(Top Banner Ad)
Go under
B2
Động từ B2 Kinh tế, Tổng quát

Go under

UK: /ɡəʊ ˈʌndə(r)/ • US: /ɡoʊ ˈʌndər/

Nghĩa tiếng Việt

chìm phá sản gây mê để phẫu thuật thất bại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To sink below the surface of water; to be submerged.

Vietnamese Meaning

Chìm xuống dưới mặt nước; bị nhấn chìm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship went under during the storm."

    "Con tàu đã bị chìm trong cơn bão."

  • "The boat went under quickly after hitting the iceberg."

    "Chiếc thuyền chìm rất nhanh sau khi va phải tảng băng trôi."

  • "If sales don't improve, the company will go under."

    "Nếu doanh số không cải thiện, công ty sẽ phá sản."

  • "I'm going under for a minor procedure tomorrow."

    "Tôi sẽ được gây mê cho một thủ thuật nhỏ vào ngày mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, di chuyển, xảy ra
Preposition/Adverb under dưới, bên dưới, chịu sự kiểm soát của
Verb undergo trải qua, chịu đựng, bị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān
Old English
under
Early Modern English
go under (literal: sink)
Modern English
go under (metaphorical: fail, become bankrupt)

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm động từ 'go under' ban đầu có nghĩa đen là 'chìm xuống dưới bề mặt', thường dùng để chỉ một con tàu bị chìm hoặc một vật thể ngập nước. Từ ý nghĩa này, nó dần phát triển thành nghĩa ẩn dụ 'thất bại hoàn toàn' hoặc 'phá sản', gợi hình ảnh một doanh nghiệp hay tổ chức sụp đổ và biến mất như một con tàu chìm xuống đáy biển.

Usage Note

Thường dùng để chỉ tàu thuyền hoặc các vật thể nổi bị chìm.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Go under
  • company The company went under after a series of bad investments.
    (Công ty phá sản sau một loạt các khoản đầu tư tồi tệ.)
  • business Many small businesses went under during the recession.
    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ sụp đổ trong thời kỳ suy thoái.)
  • firm The accounting firm went under due to fraud allegations.
    (Công ty kế toán bị phá sản vì các cáo buộc gian lận.)
  • ship The old ship went under quickly after hitting the iceberg.
    (Con tàu cũ chìm rất nhanh sau khi đâm vào tảng băng.)
Adverb + Go under
  • financially They went under financially after accumulating huge debts.
    (Họ sụp đổ về tài chính sau khi tích lũy những khoản nợ khổng lồ.)
  • completely Without government support, the industry would go under completely.
    (Nếu không có sự hỗ trợ của chính phủ, ngành công nghiệp này sẽ sụp đổ hoàn toàn.)
Verb + Go under
  • allow The government refused to bail out the bank, allowing it to go under.
    (Chính phủ từ chối giải cứu ngân hàng, cho phép nó phá sản.)
  • watch It was sad to watch their family business go under.
    (Thật buồn khi chứng kiến việc kinh doanh của gia đình họ sụp đổ.)

Idioms

  • Go under the knife

    Phẫu thuật, mổ xẻ (thường là để chữa bệnh hoặc cải thiện ngoại hình)

    "She had to go under the knife to fix her broken leg."

    (Cô ấy phải phẫu thuật để chữa cái chân bị gãy.)

  • Go under the hammer

    Bị rao bán đấu giá (thường là tài sản hoặc vật phẩm)

    "The antique vase will go under the hammer next week."

    (Chiếc bình cổ sẽ được đem ra đấu giá vào tuần tới.)

  • Go under the radar

    Hành động lén lút, không bị chú ý, không bị phát hiện

    "The small startup managed to go under the radar for a long time before gaining attention."

    (Công ty khởi nghiệp nhỏ đã cố gắng hoạt động bí mật trong một thời gian dài trước khi được chú ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Go under

Động từ
Lật mặt

Chìm xuống dưới mặt nước; bị nhấn chìm.

"The ship went under during the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a business has too much debt, it goes under.
Nếu một doanh nghiệp có quá nhiều nợ, nó sẽ phá sản.
Phủ định
If a company adapts to market changes, it doesn't go under.
Nếu một công ty thích ứng với những thay đổi của thị trường, nó sẽ không phá sản.
Nghi vấn
If a ship hits an iceberg, does it go under?
Nếu một con tàu va phải tảng băng trôi, nó có bị chìm không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small business went under after the pandemic.
Doanh nghiệp nhỏ đã phá sản sau đại dịch.
Phủ định
The company didn't go under despite the financial crisis.
Công ty đã không phá sản mặc dù cuộc khủng hoảng tài chính.
Nghi vấn
Why did the Titanic go under?
Tại sao tàu Titanic bị chìm?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small business went under due to the pandemic.
Doanh nghiệp nhỏ đã phá sản do đại dịch.
Phủ định
Didn't the company go under last year?
Công ty đã không phá sản vào năm ngoái sao?
Nghi vấn
Will that shop go under if sales don't improve?
Cửa hàng đó có phá sản không nếu doanh số không cải thiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go under".

Biểu tượng của sự thất bại toàn diện

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'go under' (chìm xuống) là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự thất bại toàn diện, không thể cứu vãn. Nó gợi liên tưởng đến một con tàu chìm không thể nổi lại, tượng trưng cho việc mất mát mọi thứ, từ tài sản đến danh dự, và thường được dùng để mô tả sự sụp đổ của một doanh nghiệp, một sự nghiệp hay thậm chí một mối quan hệ.

Ám ảnh phá sản trong kinh doanh

Khái niệm 'go under' khi nói về việc kinh doanh phá sản mang một ý nghĩa tiêu cực sâu sắc trong xã hội phương Tây. Nó không chỉ là mất mát tài chính mà còn có thể kéo theo sự mất mát danh tiếng, địa vị xã hội, và gây ra những hệ lụy pháp lý cũng như tâm lý nghiêm trọng cho chủ doanh nghiệp và những người liên quan.