(Top Banner Ad)
keep one's head
B2
Thành ngữ B2 Tâm lý học/Hành vi

keep one's head

Nghĩa tiếng Việt

giữ bình tĩnh tỉnh táo đầu óc sáng suốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain calm and sensible in a difficult or dangerous situation.

Vietnamese Meaning

Giữ được bình tĩnh và tỉnh táo trong một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even though the building was on fire, he kept his head and led everyone to safety."

    "Mặc dù tòa nhà đang cháy, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh và dẫn mọi người đến nơi an toàn."

  • "It's important to keep your head in an emergency."

    "Điều quan trọng là phải giữ được bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp."

  • "She managed to keep her head despite the chaos around her."

    "Cô ấy đã cố gắng giữ được bình tĩnh bất chấp sự hỗn loạn xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì
Noun keeper người giữ, người trông coi
Noun head cái đầu, người đứng đầu
Verb head đi về phía, dẫn đầu
Noun heading tiêu đề, hướng đi
Adjective headless không đầu, bối rối, mất phương hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Proto-Germanic
*kapjanan
Old English
cepan
Proto-Indo-European
*kaput-
Proto-Germanic
*haubudam
Old English
heafod

Nguồn gốc ý nghĩa

Cụm từ 'keep one's head' có nghĩa đen là 'giữ cái đầu của mình', nhưng theo nghĩa thành ngữ, nó có nghĩa là giữ bình tĩnh, tỉnh táo trong tình huống khó khăn. 'Đầu' (head) thường được coi là biểu tượng của lý trí, sự sáng suốt và khả năng kiểm soát bản thân. Việc 'giữ cái đầu' của mình ngụ ý duy trì sự kiểm soát đó, không để cảm xúc lấn át, đối lập với việc 'lose one's head' (mất bình tĩnh, hoảng loạn).

Usage Note

Thành ngữ này nhấn mạnh khả năng kiểm soát cảm xúc và lý trí khi đối mặt với áp lực, nguy hiểm hoặc sự hỗn loạn. Nó thường được sử dụng để ca ngợi hoặc khuyến khích ai đó duy trì sự điềm tĩnh. Khác với 'lose one's head' (mất bình tĩnh), 'keep one's head' thể hiện sự tự chủ và khả năng đưa ra quyết định sáng suốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đứng trước
  • try to try to keep one's head
    (cố gắng giữ bình tĩnh)
  • manage to manage to keep one's head
    (xoay sở để giữ bình tĩnh)
  • struggle to struggle to keep one's head
    (chật vật để giữ bình tĩnh)
Trạng từ bổ nghĩa
  • always always keep one's head
    (luôn luôn giữ bình tĩnh)
  • somehow somehow keep one's head
    (bằng cách nào đó vẫn giữ được bình tĩnh)
Cụm giới từ chỉ ngữ cảnh
  • under pressure keep one's head under pressure
    (giữ bình tĩnh dưới áp lực)
  • in a crisis keep one's head in a crisis
    (giữ bình tĩnh trong tình huống khủng hoảng)
  • when others lose theirs keep one's head when others lose theirs
    (giữ bình tĩnh khi những người khác hoảng loạn)

Idioms

  • keep one's head above water

    xoay sở để không bị chìm trong khó khăn (thường là tài chính), trụ vững

    "After losing his job, he struggled to keep his head above water."

    (Sau khi mất việc, anh ấy phải chật vật để xoay sở qua khó khăn tài chính.)

  • lose one's head

    mất bình tĩnh, hoảng loạn, bối rối

    "Don't lose your head, just breathe and think clearly."

    (Đừng mất bình tĩnh, cứ hít thở sâu và suy nghĩ cho rõ ràng.)

  • keep a cool head

    giữ một cái đầu lạnh, giữ bình tĩnh và lý trí (thường là một phẩm chất tự nhiên hoặc đã rèn luyện)

    "It's important for a leader to keep a cool head during negotiations."

    (Điều quan trọng đối với một nhà lãnh đạo là phải giữ cái đầu lạnh trong các cuộc đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep one's head

Thành ngữ
Lật mặt

Giữ được bình tĩnh và tỉnh táo trong một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

"Even though the building was on fire, he kept his head and led everyone to safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been keeping her head in the face of mounting pressure before she finally snapped.
Cô ấy đã cố gắng giữ bình tĩnh trước áp lực ngày càng tăng trước khi cuối cùng cô ấy gục ngã.
Phủ định
They hadn't been keeping their heads throughout the entire negotiation, which led to several mistakes.
Họ đã không giữ được bình tĩnh trong suốt cuộc đàm phán, điều này dẫn đến một số sai lầm.
Nghi vấn
Had he been keeping his head while dealing with the difficult customer before his manager arrived?
Anh ấy đã giữ được bình tĩnh khi giải quyết với khách hàng khó tính trước khi quản lý của anh ấy đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep one's head".

Bài thơ 'If—' của Rudyard Kipling

Bài thơ 'If—' của nhà thơ người Anh Rudyard Kipling nổi tiếng với câu mở đầu 'If you can keep your head when all about you / Are losing theirs and blaming it on you...' (Nếu bạn có thể giữ được bình tĩnh khi mọi người xung quanh mất bình tĩnh và đổ lỗi cho bạn...). Bài thơ này đã trở thành biểu tượng cho tinh thần kiên cường, sự điềm tĩnh và khả năng giữ vững lập trường trong mọi hoàn cảnh, đặc biệt là khi đối mặt với áp lực và chỉ trích.

Giá trị của sự điềm tĩnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'giữ cái đầu lạnh' (keep one's head) là một phẩm chất được đánh giá cao, đặc biệt ở những người lãnh đạo hoặc trong các tình huống khẩn cấp. Nó thể hiện sự tự chủ, chín chắn và khả năng đưa ra quyết định sáng suốt thay vì hành động bốc đồng, thường liên quan đến khái niệm 'stiff upper lip' (kiên cường, không thể hiện cảm xúc) trong văn hóa Anh.