(Top Banner Ad)
harbor resentment
C1
Động từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

harbor resentment

UK: /ˈhɑːbər rɪˈzentmənt/ • US: /ˈhɑːrbər rɪˈzentmənt/

Nghĩa tiếng Việt

ấm ức trong lòng giữ mối hận thù nuôi hận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To secretly keep strong negative feelings towards someone about something that they have done.

Vietnamese Meaning

Ấm ức, ôm mối hận thù, giữ trong lòng những cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ đối với ai đó về điều mà họ đã làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She harbored resentment towards her boss for not giving her a promotion."

    "Cô ấy ấm ức với sếp vì không cho cô ấy thăng chức."

  • "He harbored resentment for years after the incident."

    "Anh ấy đã ôm mối hận trong nhiều năm sau sự việc đó."

  • "It's important to address issues directly rather than harbor resentment."

    "Điều quan trọng là giải quyết các vấn đề trực tiếp thay vì ấm ức trong lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harbor bến cảng, nơi trú ẩn; sự che chở
Verb harbor cho trú ẩn, che giấu; ấp ủ (cảm xúc)
Noun harborage nơi trú ẩn, sự che chở
Verb resent bực bội, phẫn uất, oán giận
Adjective resentful bực bội, phẫn uất, oán giận
Adverb resentfully một cách bực bội, phẫn uất
Noun resenter người phẫn uất, người oán giận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harja-bergō
Old English
herebeorg
Old French
herberge
English
harbor (physical shelter, late 12th century; figurative 'hold in mind', late 16th century)
Latin
re- + sentire
Old French
resentir
English
resentment (early 17th century)

Nguồn gốc của 'Harbor'

Ban đầu, từ 'harbor' có nghĩa là 'nơi trú ẩn' hoặc 'nơi trú ngụ', thường dùng cho tàu thuyền hoặc quân đội. Vào cuối thế kỷ 16, nghĩa của từ này được mở rộng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc 'giữ' hoặc 'ấp ủ' một ý nghĩ hay cảm xúc nào đó, đặc biệt là những cảm xúc tiêu cực như sự phẫn uất, oán giận.

Nguồn gốc của 'Resentment'

Từ 'resentment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'resentir', mang nghĩa 'cảm nhận lại' hoặc 'cảm nhận một cách mạnh mẽ'. Nó được hình thành từ tiền tố Latin 're-' (lại, lần nữa) và động từ 'sentire' (cảm nhận). Khi du nhập vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17, nó nhanh chóng mang nghĩa 'cảm giác tức giận, khó chịu do bị đối xử bất công'.

Usage Note

"Harbor" trong cụm này có nghĩa là che giấu, nuôi dưỡng (một cảm xúc hoặc ý nghĩ nào đó) một cách âm thầm và kéo dài. "Resentment" là sự phẫn uất, bực bội do cảm thấy bị đối xử bất công. Cụm từ này diễn tả hành động giữ kín, nuôi dưỡng sự phẫn uất đó trong lòng. Nó khác với việc thể hiện sự tức giận ra bên ngoài (ví dụ: "express anger") mà mang tính chất âm ỉ, kéo dài.

Prepositions

towards against for

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ đối tượng của sự phẫn uất.
- towards: thể hiện sự phẫn uất hướng về một người hoặc nhóm người cụ thể.
- against: thể hiện sự phẫn uất chống lại một người, một hành động hoặc một tình huống.
- for: thể hiện sự phẫn uất vì một lý do nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harbor resentment
  • deep harbor deep resentment
    (ấp ủ sự phẫn uất sâu sắc)
  • bitter harbor bitter resentment
    (ấp ủ sự phẫn uất cay đắng)
  • lingering harbor lingering resentment
    (ấp ủ sự phẫn uất dai dẳng)
  • profound harbor profound resentment
    (ấp ủ sự phẫn uất sâu xa)
Verb + harbor resentment
  • continue to continue to harbor resentment
    (tiếp tục ấp ủ sự phẫn uất)
  • begin to begin to harbor resentment
    (bắt đầu ấp ủ sự phẫn uất)
  • cease to cease to harbor resentment
    (ngừng ấp ủ sự phẫn uất)
harbor resentment + Prepositional phrase
  • against harbor resentment against someone/something
    (ấp ủ sự phẫn uất đối với ai đó/điều gì đó)
  • for harbor resentment for a long time
    (ấp ủ sự phẫn uất trong một thời gian dài)

Idioms

  • harbor deep-seated resentment

    ấp ủ sự phẫn uất đã ăn sâu bám rễ, khó lòng xóa bỏ

    "She still harbors deep-seated resentment against her former employer."

    (Cô ấy vẫn còn ấp ủ sự phẫn uất sâu sắc đối với người chủ cũ.)

  • harbor no resentment

    không ấp ủ bất kỳ sự phẫn uất nào, không oán giận

    "Despite the harsh criticism, he harbors no resentment towards his colleagues."

    (Mặc dù bị chỉ trích gay gắt, anh ấy không hề oán giận các đồng nghiệp của mình.)

  • harbor resentment in one's heart

    ấp ủ sự phẫn uất trong lòng, không bộc lộ ra ngoài

    "It's unhealthy to harbor resentment in your heart for so long."

    (Việc ấp ủ sự phẫn uất trong lòng quá lâu là không tốt cho sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harbor resentment

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Ấm ức, ôm mối hận thù, giữ trong lòng những cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ đối với ai đó về điều mà họ đã làm.

"She harbored resentment towards her boss for not giving her a promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old woman, who harbored resentment for years after the incident, finally decided to forgive.
Người phụ nữ lớn tuổi, người đã ôm hận trong nhiều năm sau sự cố, cuối cùng đã quyết định tha thứ.
Phủ định
The politician, who doesn't harbor resentment despite the personal attacks, is respected for his professionalism.
Chính trị gia, người không ôm hận dù bị tấn công cá nhân, được kính trọng vì sự chuyên nghiệp của mình.
Nghi vấn
Is there anyone who harbors resentment towards their former classmates, whose success seems unfair?
Có ai đó ôm hận đối với những người bạn học cũ của họ, những người mà thành công của họ có vẻ không công bằng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harbor resentment".

Sự tha thứ và Sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, việc ấp ủ sự phẫn uất ('harboring resentment') thường được coi là có hại cho sức khỏe tinh thần và cảm xúc của một người. Nhiều truyền thống tâm lý và tôn giáo khuyến khích việc tha thứ và buông bỏ sự oán giận để đạt được sự bình yên nội tâm và cải thiện các mối quan hệ xã hội.

Tác động xã hội

Việc một người liên tục ấp ủ sự phẫn uất có thể dẫn đến căng thẳng trong các mối quan hệ cá nhân, gây ra sự xa cách và cô lập. Trong nhiều bối cảnh xã hội, khả năng 'let go' (buông bỏ) sự phẫn uất được xem là một dấu hiệu của sự trưởng thành và trí tuệ cảm xúc.