(Top Banner Ad)
stay cool
A2
Thành ngữ A2 Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý

stay cool

UK: /steɪ kuːl/ • US: /steɪ kuːl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ bình tĩnh cứ bình tĩnh hãy cứ bình tĩnh giữ thái độ điềm tĩnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain calm and composed, especially in a stressful situation.

Vietnamese Meaning

Giữ bình tĩnh, giữ thái độ điềm tĩnh, đặc biệt trong tình huống căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even when things get tough, try to stay cool."

    "Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, hãy cố gắng giữ bình tĩnh."

  • "The teacher told the students to stay cool during the exam."

    "Giáo viên bảo học sinh giữ bình tĩnh trong suốt bài kiểm tra."

  • "Stay cool, we'll figure this out together."

    "Hãy bình tĩnh, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết việc này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, giữ vững, duy trì
Noun stay sự ở lại, sự tạm dừng, sự hỗ trợ
Adjective cool mát mẻ, điềm tĩnh, ngầu, sành điệu
Verb cool làm mát, làm dịu, bình tĩnh lại
Noun coolness sự mát mẻ, sự điềm tĩnh, sự ngầu, sự sành điệu
Adverb coolly một cách điềm tĩnh, ngầu, thờ ơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stare
Old French
ester
English
stay
Proto-Indo-European
*gel-
Proto-Germanic
*kōlaz
Old English
cōl
English
cool

Nguồn gốc của 'stay cool'

Cụm từ 'stay cool' có nghĩa là giữ bình tĩnh, điềm đạm, không để bị căng thẳng hay kích động, đặc biệt trong những tình huống khó khăn. Từ 'cool' ban đầu chỉ nghĩa là 'mát mẻ' hoặc 'lạnh'. Tuy nhiên, vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong văn hóa nhạc jazz và beatnik ở Mỹ, 'cool' bắt đầu được dùng để mô tả một người có phong thái điềm tĩnh, tự tin, sành điệu và không dễ bị lay động. Từ đó, cụm 'stay cool' ra đời để khuyến khích việc duy trì phong thái 'cool' này, tức là giữ sự bình tĩnh và điềm đạm.

Usage Note

Thường được dùng như một lời khuyên hoặc động viên để ai đó không bị hoảng loạn hay tức giận. Khác với 'calm down' (hạ hỏa, làm dịu), 'stay cool' nhấn mạnh vào việc duy trì trạng thái bình tĩnh ngay từ đầu hoặc trong suốt quá trình, thay vì cố gắng trở lại trạng thái bình tĩnh sau khi đã mất kiểm soát. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là 'hãy thư giãn, đừng lo lắng'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (to) stay cool
  • try try to stay cool
    (cố gắng giữ bình tĩnh)
  • manage manage to stay cool
    (xoay sở để giữ bình tĩnh)
  • learn learn to stay cool
    (học cách giữ bình tĩnh)
  • help help someone stay cool
    (giúp ai đó giữ bình tĩnh)
Adverb + stay cool
  • just just stay cool
    (cứ bình tĩnh thôi)
  • always always stay cool
    (luôn giữ bình tĩnh)
  • somehow somehow stay cool
    (bằng cách nào đó giữ bình tĩnh)

Idioms

  • Keep your cool

    giữ bình tĩnh, không nổi nóng

    "No matter how much pressure they put on you, try to keep your cool."

    (Dù họ có gây áp lực đến mấy, bạn hãy cố gắng giữ bình tĩnh.)

  • Play it cool

    giả vờ bình thản, tỏ ra không quan tâm (để đạt mục đích)

    "She tried to play it cool when she saw her crush, but her heart was pounding."

    (Cô ấy cố tỏ ra bình thản khi thấy người mình thích, nhưng tim cô ấy đập thình thịch.)

  • Lose your cool

    mất bình tĩnh, nổi nóng

    "He completely lost his cool when he heard the bad news."

    (Anh ấy hoàn toàn mất bình tĩnh khi nghe tin xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay cool

Thành ngữ
Lật mặt

Giữ bình tĩnh, giữ thái độ điềm tĩnh, đặc biệt trong tình huống căng thẳng.

"Even when things get tough, try to stay cool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay cool".

Giá trị của sự điềm tĩnh

'Stay cool' phản ánh một giá trị quan trọng trong văn hóa phương Tây, đó là khả năng duy trì sự bình tĩnh, điềm đạm và kiểm soát bản thân, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng hay khó khăn. Người 'cool' được đánh giá cao vì sự tự tin, tự chủ và khả năng đối phó với áp lực mà không tỏ ra bối rối hay mất kiểm soát.

Phong cách 'cool' và văn hóa giới trẻ

Khái niệm 'cool' như một phong cách sống đã trở nên phổ biến trong văn hóa giới trẻ phương Tây từ giữa thế kỷ 20, gắn liền với âm nhạc (như jazz), thời trang và thái độ sống tự do, không ràng buộc. 'Stay cool' không chỉ là giữ bình tĩnh mà còn là duy trì một hình ảnh tự tin, thoải mái và có phần sành điệu, đôi khi được dùng như một lời chào tạm biệt thân mật ('Stay cool!', tương tự 'Take care!').