stay in contact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue to communicate with someone, especially after a period of time.
Vietnamese Meaning
Giữ liên lạc với ai đó, tiếp tục giao tiếp với ai đó, đặc biệt sau một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We should stay in contact after you move to London."
"Chúng ta nên giữ liên lạc sau khi bạn chuyển đến London."
-
"I try to stay in contact with my old school friends."
"Tôi cố gắng giữ liên lạc với những người bạn học cũ."
-
"Let's stay in contact on social media."
"Hãy giữ liên lạc trên mạng xã hội nhé."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn duy trì mối quan hệ với ai đó sau khi không còn gặp mặt thường xuyên. Nó mang ý nghĩa chủ động duy trì kết nối.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', ta cần thêm đối tượng giao tiếp sau 'with'. Ví dụ: stay in contact with John.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regularly regularly stay in contact (thường xuyên giữ liên lạc)
-
constantly constantly stay in contact (liên tục giữ liên lạc)
-
personally personally stay in contact (tự mình giữ liên lạc)
-
try to try to stay in contact (cố gắng giữ liên lạc)
-
want to want to stay in contact (muốn giữ liên lạc)
-
manage to manage to stay in contact (xoay sở để giữ liên lạc)
-
with stay in contact with someone/something (giữ liên lạc với ai đó/thứ gì đó)
-
close stay in close contact (giữ liên lạc chặt chẽ)
-
direct stay in direct contact (giữ liên lạc trực tiếp)
Idioms
-
It's important to stay in contact.
Việc giữ liên lạc là quan trọng.
"Even if you move far away, it's important to stay in contact with your family."
(Ngay cả khi bạn chuyển đi xa, việc giữ liên lạc với gia đình là quan trọng.)
-
We promised to stay in contact.
Chúng tôi đã hứa sẽ giữ liên lạc.
"After graduation, we all promised to stay in contact."
(Sau khi tốt nghiệp, tất cả chúng tôi đều hứa sẽ giữ liên lạc.)
-
I'll do my best to stay in contact.
Tôi sẽ cố gắng hết sức để giữ liên lạc.
"Despite our busy schedules, I'll do my best to stay in contact."
(Mặc dù lịch trình bận rộn, tôi sẽ cố gắng hết sức để giữ liên lạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay in contact
Cụm động từGiữ liên lạc với ai đó, tiếp tục giao tiếp với ai đó, đặc biệt sau một khoảng thời gian.
"We should stay in contact after you move to London."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay in contact".
