kind of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chút; hơi hơi; có phần nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm kind of tired."
"Tôi hơi mệt."
-
"I kind of like him."
"Tôi hơi thích anh ấy."
-
"This is kind of a mess."
"Cái này hơi bừa bộn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "kind of" thường được sử dụng để giảm nhẹ hoặc làm cho một phát biểu trở nên ít trực tiếp hơn. Nó thể hiện một mức độ không chắc chắn hoặc sự gần đúng. Đôi khi nó cũng được sử dụng như một từ đệm trong giao tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tired kind of tired (hơi mệt, có vẻ mệt)
-
hungry kind of hungry (hơi đói, có vẻ đói)
-
like kind of like (hơi thích, đại loại là thích)
-
feel kind of feel (cảm thấy hơi, đại loại là cảm thấy)
-
music a kind of music (một loại nhạc)
-
person what kind of person (loại người gì (dùng để hỏi hoặc bày tỏ sự khó chịu))
-
problem this kind of problem (loại vấn đề này)
-
animal all kinds of animals (tất cả các loại động vật)
Idioms
-
kind of a big deal
Một việc/vấn đề khá quan trọng (thường dùng một cách mỉa mai hoặc để nhấn mạnh tầm quan trọng)
"Missing the deadline is kind of a big deal, you know."
(Bỏ lỡ hạn chót cũng khá là nghiêm trọng đó, bạn biết mà.)
-
all kinds of
Rất nhiều loại, đủ loại, nhiều thứ khác nhau
"She told me all kinds of stories about her trip."
(Cô ấy kể cho tôi đủ loại chuyện về chuyến đi của mình.)
-
What kind of (person/thing)...?
Loại người/thứ gì mà...? (thể hiện sự bất bình, khó chịu hoặc ngạc nhiên)
"What kind of friend would do that to you?"
(Loại bạn bè gì mà lại làm điều đó với bạn chứ?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kind of
Trạng từ (Adverb)Một chút; hơi hơi; có phần nào đó.
"I'm kind of tired."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kind of".
