(Top Banner Ad)
bear a grudge
B2
Động từ (cụm từ) B2 Tâm lý học, Quan hệ xã hội

bear a grudge

UK: /beər ə ˈɡrʌdʒ/ • US: /bɛr ə ˈɡrʌdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi hận ôm hận giữ bụng ghi hận trong lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to feel angry and resentful about a past insult or injury.

Vietnamese Meaning

Giữ mối hận thù, nuôi lòng oán giận về một sự xúc phạm hoặc tổn thương trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bore a grudge against her former boss for not promoting her."

    "Cô ấy nuôi lòng oán hận người sếp cũ vì đã không thăng chức cho cô ấy."

  • "He still bears a grudge over that argument they had years ago."

    "Anh ấy vẫn còn nuôi mối hận thù về cuộc tranh cãi mà họ đã có từ nhiều năm trước."

  • "It's not healthy to bear a grudge for so long."

    "Giữ mối hận thù quá lâu là không tốt cho sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grudge Mối hận thù, sự oán giận
Verb (related) begrudge Đố kỵ, ghen ghét, tiếc rẻ (khi phải cho ai đó cái gì)
Adjective grudging Miễn cưỡng, bất đắc dĩ (thường dùng để mô tả thái độ hoặc sự giúp đỡ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gruchier
Middle English
grucche
Modern English (Bear component)
bear (from Old English beran, meaning 'to carry')
Set Phrase
bear a grudge

Mang gánh nặng hiềm khích

Từ 'grudge' (hận thù) ban đầu trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'phàn nàn' hoặc 'cằn nhằn'. Khi nó kết hợp với động từ 'bear' (nghĩa là mang vác, chịu đựng), cụm từ này mang ý nghĩa đen là 'mang theo sự phàn nàn' hoặc 'giữ chặt sự bực bội'. Do đó, nếu bạn 'bear a grudge', nghĩa là bạn đang từ chối buông bỏ sự bực bội hoặc cảm giác bị xúc phạm.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự khó khăn trong việc tha thứ và buông bỏ. Nó thường ám chỉ một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ mà người đó không thể quên và vẫn cảm thấy tức giận, bị xúc phạm hoặc bất công. Khác với 'hold a grudge', 'bear a grudge' có thể nhấn mạnh đến sự kéo dài và âm ỉ của cảm xúc tiêu cực.

Prepositions

against towards for

'Bear a grudge against someone': Hận thù, oán giận ai đó. 'Bear a grudge towards someone': Tương tự như 'against'. 'Bear a grudge for something': Hận thù vì điều gì đó (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs (Intensity/Duration)
  • bitterly bitterly bear a grudge
    (giữ một mối hận thù cay đắng)
  • perpetually perpetually bear a grudge
    (mãi mãi giữ mối hận, hận thù không dứt)
  • long bear a grudge for long
    (giữ mối hận trong thời gian dài)
Adjectives/Modifiers (Describing the Grudge)
  • deep bear a deep grudge
    (giữ mối hiềm khích sâu sắc)
  • lifelong bear a lifelong grudge
    (giữ mối hận suốt đời)
  • slight bear a slight grudge
    (giữ một chút hậm hực, hờn dỗi nhẹ)

Idioms

  • Hold a grudge

    Cũng có nghĩa là giữ mối hận thù. 'Hold' và 'bear' trong ngữ cảnh này thường được dùng thay thế cho nhau.

    "She tends to hold a grudge against anyone who criticizes her work."

    (Cô ấy có xu hướng giữ mối hận với bất kỳ ai chỉ trích công việc của cô.)

  • Grudge match

    Một trận đấu/cuộc cạnh tranh mà người tham gia có thù hằn cá nhân với nhau, khiến nó trở nên căng thẳng hơn.

    "The final game became a famous grudge match between the two rival schools."

    (Trận đấu cuối cùng trở thành một trận đấu thù hận nổi tiếng giữa hai trường đối thủ.)

  • Bury the hatchet

    Làm hòa, ngừng tranh cãi hoặc thù hận (nghĩa trái ngược với bear a grudge).

    "After five years of silence, they finally decided to bury the hatchet."

    (Sau năm năm im lặng, cuối cùng họ quyết định làm hòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bear a grudge

Động từ (cụm từ)
Lật mặt

Giữ mối hận thù, nuôi lòng oán giận về một sự xúc phạm hoặc tổn thương trong quá khứ.

"She bore a grudge against her former boss for not promoting her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A grudge is often borne for years after the initial offense.
Mối hận thù thường được mang trong nhiều năm sau sự xúc phạm ban đầu.
Phủ định
A grudge will not be borne by her if you apologize sincerely.
Một sự oán giận sẽ không được cô ấy mang nếu bạn xin lỗi chân thành.
Nghi vấn
Can a grudge be borne indefinitely, or does it eventually fade?
Liệu một mối hận thù có thể được mang vô thời hạn hay cuối cùng nó sẽ phai nhạt?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they reconcile, she will have borne a grudge against him for years.
Vào thời điểm họ hòa giải, cô ấy sẽ hận anh ấy trong nhiều năm.
Phủ định
He won't have borne a grudge if she apologizes sincerely.
Anh ấy sẽ không hận nếu cô ấy xin lỗi chân thành.
Nghi vấn
Will they have borne a grudge by the end of the meeting?
Liệu họ có còn hận nhau khi kết thúc cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bear a grudge".

Văn hóa tha thứ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là theo truyền thống Cơ đốc giáo, việc 'bear a grudge' (giữ mối hận) thường bị coi là tiêu cực, làm hại chính người mang hận. Các giá trị xã hội thường khuyến khích sự tha thứ và buông bỏ để đạt được sự bình yên nội tâm ('forgiveness').

Tâm lý học về oán giận

Việc giữ mối hận thù lâu dài có thể gây ra stress mãn tính và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tâm thần. Do đó, trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe tinh thần, cụm từ này được dùng để chỉ hành vi cần tránh trong việc giải quyết mâu thuẫn cá nhân.