(Top Banner Ad)
hold a grudge
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Tâm lý học, Quan hệ xã hội

hold a grudge

UK: /həʊld ə ˈɡrʌdʒ/ • US: /hoʊld ə ˈɡrʌdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ôm hận giữ mối hận trong lòng để bụng oán hận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain a feeling of resentment or bitterness towards someone, often for a long time, due to a perceived wrong or offense.

Vietnamese Meaning

Giữ mối hận thù, oán giận ai đó, thường là trong một thời gian dài, vì một lỗi lầm hoặc sự xúc phạm mà mình cảm thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She still holds a grudge against her brother for breaking her favorite toy when they were kids."

    "Cô ấy vẫn còn hận anh trai vì đã làm hỏng món đồ chơi yêu thích của cô ấy khi họ còn nhỏ."

  • "It's important to forgive and forget, otherwise you'll just end up holding a grudge."

    "Điều quan trọng là phải tha thứ và quên đi, nếu không bạn sẽ chỉ kết thúc bằng việc ôm mối hận trong lòng."

  • "He's been holding a grudge against his former business partner ever since their falling out."

    "Anh ấy đã oán giận đối tác kinh doanh cũ của mình kể từ khi họ xảy ra bất đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grudge mối thù, sự oán giận, hằn học
Verb grudge oán giận, không muốn cho/làm (điều gì đó)
Adjective grudging miễn cưỡng, bất đắc dĩ
Adverb grudgingly một cách miễn cưỡng, bất đắc dĩ
Noun holder người/vật giữ, chủ sở hữu
Noun holding sự nắm giữ, tài sản nắm giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French (grouchier)
to grumble, complain
Middle English (grudge)
murmur, discontent, ill-will
Old English (haldan)
to grasp, retain, keep
Middle English (holden)
to keep, maintain
Modern English (hold a grudge)
to maintain a feeling of resentment

Nguồn gốc 'Hold a grudge'

Cụm từ 'hold a grudge' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử phát triển riêng. 'Hold' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'haldan' hoặc 'healdan', nghĩa là giữ, nắm giữ, duy trì. Còn 'grudge' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'grouchier', ban đầu có nghĩa là càu nhàu, phàn nàn. Theo thời gian, trong tiếng Anh trung đại, 'grudge' phát triển nghĩa thành cảm giác khó chịu, sự oán giận âm ỉ. Đến khoảng giữa thế kỷ 16, cụm từ 'hold a grudge' ra đời, kết hợp ý 'giữ' (hold) với 'mối oán giận' (grudge) để diễn tả việc duy trì sự bất bình, oán hận trong lòng.

Usage Note

Thành ngữ này diễn tả sự khó khăn trong việc tha thứ và buông bỏ sự tức giận. 'Hold' ở đây mang nghĩa 'giữ', 'a grudge' là 'mối hận'. Việc 'hold a grudge' thường dẫn đến các mối quan hệ căng thẳng và tiêu cực. Khác với 'be angry' chỉ sự tức giận nhất thời, 'hold a grudge' nhấn mạnh sự kéo dài và dai dẳng của cảm xúc tiêu cực đó. So với 'bear a grudge' thì 'hold a grudge' phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày.

Prepositions

against towards over

'against' và 'towards' dùng để chỉ người mà bạn oán giận (e.g., 'He holds a grudge against her'). 'over' dùng để chỉ nguyên nhân của sự oán giận (e.g., 'They are holding a grudge over a minor disagreement').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hold a grudge
  • long hold a long grudge
    (giữ mối hận lâu dài)
  • deep hold a deep grudge
    (ôm mối hận sâu sắc)
  • bitter hold a bitter grudge
    (ôm mối oán hận cay đắng)
  • petty hold a petty grudge
    (giữ mối hận vặt vãnh, nhỏ nhặt)
Verb + hold a grudge
  • continue to continue to hold a grudge
    (tiếp tục ôm mối hận)
  • refuse to refuse to hold a grudge
    (từ chối ôm mối hận)
  • tend to tend to hold a grudge
    (có xu hướng ôm mối hận)
Preposition + hold a grudge
  • against hold a grudge against someone
    (ôm mối hận với ai đó)
  • over hold a grudge over something
    (ôm mối hận về việc gì đó)

Idioms

  • hold a grudge against someone

    ôm mối hận, oán giận ai đó

    "She still holds a grudge against him for stealing her parking spot."

    (Cô ấy vẫn còn oán giận anh ta vì đã chiếm chỗ đậu xe của cô.)

  • to be one to hold a grudge

    là người hay ôm mối hận/thù dai

    "My brother is one to hold a grudge, so be careful not to offend him."

    (Anh trai tôi là người thù dai, nên hãy cẩn thận đừng làm phật lòng anh ấy.)

  • it's not worth holding a grudge

    không đáng để ôm mối hận

    "He apologized sincerely, so it's not worth holding a grudge anymore."

    (Anh ấy đã xin lỗi chân thành rồi, nên không đáng để ôm mối hận nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hold a grudge

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Giữ mối hận thù, oán giận ai đó, thường là trong một thời gian dài, vì một lỗi lầm hoặc sự xúc phạm mà mình cảm thấy.

"She still holds a grudge against her brother for breaking her favorite toy when they were kids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should not hold a grudge against your sister; she didn't mean to hurt you.
Bạn không nên oán giận em gái của bạn; em ấy không cố ý làm bạn tổn thương.
Phủ định
He wouldn't hold a grudge, even if you accidentally spilled coffee on his new shirt.
Anh ấy sẽ không để bụng đâu, ngay cả khi bạn vô tình làm đổ cà phê lên chiếc áo mới của anh ấy.
Nghi vấn
Could she hold a grudge after such a small disagreement?
Cô ấy có thể để bụng sau một bất đồng nhỏ như vậy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She holds a grudge against her sister for borrowing her dress without asking.
Cô ấy giận em gái vì đã mượn váy của cô ấy mà không hỏi.
Phủ định
He doesn't hold a grudge, he usually forgives people quickly.
Anh ấy không để bụng, anh ấy thường tha thứ cho mọi người rất nhanh.
Nghi vấn
Why do you hold a grudge against him after all these years?
Tại sao bạn vẫn còn giận anh ấy sau bao nhiêu năm như vậy?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, she will have held a grudge against him for his past mistakes.
Đến cuối năm, cô ấy sẽ vẫn còn hận anh ta vì những lỗi lầm trong quá khứ.
Phủ định
They won't have held a grudge against each other after attending the reconciliation workshop.
Họ sẽ không còn hận nhau sau khi tham gia buổi hội thảo hòa giải.
Nghi vấn
Will he have held a grudge against his brother for so long, even after the apology?
Liệu anh ấy có còn hận em trai mình lâu như vậy không, ngay cả sau lời xin lỗi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold a grudge".

Tha thứ và Buông bỏ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ôm mối hận (holding a grudge) thường được coi là không lành mạnh và có thể gây hại cho tinh thần. Có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc tha thứ và buông bỏ những cảm xúc tiêu cực để đạt được sự bình yên nội tâm và cải thiện các mối quan hệ.

Ảnh hưởng đến sức khỏe

Việc giữ mối hận trong lòng có thể gây ra căng thẳng tâm lý, lo âu và thậm chí ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất. Các nghiên cứu tâm lý cho thấy tha thứ, dù khó khăn, lại là một cách hiệu quả để giảm stress và tăng cường hạnh phúc tổng thể, thay vì tiếp tục ôm mối hận.