(Top Banner Ad)
keeping out of harm's way
B2
Thành ngữ B2 Chung

keeping out of harm's way

Nghĩa tiếng Việt

tránh xa nguy hiểm giữ an toàn lánh xa nguy hiểm tự bảo vệ mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid being hurt or injured.

Vietnamese Meaning

Tránh xa nguy hiểm, giữ an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are trying to keep the protesters out of harm's way."

    "Cảnh sát đang cố gắng giữ những người biểu tình tránh xa nguy hiểm."

  • "He told them to keep out of harm's way."

    "Anh ấy bảo họ tránh xa nguy hiểm."

  • "It is important to keep children out of harm's way."

    "Việc giữ trẻ em tránh xa nguy hiểm là rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì, bảo vệ
Noun keeper người giữ, người trông coi
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản
Noun harm sự tổn hại, điều bất lợi
Verb harm gây hại, làm tổn thương
Adjective harmful có hại, độc hại
Adjective harmless vô hại, không gây tổn thương
Adverb harmlessly một cách vô hại
Noun way cách, đường đi, phương hướng

Synonyms

staying safe (giữ an toàn)avoiding danger (tránh nguy hiểm)out of danger (ngoài vùng nguy hiểm)

Antonyms

in harm's way (trong vùng nguy hiểm)risking danger (gây nguy hiểm)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harmaz
Old English
hearm
Modern English
harm
Proto-Germanic
*wegaz
Old English
weg
Modern English
way

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'out of harm's way' (thoát khỏi con đường nguy hiểm) xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 17. Nó hình thành từ ý tưởng về 'harm's way' nghĩa là 'con đường dẫn đến sự tổn hại hoặc nguy hiểm'. Khi thêm 'keeping' vào, nó nhấn mạnh hành động chủ động duy trì hoặc giữ bản thân/người khác tránh xa mọi mối đe dọa hoặc tình huống nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động chủ động để bảo vệ bản thân hoặc người khác khỏi nguy hiểm tiềm ẩn. Nó nhấn mạnh sự cẩn trọng và phòng ngừa. Nó tương tự như 'staying safe' nhưng mang sắc thái chủ động và có ý thức hơn trong việc né tránh rủi ro.

Prepositions

from

Mặc dù không phải lúc nào cũng đi kèm, 'from' có thể được sử dụng để chỉ rõ nguồn gốc của nguy hiểm: 'Keeping children out of harm's way from traffic.' (Giữ trẻ em tránh xa nguy hiểm từ giao thông.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Phrase
  • always always keeping out of harm's way
    (luôn luôn tránh xa nguy hiểm)
  • carefully carefully keeping out of harm's way
    (cẩn thận tránh xa nguy hiểm)
  • wisely wisely keeping out of harm's way
    (khôn ngoan tránh xa nguy hiểm)
Verb + Phrase
  • focus on focus on keeping out of harm's way
    (tập trung vào việc tránh xa nguy hiểm)
  • prioritize prioritize keeping out of harm's way
    (ưu tiên việc tránh xa nguy hiểm)
  • insist on insist on keeping out of harm's way
    (kiên quyết/nhấn mạnh việc tránh xa nguy hiểm)

Idioms

  • stay out of harm's way

    tránh xa nguy hiểm, giữ an toàn

    "Children should be taught to stay out of harm's way when playing near the road."

    (Trẻ em nên được dạy cách tránh xa nguy hiểm khi chơi gần đường.)

  • play it safe

    hành động cẩn thận để tránh rủi ro, không mạo hiểm

    "It's better to play it safe and bring an umbrella, even if it looks sunny."

    (Tốt hơn là cứ cẩn thận mang theo ô, dù trời có vẻ nắng.)

  • steer clear of something/someone

    tránh xa, né tránh ai/cái gì (thường là vì nó có thể gây rắc rối)

    "They advised me to steer clear of that unreliable car dealer."

    (Họ khuyên tôi nên tránh xa đại lý xe hơi không đáng tin cậy đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keeping out of harm's way

Thành ngữ
Lật mặt

Tránh xa nguy hiểm, giữ an toàn.

"The police are trying to keep the protesters out of harm's way."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keeping out of harm's way".

Bản năng bảo vệ con cái

Trong văn hóa phương Tây, một trong những bản năng mạnh mẽ nhất của cha mẹ là bảo vệ con cái khỏi mọi nguy hiểm. Cụm từ 'keeping out of harm's way' thường được dùng để chỉ hành động của cha mẹ nhằm đảm bảo sự an toàn cho con, cũng như việc dạy con cách tự bảo vệ mình trong cuộc sống.

Văn hóa đề cao sự an toàn

Nhiều xã hội phương Tây rất coi trọng an toàn cá nhân và phòng ngừa rủi ro. Các quy định về an toàn lao động, an toàn giao thông và các chiến dịch nâng cao nhận thức về an toàn đều phản ánh giá trị này. Cụm từ này cũng thường được sử dụng trong các lời khuyên về sức khỏe, tài chính hoặc trong các tình huống cần đề phòng rủi ro để đảm bảo phúc lợi.