Go under
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To sink below the surface of water; to be submerged.
Vietnamese Meaning
Chìm xuống dưới mặt nước; bị nhấn chìm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship went under during the storm."
"Con tàu đã bị chìm trong cơn bão."
-
"The boat went under quickly after hitting the iceberg."
"Chiếc thuyền chìm rất nhanh sau khi va phải tảng băng trôi."
-
"If sales don't improve, the company will go under."
"Nếu doanh số không cải thiện, công ty sẽ phá sản."
-
"I'm going under for a minor procedure tomorrow."
"Tôi sẽ được gây mê cho một thủ thuật nhỏ vào ngày mai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ tàu thuyền hoặc các vật thể nổi bị chìm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
company The company went under after a series of bad investments. (Công ty phá sản sau một loạt các khoản đầu tư tồi tệ.)
-
business Many small businesses went under during the recession. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ sụp đổ trong thời kỳ suy thoái.)
-
firm The accounting firm went under due to fraud allegations. (Công ty kế toán bị phá sản vì các cáo buộc gian lận.)
-
ship The old ship went under quickly after hitting the iceberg. (Con tàu cũ chìm rất nhanh sau khi đâm vào tảng băng.)
-
financially They went under financially after accumulating huge debts. (Họ sụp đổ về tài chính sau khi tích lũy những khoản nợ khổng lồ.)
-
completely Without government support, the industry would go under completely. (Nếu không có sự hỗ trợ của chính phủ, ngành công nghiệp này sẽ sụp đổ hoàn toàn.)
-
allow The government refused to bail out the bank, allowing it to go under. (Chính phủ từ chối giải cứu ngân hàng, cho phép nó phá sản.)
-
watch It was sad to watch their family business go under. (Thật buồn khi chứng kiến việc kinh doanh của gia đình họ sụp đổ.)
Idioms
-
Go under the knife
Phẫu thuật, mổ xẻ (thường là để chữa bệnh hoặc cải thiện ngoại hình)
"She had to go under the knife to fix her broken leg."
(Cô ấy phải phẫu thuật để chữa cái chân bị gãy.)
-
Go under the hammer
Bị rao bán đấu giá (thường là tài sản hoặc vật phẩm)
"The antique vase will go under the hammer next week."
(Chiếc bình cổ sẽ được đem ra đấu giá vào tuần tới.)
-
Go under the radar
Hành động lén lút, không bị chú ý, không bị phát hiện
"The small startup managed to go under the radar for a long time before gaining attention."
(Công ty khởi nghiệp nhỏ đã cố gắng hoạt động bí mật trong một thời gian dài trước khi được chú ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Go under
Động từChìm xuống dưới mặt nước; bị nhấn chìm.
"The ship went under during the storm."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a business has too much debt, it goes under. |
Nếu một doanh nghiệp có quá nhiều nợ, nó sẽ phá sản. |
| Phủ định | If a company adapts to market changes, it doesn't go under. |
Nếu một công ty thích ứng với những thay đổi của thị trường, nó sẽ không phá sản. |
| Nghi vấn | If a ship hits an iceberg, does it go under? |
Nếu một con tàu va phải tảng băng trôi, nó có bị chìm không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The small business went under after the pandemic. |
Doanh nghiệp nhỏ đã phá sản sau đại dịch. |
| Phủ định | The company didn't go under despite the financial crisis. |
Công ty đã không phá sản mặc dù cuộc khủng hoảng tài chính. |
| Nghi vấn | Why did the Titanic go under? |
Tại sao tàu Titanic bị chìm? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The small business went under due to the pandemic. |
Doanh nghiệp nhỏ đã phá sản do đại dịch. |
| Phủ định | Didn't the company go under last year? |
Công ty đã không phá sản vào năm ngoái sao? |
| Nghi vấn | Will that shop go under if sales don't improve? |
Cửa hàng đó có phá sản không nếu doanh số không cải thiện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go under".
