keep it to yourself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not tell anyone something, especially a secret.
Vietnamese Meaning
Giữ bí mật điều gì đó, không nói cho ai biết, đặc biệt là một bí mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going to tell you something, but you have to keep it to yourself."
"Tôi sẽ kể cho bạn một chuyện, nhưng bạn phải giữ bí mật đấy."
-
"If I were you, I would keep it to myself."
"Nếu tôi là bạn, tôi sẽ giữ kín chuyện này."
-
"She asked me to keep it to myself, so I can't tell you."
"Cô ấy yêu cầu tôi giữ kín chuyện này, vì vậy tôi không thể nói cho bạn biết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn người khác không tiết lộ thông tin mà bạn vừa chia sẻ hoặc thông tin mà bạn biết. Nó mang sắc thái yêu cầu hoặc khuyên nhủ.
Prepositions
Giới từ 'to' trong cụm từ này thể hiện hướng tới đối tượng, nhưng trong ngữ cảnh này, nó không trực tiếp liên quan đến một người cụ thể mà chỉ đơn giản là một phần của cấu trúc thành ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to keep it to yourself (quyết định giữ bí mật chuyện đó)
-
choose to choose to keep it to yourself (chọn giữ kín chuyện đó)
-
best to best to keep it to yourself (tốt nhất là nên giữ kín chuyện này)
-
important to important to keep it to yourself (quan trọng là phải giữ bí mật chuyện này)
Idioms
-
Keep your cards close to your chest
giữ bí mật kế hoạch hoặc ý định của bạn
"He's keeping his cards close to his chest about his future plans."
(Anh ấy đang giữ bí mật về những kế hoạch tương lai của mình.)
-
Mum's the word
Giữ kín chuyện này nhé! / Không được hé răng nửa lời đâu đấy!
"Mum's the word – don't tell anyone about the surprise party."
(Giữ kín chuyện này nhé – đừng nói với ai về bữa tiệc bất ngờ đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep it to yourself
Thành ngữGiữ bí mật điều gì đó, không nói cho ai biết, đặc biệt là một bí mật.
"I'm going to tell you something, but you have to keep it to yourself."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep it to yourself".
