(Top Banner Ad)
kilometer (in some contexts)
A2
noun A2 Đo lường, Khoa học, Địa lý

kilometer (in some contexts)

UK: /ˈkɪləˌmiːtər/ • US: /kɪˈlɑːmɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

kilomet cây số
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of length, equal to 1000 meters.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo chiều dài, bằng 1000 mét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marathon is a little over 42 kilometers."

    "Cuộc thi marathon dài hơn 42 kilomet một chút."

  • "The two cities are about 200 kilometers apart."

    "Hai thành phố cách nhau khoảng 200 kilomet."

  • "He ran five kilometers every day."

    "Anh ấy chạy năm kilomet mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meter mét (đơn vị đo chiều dài cơ bản)
Noun kilogram kilôgam (đơn vị đo khối lượng)
Noun centimeter centimét (một phần trăm của mét)
Noun millimeter milimét (một phần nghìn của mét)
Adjective metric thuộc hệ mét
Noun metrology phép đo lường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đo lường, Khoa học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khilioi (thousand)
Greek
metron (measure)
French
kilomètre
English
kilometer

Nguồn gốc của Kilomet

Từ "kilometer" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa "khilioi" (nghĩa là "nghìn") và "metron" (nghĩa là "đo lường"). Nó được chính thức đặt ra ở Pháp vào năm 1795 như một phần của hệ mét, một hệ thống đo lường thập phân được tạo ra để chuẩn hóa và đơn giản hóa các đơn vị đo lường trên toàn cầu. Hầu hết các quốc gia trên thế giới ngày nay đều sử dụng kilometer để đo khoảng cách.

Usage Note

Kilometer thường được sử dụng để đo khoảng cách giữa các địa điểm, chiều dài của đường đi, sông ngòi, và các đối tượng địa lý lớn. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể được sử dụng một cách tượng trưng để chỉ một khoảng cách xa hoặc một chặng đường dài. Nó là đơn vị đo lường phổ biến trong hệ mét (SI).

Prepositions

in over for

‘In’ thường được dùng để chỉ khoảng cách cụ thể (e.g., The city is 10 kilometers in diameter). ‘Over’ thường dùng để chỉ sự vượt quá một khoảng cách (e.g., They travelled over 500 kilometers). ‘For’ thường dùng để chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian (e.g., They ran for 5 kilometers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kilometer
  • several several kilometers
    (vài kilômét)
  • many many kilometers
    (nhiều kilômét)
  • a few a few kilometers
    (một vài kilômét)
  • distant distant kilometers
    (những kilômét xa xôi)
  • long long kilometers
    (những kilômét dài)
Verb + kilometer
  • travel travel kilometers
    (đi được nhiều kilômét)
  • cover cover kilometers
    (đi qua/hoàn thành nhiều kilômét)
  • walk walk kilometers
    (đi bộ nhiều kilômét)
  • run run kilometers
    (chạy nhiều kilômét)
  • drive drive kilometers
    (lái xe nhiều kilômét)
Preposition + kilometer
  • within within a kilometer
    (trong vòng một kilômét)
  • per per kilometer
    (mỗi kilômét)
  • for for kilometers
    (đi hàng kilômét/rất nhiều kilômét)

Idioms

  • Thousands of kilometers away

    Cách xa hàng nghìn kilômét (ám chỉ một khoảng cách rất xa)

    "My family lives thousands of kilometers away from me."

    (Gia đình tôi sống cách tôi hàng nghìn kilômét.)

  • Just a few kilometers down the road

    Chỉ vài kilômét nữa là đến/ở gần đây

    "The new supermarket is just a few kilometers down the road."

    (Siêu thị mới chỉ cách đây vài kilômét.)

  • Drive/walk/run for kilometers

    Lái xe/đi bộ/chạy hàng kilômét (ám chỉ đi một quãng đường rất dài)

    "We drove for kilometers before finding a gas station."

    (Chúng tôi đã lái xe hàng kilômét trước khi tìm thấy một trạm xăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kilometer (in some contexts)

noun
Lật mặt

Một đơn vị đo chiều dài, bằng 1000 mét.

"The marathon is a little over 42 kilometers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The runners will cover a kilometer in under three minutes.
Các vận động viên sẽ chạy một kilomet trong vòng chưa đầy ba phút.
Phủ định
We are not going to drive kilometers out of our way for a cheaper gas station.
Chúng ta sẽ không lái xe hàng kilomet để đi đến một trạm xăng rẻ hơn.
Nghi vấn
Will the new road save us kilometers on our commute?
Con đường mới có giúp chúng ta tiết kiệm được kilomet trên đường đi làm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students used to run five kilometers every morning before school.
Học sinh thường chạy năm ki-lô-mét mỗi sáng trước khi đến trường.
Phủ định
We didn't use to live more than a kilometer from the city center.
Chúng tôi đã từng không sống quá một ki-lô-mét từ trung tâm thành phố.
Nghi vấn
Did they use to walk a kilometer to the bus stop?
Họ đã từng đi bộ một ki-lô-mét đến trạm xe buýt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kilometer (in some contexts)".

Hệ mét và Hệ đo lường Anh-Mỹ

"Kilometer" là đơn vị đo chiều dài tiêu chuẩn trong hệ mét (metric system), được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới để đo khoảng cách. Tuy nhiên, một số quốc gia như Hoa Kỳ, Liberia và Myanmar vẫn chủ yếu sử dụng hệ đo lường Anh-Mỹ (imperial system), nơi khoảng cách thường được đo bằng "mile" (dặm), thay vì kilometer. Điều này đôi khi có thể gây nhầm lẫn khi giao tiếp quốc tế.

Kilometer trong thể thao và giao thông

Kilometer đóng vai trò quan trọng trong nhiều môn thể thao, đặc biệt là điền kinh (như marathon 42.195 km), đua xe đạp và đua ô tô, nơi khoảng cách được đo chính xác bằng kilômét. Trong giao thông đường bộ, biển báo tốc độ và khoảng cách thường được hiển thị bằng kilômét hoặc kilômét/giờ ở hầu hết các nước, giúp người lái xe dễ dàng ước tính hành trình và tốc độ di chuyển.