keep it a secret
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not tell anyone about something.
Vietnamese Meaning
Giữ bí mật về điều gì đó; không tiết lộ cho bất kỳ ai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please keep it a secret; I don't want anyone to know yet."
"Làm ơn giữ bí mật nhé; tôi chưa muốn ai biết cả."
-
"I'm trusting you to keep it a secret."
"Tôi tin bạn sẽ giữ bí mật."
-
"Can you keep it a secret?"
"Bạn có thể giữ bí mật được không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để yêu cầu hoặc cam kết giữ kín một thông tin nào đó. Nó nhấn mạnh sự kín đáo và tin cậy. Khác với 'hide', tập trung vào việc che giấu vật lý, 'keep a secret' liên quan đến việc kiểm soát thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly keep it a secret (giữ bí mật tuyệt đối)
-
carefully carefully keep it a secret (cẩn thận giữ bí mật)
-
absolutely absolutely keep it a secret (hoàn toàn giữ bí mật)
-
promise to promise to keep it a secret (hứa sẽ giữ bí mật)
-
try to try to keep it a secret (cố gắng giữ bí mật)
-
manage to manage to keep it a secret (xoay sở để giữ bí mật)
-
absolute keep it an absolute secret (giữ nó là một bí mật tuyệt đối)
-
total keep it a total secret (giữ nó là một bí mật hoàn toàn)
Idioms
-
Swear to keep it a secret.
Thề sẽ giữ bí mật.
"I swear to keep it a secret, you can trust me."
(Tôi thề sẽ giữ bí mật, bạn có thể tin tôi.)
-
Can you keep it a secret?
Bạn có thể giữ bí mật không?
"I'm going to tell you something important. Can you keep it a secret?"
(Tôi sẽ nói cho bạn một điều quan trọng. Bạn có thể giữ bí mật không?)
-
Keep it a secret, don't tell a soul.
Giữ bí mật nhé, đừng nói với ai hết.
"This news is just between us. Keep it a secret, don't tell a soul."
(Tin này chỉ có giữa chúng ta thôi. Giữ bí mật nhé, đừng nói với ai hết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep it a secret
Cụm động từGiữ bí mật về điều gì đó; không tiết lộ cho bất kỳ ai.
"Please keep it a secret; I don't want anyone to know yet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep it a secret".
