keeping out of harm's way
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid being hurt or injured.
Vietnamese Meaning
Tránh xa nguy hiểm, giữ an toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police are trying to keep the protesters out of harm's way."
"Cảnh sát đang cố gắng giữ những người biểu tình tránh xa nguy hiểm."
-
"He told them to keep out of harm's way."
"Anh ấy bảo họ tránh xa nguy hiểm."
-
"It is important to keep children out of harm's way."
"Việc giữ trẻ em tránh xa nguy hiểm là rất quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | keep | giữ, duy trì, bảo vệ |
| Noun | keeper | người giữ, người trông coi |
| Noun | keeping | sự giữ gìn, sự bảo quản |
| Noun | harm | sự tổn hại, điều bất lợi |
| Verb | harm | gây hại, làm tổn thương |
| Adjective | harmful | có hại, độc hại |
| Adjective | harmless | vô hại, không gây tổn thương |
| Adverb | harmlessly | một cách vô hại |
| Noun | way | cách, đường đi, phương hướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động chủ động để bảo vệ bản thân hoặc người khác khỏi nguy hiểm tiềm ẩn. Nó nhấn mạnh sự cẩn trọng và phòng ngừa. Nó tương tự như 'staying safe' nhưng mang sắc thái chủ động và có ý thức hơn trong việc né tránh rủi ro.
Prepositions
Mặc dù không phải lúc nào cũng đi kèm, 'from' có thể được sử dụng để chỉ rõ nguồn gốc của nguy hiểm: 'Keeping children out of harm's way from traffic.' (Giữ trẻ em tránh xa nguy hiểm từ giao thông.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always keeping out of harm's way (luôn luôn tránh xa nguy hiểm)
-
carefully carefully keeping out of harm's way (cẩn thận tránh xa nguy hiểm)
-
wisely wisely keeping out of harm's way (khôn ngoan tránh xa nguy hiểm)
-
focus on focus on keeping out of harm's way (tập trung vào việc tránh xa nguy hiểm)
-
prioritize prioritize keeping out of harm's way (ưu tiên việc tránh xa nguy hiểm)
-
insist on insist on keeping out of harm's way (kiên quyết/nhấn mạnh việc tránh xa nguy hiểm)
Idioms
-
stay out of harm's way
tránh xa nguy hiểm, giữ an toàn
"Children should be taught to stay out of harm's way when playing near the road."
(Trẻ em nên được dạy cách tránh xa nguy hiểm khi chơi gần đường.)
-
play it safe
hành động cẩn thận để tránh rủi ro, không mạo hiểm
"It's better to play it safe and bring an umbrella, even if it looks sunny."
(Tốt hơn là cứ cẩn thận mang theo ô, dù trời có vẻ nắng.)
-
steer clear of something/someone
tránh xa, né tránh ai/cái gì (thường là vì nó có thể gây rắc rối)
"They advised me to steer clear of that unreliable car dealer."
(Họ khuyên tôi nên tránh xa đại lý xe hơi không đáng tin cậy đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keeping out of harm's way
Thành ngữTránh xa nguy hiểm, giữ an toàn.
"The police are trying to keep the protesters out of harm's way."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keeping out of harm's way".
