(Top Banner Ad)
kind of
A2
Trạng từ (Adverb) A2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp hàng ngày

kind of

UK: /kaɪnd ɒv/ • US: /kaɪnd əv/

Nghĩa tiếng Việt

hơi hơi một chút có phần nào đó kiểu như
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slightly; to some extent; rather.

Vietnamese Meaning

Một chút; hơi hơi; có phần nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm kind of tired."

    "Tôi hơi mệt."

  • "I kind of like him."

    "Tôi hơi thích anh ấy."

  • "This is kind of a mess."

    "Cái này hơi bừa bộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kind loại, kiểu; lòng tốt
Noun kindness sự tử tế, lòng tốt
Adjective kind tử tế, tốt bụng
Adjective unkind không tử tế, độc ác
Adverb kindly một cách tử tế; làm ơn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*genh₁-
Proto-Germanic
*kundiz
Old English
cynd
Middle English
kinde
Modern English
kind

Nguồn gốc từ 'kind' và sự phát triển của 'kind of'

Từ 'kind' ban đầu trong tiếng Anh cổ (cynd) có nghĩa là 'tự nhiên, bản chất, loài, dòng dõi', liên quan đến việc sinh sản và gia đình. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa là 'một loại, một kiểu'. Cụm từ 'kind of' ban đầu cũng mang nghĩa chỉ 'một loại nào đó'. Đến thế kỷ 20, nó dần được sử dụng như một từ đệm hoặc từ làm mềm (hedge word), giúp người nói thể hiện sự không chắc chắn, giảm nhẹ mức độ của điều đang nói, hoặc làm cho câu nói bớt trực diện hơn, chẳng hạn như 'I kind of like it' (tôi cũng hơi thích nó).

Usage Note

Cụm từ "kind of" thường được sử dụng để giảm nhẹ hoặc làm cho một phát biểu trở nên ít trực tiếp hơn. Nó thể hiện một mức độ không chắc chắn hoặc sự gần đúng. Đôi khi nó cũng được sử dụng như một từ đệm trong giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Làm mềm câu nói, thể hiện sự không chắc chắn
  • tired kind of tired
    (hơi mệt, có vẻ mệt)
  • hungry kind of hungry
    (hơi đói, có vẻ đói)
  • like kind of like
    (hơi thích, đại loại là thích)
  • feel kind of feel
    (cảm thấy hơi, đại loại là cảm thấy)
Xác định loại, thể loại
  • music a kind of music
    (một loại nhạc)
  • person what kind of person
    (loại người gì (dùng để hỏi hoặc bày tỏ sự khó chịu))
  • problem this kind of problem
    (loại vấn đề này)
  • animal all kinds of animals
    (tất cả các loại động vật)

Idioms

  • kind of a big deal

    Một việc/vấn đề khá quan trọng (thường dùng một cách mỉa mai hoặc để nhấn mạnh tầm quan trọng)

    "Missing the deadline is kind of a big deal, you know."

    (Bỏ lỡ hạn chót cũng khá là nghiêm trọng đó, bạn biết mà.)

  • all kinds of

    Rất nhiều loại, đủ loại, nhiều thứ khác nhau

    "She told me all kinds of stories about her trip."

    (Cô ấy kể cho tôi đủ loại chuyện về chuyến đi của mình.)

  • What kind of (person/thing)...?

    Loại người/thứ gì mà...? (thể hiện sự bất bình, khó chịu hoặc ngạc nhiên)

    "What kind of friend would do that to you?"

    (Loại bạn bè gì mà lại làm điều đó với bạn chứ?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kind of

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một chút; hơi hơi; có phần nào đó.

"I'm kind of tired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kind of".

'Kind of' – Từ đệm phổ biến trong giao tiếp

Trong văn hóa nói tiếng Anh, đặc biệt là ở Mỹ, việc sử dụng 'kind of' như một từ đệm (filler word) rất phổ biến trong giao tiếp thông thường. Nó giúp làm giảm sự trực diện, thể hiện sự khiêm tốn hoặc không chắc chắn, tránh nghe quá khẳng định hay độc đoán. Điều này phản ánh xu hướng ưu tiên sự uyển chuyển, nhẹ nhàng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Biểu hiện của sự khiêm tốn và tránh đối đầu

Việc dùng 'kind of' để làm mềm câu nói (ví dụ: 'I kind of like it' thay vì 'I like it') cũng có thể được xem là một cách thể hiện sự khiêm tốn hoặc tránh đưa ra một tuyên bố quá mạnh mẽ. Trong một số bối cảnh văn hóa phương Tây, đặc biệt là khi muốn giữ hòa khí hoặc không muốn gây áp lực, người nói thường chọn cách diễn đạt gián tiếp hoặc giảm nhẹ ý kiến của mình.