(Top Banner Ad)
sort of
B1
Trạng từ (xem như) B1 Ngôn ngữ học hàng ngày, Giao tiếp thông thường

sort of

UK: /ˈsɔːt ɒv/ • US: /ˈsɔːrt əv/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu như hơi hơi một chút phần nào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to make a statement less forceful or definite; somewhat.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để làm cho một tuyên bố bớt mạnh mẽ hoặc dứt khoát; một chút, hơi hơi, kiểu như.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm sort of tired."

    "Tôi hơi mệt."

  • "I sort of understand what you mean."

    "Tôi hơi hiểu ý bạn là gì."

  • "She's sort of a friend of mine."

    "Cô ấy kiểu như là một người bạn của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sort loại, kiểu, hạng
Verb sort sắp xếp, phân loại
Adjective sorted đã được sắp xếp, đã được phân loại
Noun sorter người/máy phân loại
Verb assort phân loại, sắp xếp các loại khác nhau
Noun assortment sự phân loại, bộ sưu tập đa dạng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học hàng ngày, Giao tiếp thông thường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ser-
Latin
sors
Old French
sorte
Middle English
sorte
English
sort
Proto-Indo-European
*apo-
Proto-Germanic
*af
Old English
of
Middle English
of
English
of

Nguồn gốc của 'Sort'

Từ 'sort' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sors', ban đầu có nghĩa là 'số phận, vận mệnh' hoặc 'một lá thăm được rút ra để xác định số phận'. Qua tiếng Pháp cổ 'sorte' (loại, kiểu), nghĩa của nó dần chuyển thành 'một loại, một kiểu' mà chúng ta thấy ngày nay.

Sự ra đời của 'Sort of'

Cụm từ 'sort of' đã phát triển trong tiếng Anh để trở thành một từ đệm (hedging device) hoặc một từ hạn định (qualifier). Nó giúp người nói giảm bớt sự khẳng định tuyệt đối, thể hiện sự không chắc chắn, hoặc làm cho câu nói nghe nhẹ nhàng và lịch sự hơn, gần giống như 'hơi', 'có vẻ', 'đại loại'.

Usage Note

"Sort of" là một cụm từ thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để giảm bớt tính trực tiếp hoặc chính xác của một phát biểu. Nó biểu thị sự không chắc chắn, hoặc sự gần đúng. Khác với các trạng từ chỉ mức độ như "very" (rất) hoặc "extremely" (cực kỳ), "sort of" mang ý nghĩa giảm nhẹ và đôi khi được dùng để tránh đưa ra một ý kiến hoặc câu trả lời quá thẳng thắn. Nó thường được dùng trước tính từ, động từ, hoặc trạng từ khác. Cần phân biệt với "kind of", có nghĩa tương tự nhưng đôi khi mang sắc thái mạnh hơn một chút. Trong một số ngữ cảnh, việc lạm dụng "sort of" có thể khiến người nói có vẻ thiếu quyết đoán hoặc không tự tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Sort of + Adjective/Adverb
  • tired sort of tired
    (hơi mệt, có vẻ mệt)
  • awkward sort of awkward
    (hơi khó xử, có vẻ ngượng ngùng)
  • quickly sort of quickly
    (hơi nhanh, có vẻ nhanh)
Sort of + Verb
  • understood I sort of understood
    (Tôi hơi hiểu, tôi hiểu lờ mờ)
  • smiled She sort of smiled
    (Cô ấy cười nhẹ, cô ấy hơi mỉm cười)
  • agree I sort of agree
    (Tôi hơi đồng ý, tôi có vẻ đồng ý)
A sort of + Noun
  • doctor He's a sort of doctor.
    (Anh ấy đại loại là bác sĩ. (nghĩa là không phải bác sĩ chính thức hoặc có vẻ giống bác sĩ))
  • game It's a sort of game.
    (Đó đại loại là một trò chơi.)

Idioms

  • out of sorts

    cảm thấy không khỏe, khó chịu, buồn bã

    "I've been feeling a bit out of sorts all week."

    (Tôi cảm thấy hơi khó chịu cả tuần nay.)

  • all sorts of

    rất nhiều loại, đủ loại

    "There were all sorts of people at the party."

    (Có đủ loại người ở bữa tiệc.)

  • nothing of the sort

    hoàn toàn không phải, hoàn toàn ngược lại

    ""Are you angry?" "No, nothing of the sort!""

    ("Bạn giận à?" "Không, hoàn toàn không phải!")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sort of

Trạng từ (xem như)
Lật mặt

Được sử dụng để làm cho một tuyên bố bớt mạnh mẽ hoặc dứt khoát; một chút, hơi hơi, kiểu như.

"I'm sort of tired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have sort of understood the instructions, but I still have some questions.
Tôi có thể hiểu sơ bộ hướng dẫn rồi, nhưng tôi vẫn còn vài câu hỏi.
Phủ định
She hasn't sort of finished the project yet; she still needs to complete the final section.
Cô ấy vẫn chưa hoàn thành dự án một cách hoàn chỉnh; cô ấy vẫn cần hoàn thành phần cuối.
Nghi vấn
Has he sort of agreed to help us with the event, or is he still undecided?
Anh ấy có vẻ đã đồng ý giúp chúng tôi tổ chức sự kiện, hay anh ấy vẫn chưa quyết định?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sort of".

Từ đệm trong giao tiếp

Trong văn hóa nói tiếng Anh, 'sort of' thường được sử dụng như một 'từ đệm' (hedging device) để làm cho câu nói bớt trực tiếp, nghe lịch sự hơn, hoặc để thể hiện sự không chắc chắn. Việc sử dụng các từ đệm như 'sort of', 'kind of', 'maybe' giúp người nói tránh tỏ ra quá khẳng định hoặc độc đoán, điều này được coi là lịch sự trong nhiều tình huống xã hội.

Thái độ khiêm tốn

Sử dụng 'sort of' cũng có thể phản ánh thái độ khiêm tốn hoặc không muốn tự phụ. Ví dụ, thay vì nói 'I'm a genius' (Tôi là thiên tài), một người Anh có thể nói 'I'm sort of good at maths' (Tôi hơi giỏi toán), ngay cả khi họ rất giỏi. Điều này giúp giảm bớt sự tự cao và dễ được chấp nhận hơn trong giao tiếp.