(Top Banner Ad)
stay in contact
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp xã hội

stay in contact

UK: /steɪ ɪn ˈkɒntækt/ • US: /steɪ ɪn ˈkɑːntækt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ liên lạc giữ mối liên hệ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to communicate with someone, especially after a period of time.

Vietnamese Meaning

Giữ liên lạc với ai đó, tiếp tục giao tiếp với ai đó, đặc biệt sau một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should stay in contact after you move to London."

    "Chúng ta nên giữ liên lạc sau khi bạn chuyển đến London."

  • "I try to stay in contact with my old school friends."

    "Tôi cố gắng giữ liên lạc với những người bạn học cũ."

  • "Let's stay in contact on social media."

    "Hãy giữ liên lạc trên mạng xã hội nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, duy trì
Noun stay sự ở lại, thời gian lưu trú
Noun contact sự tiếp xúc, người liên lạc
Verb contact liên lạc, tiếp xúc
Adjective contactable có thể liên lạc được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stare
Latin
tangere
Old French
ester
Latin
contactus
English
stay in contact

Nguồn gốc của 'Stay'

Từ 'stay' (ở lại, duy trì) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare', có nghĩa là 'đứng vững' hoặc 'đứng yên'. Qua tiếng Pháp cổ 'ester' (đứng, ở lại), từ này đã phát triển thành 'stay' như chúng ta biết ngày nay, mang ý nghĩa giữ nguyên trạng thái hoặc vị trí.

Nguồn gốc của 'Contact'

Từ 'contact' (tiếp xúc, liên lạc) xuất phát từ tiếng Latin 'contactus', có nghĩa là 'sự chạm vào'. Bản thân 'contactus' lại đến từ động từ 'contingere' (chạm vào nhau, tiếp giáp), được cấu tạo từ 'com-' (cùng nhau) và 'tangere' (chạm). Điều này thể hiện rõ ý nghĩa gốc là sự giao tiếp, kết nối giữa hai hoặc nhiều bên.

Sự kết hợp: 'Stay in Contact'

Cụm từ 'stay in contact' là sự kết hợp hiện đại của hai từ có nguồn gốc sâu xa này. Nó diễn tả hành động duy trì sự kết nối, giao tiếp với ai đó hoặc điều gì đó theo thời gian. Đây là một cách tự nhiên để diễn đạt việc giữ liên lạc trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn duy trì mối quan hệ với ai đó sau khi không còn gặp mặt thường xuyên. Nó mang ý nghĩa chủ động duy trì kết nối.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', ta cần thêm đối tượng giao tiếp sau 'with'. Ví dụ: stay in contact with John.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay in contact
  • regularly regularly stay in contact
    (thường xuyên giữ liên lạc)
  • constantly constantly stay in contact
    (liên tục giữ liên lạc)
  • personally personally stay in contact
    (tự mình giữ liên lạc)
Verb + stay in contact
  • try to try to stay in contact
    (cố gắng giữ liên lạc)
  • want to want to stay in contact
    (muốn giữ liên lạc)
  • manage to manage to stay in contact
    (xoay sở để giữ liên lạc)
Preposition + stay in contact
  • with stay in contact with someone/something
    (giữ liên lạc với ai đó/thứ gì đó)
Adjective + contact (trong cụm từ)
  • close stay in close contact
    (giữ liên lạc chặt chẽ)
  • direct stay in direct contact
    (giữ liên lạc trực tiếp)

Idioms

  • It's important to stay in contact.

    Việc giữ liên lạc là quan trọng.

    "Even if you move far away, it's important to stay in contact with your family."

    (Ngay cả khi bạn chuyển đi xa, việc giữ liên lạc với gia đình là quan trọng.)

  • We promised to stay in contact.

    Chúng tôi đã hứa sẽ giữ liên lạc.

    "After graduation, we all promised to stay in contact."

    (Sau khi tốt nghiệp, tất cả chúng tôi đều hứa sẽ giữ liên lạc.)

  • I'll do my best to stay in contact.

    Tôi sẽ cố gắng hết sức để giữ liên lạc.

    "Despite our busy schedules, I'll do my best to stay in contact."

    (Mặc dù lịch trình bận rộn, tôi sẽ cố gắng hết sức để giữ liên lạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay in contact

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ liên lạc với ai đó, tiếp tục giao tiếp với ai đó, đặc biệt sau một khoảng thời gian.

"We should stay in contact after you move to London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay in contact".

Vai trò của công nghệ số

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu ngày nay, việc 'giữ liên lạc' được hỗ trợ mạnh mẽ bởi công nghệ. Các ứng dụng nhắn tin, mạng xã hội và cuộc gọi video đã giúp mọi người duy trì các mối quan hệ bất kể khoảng cách địa lý, từ bạn bè cũ, đồng nghiệp đến gia đình ở xa. Điều này tạo ra một kỳ vọng xã hội rằng việc mất liên lạc hoàn toàn là ít phổ biến hơn trước.

Giá trị của các mối quan hệ

Việc 'stay in contact' phản ánh giá trị văn hóa về việc duy trì các mối quan hệ lâu dài, dù là bạn bè, người thân hay đồng nghiệp. Đây được xem là một hành động thể hiện sự quan tâm, tôn trọng và là nền tảng của các mạng lưới xã hội và nghề nghiệp. Đặc biệt là sau những sự kiện lớn như chuyển nhà, đổi việc, hay đi du học, việc nỗ lực giữ liên lạc càng được đánh giá cao.