stay cool
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giữ bình tĩnh, giữ thái độ điềm tĩnh, đặc biệt trong tình huống căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even when things get tough, try to stay cool."
"Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, hãy cố gắng giữ bình tĩnh."
-
"The teacher told the students to stay cool during the exam."
"Giáo viên bảo học sinh giữ bình tĩnh trong suốt bài kiểm tra."
-
"Stay cool, we'll figure this out together."
"Hãy bình tĩnh, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết việc này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng như một lời khuyên hoặc động viên để ai đó không bị hoảng loạn hay tức giận. Khác với 'calm down' (hạ hỏa, làm dịu), 'stay cool' nhấn mạnh vào việc duy trì trạng thái bình tĩnh ngay từ đầu hoặc trong suốt quá trình, thay vì cố gắng trở lại trạng thái bình tĩnh sau khi đã mất kiểm soát. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là 'hãy thư giãn, đừng lo lắng'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to stay cool (cố gắng giữ bình tĩnh)
-
manage manage to stay cool (xoay sở để giữ bình tĩnh)
-
learn learn to stay cool (học cách giữ bình tĩnh)
-
help help someone stay cool (giúp ai đó giữ bình tĩnh)
-
just just stay cool (cứ bình tĩnh thôi)
-
always always stay cool (luôn giữ bình tĩnh)
-
somehow somehow stay cool (bằng cách nào đó giữ bình tĩnh)
Idioms
-
Keep your cool
giữ bình tĩnh, không nổi nóng
"No matter how much pressure they put on you, try to keep your cool."
(Dù họ có gây áp lực đến mấy, bạn hãy cố gắng giữ bình tĩnh.)
-
Play it cool
giả vờ bình thản, tỏ ra không quan tâm (để đạt mục đích)
"She tried to play it cool when she saw her crush, but her heart was pounding."
(Cô ấy cố tỏ ra bình thản khi thấy người mình thích, nhưng tim cô ấy đập thình thịch.)
-
Lose your cool
mất bình tĩnh, nổi nóng
"He completely lost his cool when he heard the bad news."
(Anh ấy hoàn toàn mất bình tĩnh khi nghe tin xấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay cool
Thành ngữGiữ bình tĩnh, giữ thái độ điềm tĩnh, đặc biệt trong tình huống căng thẳng.
"Even when things get tough, try to stay cool."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay cool".
