keep it quiet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not tell anyone about something; to keep something secret.
Vietnamese Meaning
Giữ bí mật về điều gì đó; không kể cho ai biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please keep it quiet that I'm applying for a new job."
"Làm ơn giữ bí mật chuyện tôi đang nộp đơn xin việc mới nhé."
-
"I'm pregnant, but please keep it quiet for now."
"Tôi có thai rồi, nhưng làm ơn giữ bí mật chuyện này nhé."
-
"We're planning a surprise party, so keep it quiet!"
"Chúng ta đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ, nên hãy giữ bí mật nhé!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để yêu cầu hoặc khuyên ai đó không tiết lộ thông tin. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự cần thiết của việc giữ kín. Khác với "keep a secret" mang nghĩa chung chung hơn về việc giữ bí mật, "keep it quiet" thường liên quan đến một sự kiện hoặc thông tin cụ thể mà người nói muốn giữ kín ngay lập tức hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to keep it quiet (Cố gắng giữ bí mật/im lặng)
-
manage manage to keep it quiet (Tìm cách giữ bí mật/im lặng được)
-
decide decide to keep it quiet (Quyết định giữ bí mật/im lặng)
-
want want to keep it quiet (Muốn giữ bí mật/im lặng)
-
absolutely absolutely keep it quiet (Hoàn toàn giữ bí mật/im lặng)
-
strictly strictly keep it quiet (Nghiêm ngặt giữ bí mật/im lặng)
-
just just keep it quiet (Cứ giữ im lặng/bí mật thôi)
-
desperately desperately keep it quiet (Tuyệt vọng tìm cách giữ bí mật/im lặng)
Idioms
-
Keep it quiet.
Giữ im lặng/bí mật.
"This information is confidential. Please keep it quiet."
(Thông tin này là mật. Làm ơn giữ bí mật nhé.)
-
Try to keep it quiet.
Cố gắng giữ im lặng/bí mật.
"We're planning a surprise party for him, so try to keep it quiet."
(Chúng tôi đang lên kế hoạch một bữa tiệc bất ngờ cho anh ấy, nên cố gắng giữ bí mật nhé.)
-
Keep it quiet from someone.
Giữ bí mật về điều đó với ai đó.
"Can you keep it quiet from Mark? It's a surprise for him."
(Bạn có thể giữ bí mật với Mark không? Đó là một bất ngờ dành cho anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep it quiet
Thành ngữGiữ bí mật về điều gì đó; không kể cho ai biết.
"Please keep it quiet that I'm applying for a new job."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will keep it quiet about your surprise party. |
Tôi sẽ giữ bí mật về bữa tiệc bất ngờ của bạn. |
| Phủ định | Didn't you keep it quiet when I asked you to? |
Bạn đã không giữ bí mật khi tôi yêu cầu bạn sao? |
| Nghi vấn | Can you keep it quiet about this new project? |
Bạn có thể giữ bí mật về dự án mới này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep it quiet".
