(Top Banner Ad)
keep it to yourself
B1
Thành ngữ B1 Giao tiếp hàng ngày

keep it to yourself

UK: /ˌkiːp ɪt tə jɔːˈself/ • US: /ˌkiːp ɪt tə jərˈself/

Nghĩa tiếng Việt

giữ kín giữ bí mật đừng nói cho ai biết chỉ mình biết thôi nhé
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not tell anyone something, especially a secret.

Vietnamese Meaning

Giữ bí mật điều gì đó, không nói cho ai biết, đặc biệt là một bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to tell you something, but you have to keep it to yourself."

    "Tôi sẽ kể cho bạn một chuyện, nhưng bạn phải giữ bí mật đấy."

  • "If I were you, I would keep it to myself."

    "Nếu tôi là bạn, tôi sẽ giữ kín chuyện này."

  • "She asked me to keep it to myself, so I can't tell you."

    "Cô ấy yêu cầu tôi giữ kín chuyện này, vì vậy tôi không thể nói cho bạn biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì, bảo vệ
Noun keeper người giữ, người bảo vệ
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kipanan
Old English
cēpan
Middle English
kepen
English
keep

Nguồn Gốc của 'Keep'

Từ 'keep' có một lịch sử dài, bắt nguồn từ tiếng German cổ. Ban đầu, nó có nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'giữ'. Theo thời gian, nó phát triển thành nhiều nghĩa khác nhau, bao gồm 'duy trì', 'bảo vệ' và 'giữ bí mật'. Cụm từ 'keep it to yourself' mang ý nghĩa đặc biệt về việc giữ kín thông tin, phản ánh giá trị của sự kín đáo trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn người khác không tiết lộ thông tin mà bạn vừa chia sẻ hoặc thông tin mà bạn biết. Nó mang sắc thái yêu cầu hoặc khuyên nhủ.

Prepositions

to

Giới từ 'to' trong cụm từ này thể hiện hướng tới đối tượng, nhưng trong ngữ cảnh này, nó không trực tiếp liên quan đến một người cụ thể mà chỉ đơn giản là một phần của cấu trúc thành ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + keep it to yourself
  • decide to decide to keep it to yourself
    (quyết định giữ bí mật chuyện đó)
  • choose to choose to keep it to yourself
    (chọn giữ kín chuyện đó)
Adjective + keep it to yourself
  • best to best to keep it to yourself
    (tốt nhất là nên giữ kín chuyện này)
  • important to important to keep it to yourself
    (quan trọng là phải giữ bí mật chuyện này)

Idioms

  • Keep your cards close to your chest

    giữ bí mật kế hoạch hoặc ý định của bạn

    "He's keeping his cards close to his chest about his future plans."

    (Anh ấy đang giữ bí mật về những kế hoạch tương lai của mình.)

  • Mum's the word

    Giữ kín chuyện này nhé! / Không được hé răng nửa lời đâu đấy!

    "Mum's the word – don't tell anyone about the surprise party."

    (Giữ kín chuyện này nhé – đừng nói với ai về bữa tiệc bất ngờ đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep it to yourself

Thành ngữ
Lật mặt

Giữ bí mật điều gì đó, không nói cho ai biết, đặc biệt là một bí mật.

"I'm going to tell you something, but you have to keep it to yourself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep it to yourself".

Sự Kín Đáo trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự riêng tư và kín đáo được đánh giá cao. Việc 'keep it to yourself' có thể thể hiện sự tôn trọng đối với quyền riêng tư của người khác, hoặc đơn giản là một cách để tránh những lời đàm tiếu không cần thiết.