hold a grudge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To maintain a feeling of resentment or bitterness towards someone, often for a long time, due to a perceived wrong or offense.
Vietnamese Meaning
Giữ mối hận thù, oán giận ai đó, thường là trong một thời gian dài, vì một lỗi lầm hoặc sự xúc phạm mà mình cảm thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She still holds a grudge against her brother for breaking her favorite toy when they were kids."
"Cô ấy vẫn còn hận anh trai vì đã làm hỏng món đồ chơi yêu thích của cô ấy khi họ còn nhỏ."
-
"It's important to forgive and forget, otherwise you'll just end up holding a grudge."
"Điều quan trọng là phải tha thứ và quên đi, nếu không bạn sẽ chỉ kết thúc bằng việc ôm mối hận trong lòng."
-
"He's been holding a grudge against his former business partner ever since their falling out."
"Anh ấy đã oán giận đối tác kinh doanh cũ của mình kể từ khi họ xảy ra bất đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này diễn tả sự khó khăn trong việc tha thứ và buông bỏ sự tức giận. 'Hold' ở đây mang nghĩa 'giữ', 'a grudge' là 'mối hận'. Việc 'hold a grudge' thường dẫn đến các mối quan hệ căng thẳng và tiêu cực. Khác với 'be angry' chỉ sự tức giận nhất thời, 'hold a grudge' nhấn mạnh sự kéo dài và dai dẳng của cảm xúc tiêu cực đó. So với 'bear a grudge' thì 'hold a grudge' phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày.
Prepositions
'against' và 'towards' dùng để chỉ người mà bạn oán giận (e.g., 'He holds a grudge against her'). 'over' dùng để chỉ nguyên nhân của sự oán giận (e.g., 'They are holding a grudge over a minor disagreement').
Collocations (Từ đi kèm)
-
long hold a long grudge (giữ mối hận lâu dài)
-
deep hold a deep grudge (ôm mối hận sâu sắc)
-
bitter hold a bitter grudge (ôm mối oán hận cay đắng)
-
petty hold a petty grudge (giữ mối hận vặt vãnh, nhỏ nhặt)
-
continue to continue to hold a grudge (tiếp tục ôm mối hận)
-
refuse to refuse to hold a grudge (từ chối ôm mối hận)
-
tend to tend to hold a grudge (có xu hướng ôm mối hận)
-
against hold a grudge against someone (ôm mối hận với ai đó)
-
over hold a grudge over something (ôm mối hận về việc gì đó)
Idioms
-
hold a grudge against someone
ôm mối hận, oán giận ai đó
"She still holds a grudge against him for stealing her parking spot."
(Cô ấy vẫn còn oán giận anh ta vì đã chiếm chỗ đậu xe của cô.)
-
to be one to hold a grudge
là người hay ôm mối hận/thù dai
"My brother is one to hold a grudge, so be careful not to offend him."
(Anh trai tôi là người thù dai, nên hãy cẩn thận đừng làm phật lòng anh ấy.)
-
it's not worth holding a grudge
không đáng để ôm mối hận
"He apologized sincerely, so it's not worth holding a grudge anymore."
(Anh ấy đã xin lỗi chân thành rồi, nên không đáng để ôm mối hận nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hold a grudge
Thành ngữ (Idiom)Giữ mối hận thù, oán giận ai đó, thường là trong một thời gian dài, vì một lỗi lầm hoặc sự xúc phạm mà mình cảm thấy.
"She still holds a grudge against her brother for breaking her favorite toy when they were kids."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should not hold a grudge against your sister; she didn't mean to hurt you. |
Bạn không nên oán giận em gái của bạn; em ấy không cố ý làm bạn tổn thương. |
| Phủ định | He wouldn't hold a grudge, even if you accidentally spilled coffee on his new shirt. |
Anh ấy sẽ không để bụng đâu, ngay cả khi bạn vô tình làm đổ cà phê lên chiếc áo mới của anh ấy. |
| Nghi vấn | Could she hold a grudge after such a small disagreement? |
Cô ấy có thể để bụng sau một bất đồng nhỏ như vậy không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She holds a grudge against her sister for borrowing her dress without asking. |
Cô ấy giận em gái vì đã mượn váy của cô ấy mà không hỏi. |
| Phủ định | He doesn't hold a grudge, he usually forgives people quickly. |
Anh ấy không để bụng, anh ấy thường tha thứ cho mọi người rất nhanh. |
| Nghi vấn | Why do you hold a grudge against him after all these years? |
Tại sao bạn vẫn còn giận anh ấy sau bao nhiêu năm như vậy? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the year, she will have held a grudge against him for his past mistakes. |
Đến cuối năm, cô ấy sẽ vẫn còn hận anh ta vì những lỗi lầm trong quá khứ. |
| Phủ định | They won't have held a grudge against each other after attending the reconciliation workshop. |
Họ sẽ không còn hận nhau sau khi tham gia buổi hội thảo hòa giải. |
| Nghi vấn | Will he have held a grudge against his brother for so long, even after the apology? |
Liệu anh ấy có còn hận em trai mình lâu như vậy không, ngay cả sau lời xin lỗi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold a grudge".
