oán giận ai đó
"She bore a grudge against her former boss for many years."
(Cô ấy đã giữ mối hận thù với sếp cũ của mình trong nhiều năm.)
-
hold a grudge
ôm hận, giữ mối hận thù
"He still holds a grudge against his brother for what happened."
(Anh ấy vẫn còn ôm hận anh trai mình vì chuyện đã xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep a grudge
Động từGiữ mối hận thù, oán giận ai đó vì một lỗi lầm hoặc sự xúc phạm đã gây ra.
"She kept a grudge against him for years after he betrayed her trust."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She keeps a grudge against her sister, doesn't she? |
Cô ấy vẫn còn giận em gái mình, phải không? |
| Phủ định | They don't keep a grudge for long, do they? |
Họ không giữ giận lâu đâu, phải không? |
| Nghi vấn | You wouldn't keep a grudge over something so trivial, would you? |
Bạn sẽ không giận dỗi vì một điều tầm thường như vậy, phải không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She keeps a grudge longer than anyone I know. |
Cô ấy thù dai hơn bất kỳ ai tôi biết. |
| Phủ định | He doesn't keep a grudge as long as his brother does. |
Anh ấy không thù dai bằng anh trai mình. |
| Nghi vấn | Do they keep a grudge more easily than others? |
Họ có thù dai dễ hơn người khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep a grudge".
