(Top Banner Ad)
keep under wraps
C1
Idiom (Thành ngữ) C1 Truyền thông, Chính trị, Kinh doanh

keep under wraps

UK: /ˌkiːp ˌʌndə ˈræps/ • US: /ˌkiːp ˌʌndər ˈræps/

Nghĩa tiếng Việt

giữ kín giấu nhẹm che đậy không tiết lộ giữ bí mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep something secret; to prevent information from becoming generally known.

Vietnamese Meaning

Giữ bí mật điều gì đó; ngăn chặn thông tin bị tiết lộ hoặc được biết đến rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is keeping its new product under wraps until the official launch date."

    "Công ty đang giữ bí mật sản phẩm mới của mình cho đến ngày ra mắt chính thức."

  • "The details of the agreement were kept under wraps."

    "Các chi tiết của thỏa thuận đã được giữ bí mật."

  • "They are trying to keep the scandal under wraps."

    "Họ đang cố gắng giữ kín vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì
Noun keeper người giữ, thủ môn
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản
Verb wrap gói, bọc
Noun wrapper vỏ bọc, giấy gói
Noun wrapping vật liệu gói, sự gói
Verb unwrap mở gói, tháo bọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cepan
Old English/Low German
wrappen (to fold, envelop)
English (late 19th C.)
under wraps (as a phrase referring to something covered, hidden, likely from boxing where a winning horse or trophy was covered)
English (early 20th C.)
keep under wraps (the full idiomatic expression)

Nguồn gốc của 'under wraps'

Cụm từ 'under wraps' (dưới lớp bọc) được cho là có nguồn gốc từ cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, ban đầu có thể liên quan đến các cuộc đua ngựa hoặc quyền anh. Khi một con ngựa đua thắng cuộc hoặc một chiếc cúp giải thưởng được giữ 'dưới lớp bọc' để che giấu danh tính hoặc giá trị của nó cho đến thời điểm công bố. Ý nghĩa 'giữ bí mật' từ đó mà ra đời.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc trì hoãn công bố thông tin quan trọng, thường là để tạo sự mong đợi hoặc để tránh gây ra phản ứng tiêu cực. Nó ngụ ý rằng thông tin đó cuối cùng sẽ được tiết lộ, nhưng hiện tại đang được giữ kín. So với các cụm từ như "keep secret," "keep under wraps" mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc chủ động che giấu và trì hoãn việc tiết lộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns (Thứ được giữ bí mật)
  • plans keep plans under wraps
    (giữ kín kế hoạch)
  • details keep details under wraps
    (giữ kín các chi tiết)
  • project keep a project under wraps
    (giữ bí mật một dự án)
  • news keep the news under wraps
    (giữ kín tin tức)
  • development keep a development under wraps
    (giữ bí mật một sự phát triển)
Adverbs (Cách giữ bí mật)
  • tightly tightly keep under wraps
    (giữ bí mật cực kỳ chặt chẽ)
  • strictly strictly keep under wraps
    (giữ bí mật nghiêm ngặt)
Verbs (Hành động liên quan)
  • decide to decide to keep under wraps
    (quyết định giữ bí mật)
  • manage to manage to keep under wraps
    (xoay sở để giữ bí mật)

Idioms

  • keep (something) under wraps

    giữ bí mật, giữ kín (điều gì đó)

    "They managed to keep the new product launch completely under wraps until the press conference."

    (Họ đã xoay sở để giữ bí mật hoàn toàn về việc ra mắt sản phẩm mới cho đến buổi họp báo.)

  • remain/stay under wraps

    vẫn còn bí mật, chưa được tiết lộ

    "The details of the merger are expected to remain under wraps for another week."

    (Các chi tiết của việc sáp nhập dự kiến sẽ vẫn được giữ kín thêm một tuần nữa.)

  • take the wraps off (something)

    tiết lộ, công bố (điều gì đó bí mật)

    "The company will finally take the wraps off its revolutionary new electric car next month."

    (Công ty cuối cùng sẽ công bố chiếc xe điện mới mang tính cách mạng của mình vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep under wraps

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Giữ bí mật điều gì đó; ngăn chặn thông tin bị tiết lộ hoặc được biết đến rộng rãi.

"The company is keeping its new product under wraps until the official launch date."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company kept the new product design under wraps until the official launch.
Công ty giữ bí mật thiết kế sản phẩm mới cho đến khi ra mắt chính thức.
Phủ định
They didn't keep the scandal under wraps for very long; it was leaked to the press quickly.
Họ đã không giữ bí mật vụ bê bối được lâu; nó đã bị rò rỉ cho báo chí một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
Did the government keep the details of the negotiation under wraps to avoid public pressure?
Chính phủ có giữ bí mật chi tiết của cuộc đàm phán để tránh áp lực từ công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep under wraps".

Tầm quan trọng của sự bất ngờ và lợi thế cạnh tranh

Trong văn hóa kinh doanh và tiếp thị phương Tây, việc 'giữ bí mật' một sản phẩm, dự án hoặc thông tin quan trọng trước khi công bố chính thức rất phổ biến. Điều này giúp tạo ra sự bất ngờ, duy trì sự phấn khích của công chúng, và quan trọng hơn là bảo vệ lợi thế cạnh tranh bằng cách ngăn đối thủ biết được kế hoạch sớm.

Nghi thức công bố và tiết lộ

Việc giữ bí mật còn liên quan đến các nghi thức xã hội hoặc cá nhân, ví dụ như giữ kín giới tính em bé cho đến tiệc 'gender reveal', hoặc cô dâu giữ kín chiếc váy cưới của mình trước chú rể cho đến ngày cưới. Việc này tạo thêm sự kịch tính và ý nghĩa cho khoảnh khắc tiết lộ.