(Top Banner Ad)
keep it quiet
B1
Thành ngữ B1 Giao tiếp hàng ngày

keep it quiet

UK: /ˌkiːp ɪt ˈkwaɪət/ • US: /ˌkiːp ɪt ˈkwaɪət/

Nghĩa tiếng Việt

giữ bí mật kín miệng đừng nói cho ai biết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not tell anyone about something; to keep something secret.

Vietnamese Meaning

Giữ bí mật về điều gì đó; không kể cho ai biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please keep it quiet that I'm applying for a new job."

    "Làm ơn giữ bí mật chuyện tôi đang nộp đơn xin việc mới nhé."

  • "I'm pregnant, but please keep it quiet for now."

    "Tôi có thai rồi, nhưng làm ơn giữ bí mật chuyện này nhé."

  • "We're planning a surprise party, so keep it quiet!"

    "Chúng ta đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ, nên hãy giữ bí mật nhé!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep Giữ, duy trì (trong trạng thái yên lặng/bí mật)
Noun keeping Sự giữ gìn, sự duy trì (của một bí mật)
Noun quiet Sự yên lặng, sự kín đáo
Noun quietness Trạng thái yên tĩnh, sự im lặng
Adjective quiet Yên tĩnh, kín đáo, không ồn ào
Adverb quietly Một cách yên lặng, kín đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap- (to grasp, seize)
Proto-Germanic
*kapjaną
Old English
cēpan (to keep, observe, guard)
Proto-Indo-European
*kʷieh₁- (to rest)
Latin
quies (rest), quietus (at rest, free from activity)
Old French
quiet
Middle English
quiet
English (18th-19th Century)
keep it quiet (idiomatic usage formed from existing words)

Sự thầm lặng của những bí mật

Cụm từ 'keep it quiet' không có một câu chuyện nguồn gốc cụ thể như một số thành ngữ khác. Tuy nhiên, nó là sự kết hợp tự nhiên của động từ 'keep' (giữ, duy trì) và tính từ 'quiet' (yên lặng, kín đáo). Ý nghĩa 'giữ im lặng' hoặc 'giữ bí mật' đã xuất hiện trong tiếng Anh từ rất lâu, phản ánh nhu cầu xã hội về sự riêng tư, bảo mật thông tin hoặc tránh gây chú ý. Ngày nay, nó thường được dùng để yêu cầu ai đó không tiết lộ thông tin hoặc hành động một cách kín đáo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để yêu cầu hoặc khuyên ai đó không tiết lộ thông tin. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự cần thiết của việc giữ kín. Khác với "keep a secret" mang nghĩa chung chung hơn về việc giữ bí mật, "keep it quiet" thường liên quan đến một sự kiện hoặc thông tin cụ thể mà người nói muốn giữ kín ngay lập tức hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (to) keep it quiet
  • try try to keep it quiet
    (Cố gắng giữ bí mật/im lặng)
  • manage manage to keep it quiet
    (Tìm cách giữ bí mật/im lặng được)
  • decide decide to keep it quiet
    (Quyết định giữ bí mật/im lặng)
  • want want to keep it quiet
    (Muốn giữ bí mật/im lặng)
Adverb + keep it quiet
  • absolutely absolutely keep it quiet
    (Hoàn toàn giữ bí mật/im lặng)
  • strictly strictly keep it quiet
    (Nghiêm ngặt giữ bí mật/im lặng)
  • just just keep it quiet
    (Cứ giữ im lặng/bí mật thôi)
  • desperately desperately keep it quiet
    (Tuyệt vọng tìm cách giữ bí mật/im lặng)

Idioms

  • Keep it quiet.

    Giữ im lặng/bí mật.

    "This information is confidential. Please keep it quiet."

    (Thông tin này là mật. Làm ơn giữ bí mật nhé.)

  • Try to keep it quiet.

    Cố gắng giữ im lặng/bí mật.

    "We're planning a surprise party for him, so try to keep it quiet."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch một bữa tiệc bất ngờ cho anh ấy, nên cố gắng giữ bí mật nhé.)

  • Keep it quiet from someone.

    Giữ bí mật về điều đó với ai đó.

    "Can you keep it quiet from Mark? It's a surprise for him."

    (Bạn có thể giữ bí mật với Mark không? Đó là một bất ngờ dành cho anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep it quiet

Thành ngữ
Lật mặt

Giữ bí mật về điều gì đó; không kể cho ai biết.

"Please keep it quiet that I'm applying for a new job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will keep it quiet about your surprise party.
Tôi sẽ giữ bí mật về bữa tiệc bất ngờ của bạn.
Phủ định
Didn't you keep it quiet when I asked you to?
Bạn đã không giữ bí mật khi tôi yêu cầu bạn sao?
Nghi vấn
Can you keep it quiet about this new project?
Bạn có thể giữ bí mật về dự án mới này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep it quiet".

Văn hóa giữ bí mật và sự riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, việc 'giữ bí mật' là một khía cạnh quan trọng của lòng tin và sự tôn trọng. Khi ai đó yêu cầu bạn 'keep it quiet', họ đang đặt niềm tin vào bạn, mong bạn giữ kín thông tin vì lý do cá nhân, chuyên môn hoặc để tránh rắc rối. Việc tiết lộ thông tin khi được yêu cầu giữ im lặng có thể bị coi là thiếu tôn trọng, không đáng tin cậy hoặc thậm chí gây hại cho các mối quan hệ.

Nguyên tắc 'cần biết' trong môi trường chuyên nghiệp

Trong nhiều môi trường làm việc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các lĩnh vực như quân đội, y tế hoặc kinh doanh, có một nguyên tắc gọi là 'need-to-know basis'. Điều này có nghĩa là thông tin chỉ được chia sẻ với những người *cần* biết để thực hiện công việc của họ. 'Keep it quiet' phản ánh tinh thần này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát thông tin để bảo vệ lợi ích, duy trì sự ổn định hoặc tránh rủi ro không cần thiết.