sort of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để làm cho một tuyên bố bớt mạnh mẽ hoặc dứt khoát; một chút, hơi hơi, kiểu như.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm sort of tired."
"Tôi hơi mệt."
-
"I sort of understand what you mean."
"Tôi hơi hiểu ý bạn là gì."
-
"She's sort of a friend of mine."
"Cô ấy kiểu như là một người bạn của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sort | loại, kiểu, hạng |
| Verb | sort | sắp xếp, phân loại |
| Adjective | sorted | đã được sắp xếp, đã được phân loại |
| Noun | sorter | người/máy phân loại |
| Verb | assort | phân loại, sắp xếp các loại khác nhau |
| Noun | assortment | sự phân loại, bộ sưu tập đa dạng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Sort of" là một cụm từ thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để giảm bớt tính trực tiếp hoặc chính xác của một phát biểu. Nó biểu thị sự không chắc chắn, hoặc sự gần đúng. Khác với các trạng từ chỉ mức độ như "very" (rất) hoặc "extremely" (cực kỳ), "sort of" mang ý nghĩa giảm nhẹ và đôi khi được dùng để tránh đưa ra một ý kiến hoặc câu trả lời quá thẳng thắn. Nó thường được dùng trước tính từ, động từ, hoặc trạng từ khác. Cần phân biệt với "kind of", có nghĩa tương tự nhưng đôi khi mang sắc thái mạnh hơn một chút. Trong một số ngữ cảnh, việc lạm dụng "sort of" có thể khiến người nói có vẻ thiếu quyết đoán hoặc không tự tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tired sort of tired (hơi mệt, có vẻ mệt)
-
awkward sort of awkward (hơi khó xử, có vẻ ngượng ngùng)
-
quickly sort of quickly (hơi nhanh, có vẻ nhanh)
-
understood I sort of understood (Tôi hơi hiểu, tôi hiểu lờ mờ)
-
smiled She sort of smiled (Cô ấy cười nhẹ, cô ấy hơi mỉm cười)
-
agree I sort of agree (Tôi hơi đồng ý, tôi có vẻ đồng ý)
-
doctor He's a sort of doctor. (Anh ấy đại loại là bác sĩ. (nghĩa là không phải bác sĩ chính thức hoặc có vẻ giống bác sĩ))
-
game It's a sort of game. (Đó đại loại là một trò chơi.)
Idioms
-
out of sorts
cảm thấy không khỏe, khó chịu, buồn bã
"I've been feeling a bit out of sorts all week."
(Tôi cảm thấy hơi khó chịu cả tuần nay.)
-
all sorts of
rất nhiều loại, đủ loại
"There were all sorts of people at the party."
(Có đủ loại người ở bữa tiệc.)
-
nothing of the sort
hoàn toàn không phải, hoàn toàn ngược lại
""Are you angry?" "No, nothing of the sort!""
("Bạn giận à?" "Không, hoàn toàn không phải!")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sort of
Trạng từ (xem như)Được sử dụng để làm cho một tuyên bố bớt mạnh mẽ hoặc dứt khoát; một chút, hơi hơi, kiểu như.
"I'm sort of tired."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have sort of understood the instructions, but I still have some questions. |
Tôi có thể hiểu sơ bộ hướng dẫn rồi, nhưng tôi vẫn còn vài câu hỏi. |
| Phủ định | She hasn't sort of finished the project yet; she still needs to complete the final section. |
Cô ấy vẫn chưa hoàn thành dự án một cách hoàn chỉnh; cô ấy vẫn cần hoàn thành phần cuối. |
| Nghi vấn | Has he sort of agreed to help us with the event, or is he still undecided? |
Anh ấy có vẻ đã đồng ý giúp chúng tôi tổ chức sự kiện, hay anh ấy vẫn chưa quyết định? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sort of".
