kettles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của kettle: một loại bình có vòi, dùng để đun nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to buy new kettles for the staff room."
"Chúng ta cần mua những chiếc bình đun nước mới cho phòng nhân viên."
-
"The store sells a variety of kettles."
"Cửa hàng bán rất nhiều loại bình đun nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kettle | Ấm đun nước, siêu đun nước |
| Noun | kettleful | Lượng nước đầy một ấm đun nước |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'kettles' đơn giản chỉ là dạng số nhiều của 'kettle'. 'Kettle' thường chỉ các loại bình đun nước thông thường, có thể đặt trên bếp hoặc sử dụng điện. Không nên nhầm lẫn với 'teapot' (ấm trà) dùng để pha trà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
electric electric kettles (ấm đun nước siêu tốc)
-
whistling whistling kettles (ấm đun nước có còi (khi nước sôi))
-
boiling boiling kettles (ấm đun nước đang sôi)
-
empty empty kettles (ấm đun nước rỗng)
-
boil boil the kettle (đun nước sôi bằng ấm)
-
fill fill the kettle (đổ đầy nước vào ấm)
-
switch on switch on the kettle (bật ấm đun nước)
-
put on put on the kettle (đặt ấm đun nước lên bếp/cắm điện ấm)
Idioms
-
the pot calling the kettle black
chỉ trích người khác vì một lỗi mà bản thân mình cũng mắc phải; mèo khen mèo dài đuôi
"He accused me of being lazy, which is a classic case of the pot calling the kettle black since he never finishes his work on time."
(Anh ấy buộc tội tôi lười biếng, đó đúng là trường hợp mèo khen mèo dài đuôi vì anh ấy chẳng bao giờ hoàn thành công việc đúng hạn.)
-
a different kettle of fish
một vấn đề hoàn toàn khác; một chuyện khác hẳn
"Learning to cook pasta is one thing, but making a soufflé is a different kettle of fish entirely."
(Học cách nấu mì ống là một chuyện, nhưng làm món bánh soufflé lại là một vấn đề hoàn toàn khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kettles
danh từSố nhiều của kettle: một loại bình có vòi, dùng để đun nước.
"We need to buy new kettles for the staff room."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store sells pots, pans, kettles, and other kitchen utensils. |
Cửa hàng bán nồi, chảo, ấm đun nước và các dụng cụ nhà bếp khác. |
| Phủ định | Unlike other stores, this shop doesn't stock kettles, toasters, or blenders. |
Không giống như các cửa hàng khác, cửa hàng này không trữ ấm đun nước, máy nướng bánh mì hoặc máy xay sinh tố. |
| Nghi vấn | Considering the sale, do you think we should buy kettles, tea sets, and mugs? |
Xem xét đợt giảm giá, bạn có nghĩ chúng ta nên mua ấm đun nước, bộ trà và cốc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kettles".
